Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.069 trên 18.052 trận
- Cấm
- 3,7%625 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion73 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 227 trận
- Jax59 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 490 trận
- Ambessa53 trận60,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,6% · 397 trận
- K'Sante46 trận69,6%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,3% · 438 trận
- Ornn46 trận52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 103 trận
- Renekton45 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,3% · 289 trận
- Malphite36 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 235 trận
- Aatrox34 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 256 trận
- Nasus32 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 57,3% · 150 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 47,0% · 270 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 51,0% · 198 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 47,9% · 267 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 51,5% · 99 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 59,8% · 127 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 55,3% · 521 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,4% · 364 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,1% · 289 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,7% · 332 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,5% · 377 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,2% · 256 trận
- Lee Sin90 trận56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.125 trận
- Wukong84 trận53,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 271 trận
- Vi69 trận44,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 55,3% · 329 trận
- Sylas59 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 497 trận
- Jarvan IV56 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 327 trận
- Nocturne33 trận48,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Cho'Gath31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 222 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 509 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 52,9% · 189 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 44,7% · 208 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 58,9% · 73 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 46,8% · 342 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 53,4% · 219 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 48,9% · 348 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 58,0% · 69 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 53,2% · 282 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,9% · 409 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 45,0% · 431 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 44,5% · 335 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 44,6% · 224 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,4% · 219 trận
- Viktor64 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,2% · 504 trận
- Syndra58 trận55,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 440 trận
- Sylas56 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 572 trận
- Ahri48 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 331 trận
- Yone37 trận37,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,8% · 452 trận
- Lissandra35 trận62,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 270 trận
- Orianna34 trận64,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,8% · 205 trận
- Galio31 trận41,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 57,2% · 369 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 50,5% · 188 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,9% · 445 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 53,4% · 352 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 59,0% · 156 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 44,2% · 231 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 46,1% · 178 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 48,0% · 148 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 57,6% · 290 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 50,4% · 480 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 57,2% · 369 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 52,5% · 238 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,2% · 372 trận
- Yunara104 trận51,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 804 trận
- Kai'Sa103 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.242 trận
- Jhin70 trận58,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.084 trận
- Ezreal66 trận43,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,7% · 590 trận
- Lucian62 trận59,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 57,6% · 408 trận
- Caitlyn58 trận56,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,1% · 509 trận
- Xayah50 trận48,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 401 trận
- Jinx47 trận34,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,9% · 605 trận
- Sivir35 trận42,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 56,6% · 122 trận
- Zeri32 trận34,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,9% · 357 trận
- Tristana31 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 533 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 57,1% · 175 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 53,6% · 752 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 48,1% · 181 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,1% · 277 trận
- Nautilus108 trận56,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 763 trận
- Lulu76 trận46,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,2% · 757 trận
- Leona67 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,1% · 415 trận
- Braum54 trận46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 302 trận
- Thresh54 trận46,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 859 trận
- Blitzcrank47 trận59,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,4% · 506 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,4% · 476 trận
- Seraphine43 trận53,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,7% · 185 trận
- Milio40 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 60,8% · 153 trận
- Karma37 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 374 trận
- Rakan34 trận52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 319 trận
- Rell31 trận64,5%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 47,1% · 342 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 55,7% · 307 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 52,6% · 390 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 56,0% · 125 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 54,4% · 294 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,0% · 206 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.749 lượt chọn trên 682.025cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%566 lượt chọn trên 24.310cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

