Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,9%được chọn trong 443 trên 7.565 trận
- Cấm
- 8,2%295 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,9%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 68%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận68,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,9% · 484 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 371 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,7% · 610 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 49,5% · 612 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,8% · 413 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 43,2% · 548 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,6% · 418 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,9% · 311 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,0% · 502 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,4% · 639 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 47,7% · 444 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,2% · 809 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 56,8% · 329 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,0% · 257 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 49,2% · 478 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,1% · 454 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,6% · 684 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 45,3% · 559 trận
- Wukong56 trận60,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 729 trận
- Jarvan IV41 trận48,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,3% · 842 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 47,9% · 351 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 51,1% · 225 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 51,3% · 199 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 48,2% · 56 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,9% · 626 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,5% · 955 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 49,0% · 51 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 50,4% · 260 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 51,7% · 381 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,1% · 990 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,1% · 624 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 52,2% · 230 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 47,7% · 453 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,4% · 765 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,9% · 626 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,6% · 893 trận
- Syndra43 trận62,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.019 trận
- Ahri34 trận47,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.066 trận
- Orianna34 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 402 trận
- Viktor31 trận51,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 752 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 48,6% · 407 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 58,1% · 270 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 47,9% · 380 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,6% · 895 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,2% · 415 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 47,9% · 432 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 50,4% · 617 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 42,7% · 218 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 53,7% · 324 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 44,5% · 467 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,5% · 582 trận
- Yunara42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.526 trận
- Jinx33 trận60,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.224 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 48,9% · 1.586 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.094 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 52,1% · 1.425 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 49,8% · 428 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 49,6% · 1.138 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 54,8% · 903 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 46,2% · 520 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 50,0% · 658 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 54,5% · 176 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 48,6% · 576 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,1% · 628 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 50,0% · 348 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 49,8% · 659 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,9% · 608 trận
- Lulu34 trận67,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.415 trận
- Leona30 trận50,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,3% · 711 trận
- Nautilus30 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.035 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 49,5% · 652 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 51,9% · 802 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 49,1% · 656 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 49,2% · 484 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,3% · 668 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 48,4% · 593 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,9% · 593 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.398 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,7% · 629 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 51,3% · 684 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.107 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 49,7% · 145 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,5% · 544 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.077 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%19.343 lượt chọn trên 770.072cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%296 lượt chọn trên 11.836cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

