Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,1%được chọn trong 1.719 trên 18.789 trận
- Cấm
- 7,2%1.289 lượt cấm trên 17.781 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm96 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton89 trận56,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,8% · 583 trận
- Sion87 trận58,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 406 trận
- K'Sante68 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 700 trận
- Yone67 trận58,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.236 trận
- Malphite62 trận43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 518 trận
- Ambessa58 trận55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 560 trận
- Gnar48 trận45,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 391 trận
- Camille47 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,8% · 450 trận
- Ornn47 trận40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,7% · 201 trận
- Shen46 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 310 trận
- Dr. Mundo43 trận51,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 410 trận
- Jax40 trận57,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 674 trận
- Gwen38 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 219 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.066 trận
- Fiora35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,6% · 802 trận
- Nasus31 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,9% · 420 trận
- Gangplank28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.049 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 44,3% · 652 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,0% · 418 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,0% · 418 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,2% · 535 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,0% · 418 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,2% · 535 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,2% · 518 trận
- Lee Sin149 trận55,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.394 trận
- Wukong123 trận48,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 474 trận
- Jarvan IV107 trận48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 737 trận
- Vi96 trận62,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,4% · 597 trận
- Sylas73 trận39,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,8% · 961 trận
- Xin Zhao65 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 392 trận
- Nocturne49 trận44,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 211 trận
- Viego46 trận60,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,6% · 742 trận
- Qiyana41 trận63,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.139 trận
- Graves38 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 808 trận
- Lillia38 trận31,6%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 47,7% · 398 trận
- Cho'Gath36 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 420 trận
- Sejuani34 trận41,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,3% · 122 trận
- Naafiri33 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 416 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 405 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 47,9% · 599 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 44,9% · 881 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 48,3% · 468 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 49,5% · 740 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 46,9% · 670 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 47,4% · 416 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 47,4% · 416 trận
- Syndra98 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 824 trận
- Viktor88 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.103 trận
- Ahri85 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 641 trận
- Sylas66 trận59,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.054 trận
- Yone59 trận40,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,7% · 803 trận
- Orianna58 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,2% · 515 trận
- Lissandra55 trận45,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 566 trận
- Aurora50 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 402 trận
- Akali48 trận58,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 733 trận
- LeBlanc48 trận47,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 560 trận
- Galio46 trận56,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 688 trận
- Hwei44 trận38,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,7% · 418 trận
- Ryze44 trận61,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 341 trận
- Locke43 trận53,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,3% · 806 trận
- Taliyah32 trận59,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,5% · 278 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 47,4% · 984 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,7% · 688 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 46,4% · 575 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,5% · 529 trận
- Yunara143 trận49,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.540 trận
- Caitlyn129 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.080 trận
- Kai'Sa123 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.296 trận
- Jhin109 trận52,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.246 trận
- Ezreal96 trận55,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.394 trận
- Lucian88 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,7% · 940 trận
- Jinx86 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.261 trận
- Aphelios72 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.528 trận
- Xayah72 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 839 trận
- Ashe58 trận53,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 374 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 302 trận
- Tristana53 trận41,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.053 trận
- Miss Fortune50 trận54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 462 trận
- Zeri46 trận45,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 756 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 45,1% · 576 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 50,4% · 371 trận
- Nautilus154 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.424 trận
- Lulu129 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.611 trận
- Leona110 trận59,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,7% · 866 trận
- Braum99 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 618 trận
- Seraphine79 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 369 trận
- Thresh72 trận43,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.663 trận
- Blitzcrank71 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.038 trận
- Milio65 trận55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 422 trận
- Rell65 trận43,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 673 trận
- Karma60 trận46,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,3% · 724 trận
- Alistar57 trận47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 875 trận
- Rakan54 trận61,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,8% · 649 trận
- Yuumi47 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 612 trận
- Bard41 trận46,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 871 trận
- Morgana33 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 39,2% · 250 trận
- Pyke30 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 559 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,7% · 432 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%19.983 lượt chọn trên 697.004cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%993 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

