Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,1%được chọn trong 535 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,7%204 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận55,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 401 trận
- Ambessa33 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 391 trận
- Sion31 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 267 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 54,8% · 270 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 44,4% · 466 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,5% · 279 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 52,6% · 215 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,9% · 315 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 47,4% · 418 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 56,6% · 426 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,9% · 439 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,0% · 298 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 48,8% · 203 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 46,0% · 215 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,1% · 439 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,6% · 550 trận
- Jarvan IV57 trận50,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 558 trận
- Wukong57 trận54,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 534 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 57,0% · 244 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 52,5% · 177 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,6% · 42 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,7% · 456 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,2% · 658 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 49,0% · 145 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,0% · 370 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,4% · 615 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 54,7% · 285 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,4% · 519 trận
- Viktor45 trận68,9%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 48,5% · 505 trận
- Ahri32 trận43,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,4% · 700 trận
- Orianna31 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,3% · 254 trận
- Syndra31 trận64,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,0% · 670 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 48,5% · 264 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 54,3% · 256 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,8% · 645 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,2% · 441 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 48,5% · 169 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 47,1% · 157 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 53,5% · 213 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 56,5% · 379 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,3% · 532 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,6% · 516 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Yunara44 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 956 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 49,1% · 749 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 53,3% · 289 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 50,2% · 652 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 48,4% · 730 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,0% · 300 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 47,7% · 1.061 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.060 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 52,6% · 426 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 49,6% · 413 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,8% · 406 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 51,3% · 622 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,0% · 266 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,4% · 467 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 55,5% · 119 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 44,3% · 447 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,2% · 361 trận
- Lulu46 trận47,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,6% · 864 trận
- Nautilus38 trận57,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 847 trận
- Braum32 trận56,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 490 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 51,5% · 400 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,2% · 445 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 55,0% · 309 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,4% · 510 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 50,5% · 408 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 48,6% · 584 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 49,3% · 954 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 50,0% · 526 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 47,0% · 219 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,4% · 403 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,6% · 735 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 43,4% · 470 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,3% · 663 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%13.235 lượt chọn trên 770.072cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%311 lượt chọn trên 11.836cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

