Hồ sơ tướng · Support

Alistar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,6%Hạng 71 trên 173 tướng
Chọn
8,0%được chọn trong 1.494 trên 18.791 trận
Cấm
3,6%648 lượt cấm trên 17.783 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,1% đến 53,4% trên 1.490 trậnSoloQ 53,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    4,9%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn58% · 19.884
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu74% · 25.442
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 329 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Randuin's Omen
  3. Spirit Visage

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus61,7% · kỳ vọng 49,4% · 47 trận+12,3 điểmSoloQ -0,4
Olaf56,4% · kỳ vọng 49,1% · 55 trận+7,2 điểmSoloQ +0,8
Zaahen56,8% · kỳ vọng 50,3% · 44 trận+6,6 điểmSoloQ +1,8
Jax57,9% · kỳ vọng 50,6% · 38 trận+7,3 điểmSoloQ -1,0
Yone56,0% · kỳ vọng 50,9% · 50 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana67,4% · kỳ vọng 52,9% · 43 trận+14,5 điểmSoloQ +0,3
Jayce63,9% · kỳ vọng 53,6% · 36 trận+10,2 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao56,9% · kỳ vọng 50,2% · 65 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Vi55,6% · kỳ vọng 51,3% · 90 trận+4,3 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 52,4% · 182 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei61,2% · kỳ vọng 50,0% · 49 trận+11,2 điểmSoloQ -1,7
Lissandra61,9% · kỳ vọng 52,7% · 63 trận+9,2 điểmSoloQ -2,4
Orianna62,5% · kỳ vọng 54,7% · 72 trận+7,8 điểmSoloQ +0,3
Twisted Fate59,5% · kỳ vọng 50,0% · 42 trận+9,5 điểmSoloQ +1,6
Aurora55,3% · kỳ vọng 52,1% · 47 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana60,2% · kỳ vọng 52,7% · 88 trận+7,5 điểmSoloQ +2,2
Sivir54,3% · kỳ vọng 50,4% · 140 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Jhin60,2% · kỳ vọng 55,3% · 98 trận+4,9 điểmSoloQ +1,7
Aphelios61,8% · kỳ vọng 55,4% · 55 trận+6,4 điểmSoloQ +1,5
Ashe55,3% · kỳ vọng 48,4% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi59,7% · kỳ vọng 49,4% · 62 trận+10,2 điểmSoloQ +2,1
Blitzcrank58,9% · kỳ vọng 50,1% · 73 trận+8,8 điểmSoloQ +3,0
Leona54,2% · kỳ vọng 50,9% · 192 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1
Lulu59,2% · kỳ vọng 53,3% · 76 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Seraphine56,5% · kỳ vọng 50,2% · 46 trận+6,3 điểmSoloQ -4,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite62,1% · kỳ vọng 52,9% · 66 trận+9,2 điểmSoloQ -1,7
Nasus61,5% · kỳ vọng 53,1% · 52 trận+8,4 điểmSoloQ -0,1
Camille61,1% · kỳ vọng 53,2% · 36 trận+7,9 điểmSoloQ +3,0
Aatrox55,6% · kỳ vọng 52,2% · 63 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
Yone55,4% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee69,4% · kỳ vọng 52,8% · 36 trận+16,6 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath66,7% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+14,1 điểmSoloQ +2,2
Lee Sin56,2% · kỳ vọng 50,2% · 146 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 49,2% · 77 trận+2,7 điểmSoloQ -0,7
Wukong56,4% · kỳ vọng 55,8% · 101 trận+0,7 điểmSoloQ -3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,8% · kỳ vọng 53,9% · 87 trận+5,9 điểmSoloQ +1,7
Sylas54,0% · kỳ vọng 49,3% · 87 trận+4,8 điểmSoloQ +2,0
Lissandra56,6% · kỳ vọng 49,8% · 53 trận+6,8 điểmSoloQ -3,3
LeBlanc58,7% · kỳ vọng 51,6% · 46 trận+7,1 điểmSoloQ -1,6
Zed63,9% · kỳ vọng 56,4% · 36 trận+7,4 điểmSoloQ -3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian65,7% · kỳ vọng 50,5% · 35 trận+15,2 điểmSoloQ +0,3
Ezreal52,8% · kỳ vọng 46,6% · 108 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Aphelios55,2% · kỳ vọng 47,1% · 58 trận+8,0 điểmSoloQ -1,4
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 51,7% · 156 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7
Ashe62,9% · kỳ vọng 54,1% · 35 trận+8,7 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante87 trận
    43,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.491 trận
  • Sion83 trận
    48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 483 trận
  • Ambessa77 trận
    53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,5% · 1.086 trận
  • Malphite63 trận
    50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 995 trận
  • Ornn62 trận
    35,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 62,2% · 241 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin182 trận
    53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 4.071 trận
  • Wukong104 trận
    40,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 753 trận
  • Vi90 trận
    55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,0% · 1.022 trận
  • Jarvan IV81 trận
    56,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.059 trận
  • Viego73 trận
    56,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,9% · 1.198 trận
Mid20 tướng
  • Viktor88 trận
    47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.559 trận
  • Syndra84 trận
    46,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.506 trận
  • Ahri78 trận
    46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,8% · 913 trận
  • Orianna72 trận
    62,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,2% · 876 trận
  • Lissandra63 trận
    61,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 983 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa148 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 4.375 trận
  • Sivir140 trận
    54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 869 trận
  • Yunara101 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.345 trận
  • Jhin98 trận
    60,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,1% · 3.519 trận
  • Ezreal90 trận
    50,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 56,1% · 1.970 trận
Support18 tướng
  • Leona192 trận
    54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.081 trận
  • Nautilus180 trận
    45,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 56,7% · 2.586 trận
  • Rakan102 trận
    52,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.767 trận
  • Braum98 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.407 trận
  • Rell94 trận
    44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.303 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%34.412 lượt chọn trên 697.005cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.070 lượt chọn trên 25.798cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,0%G1262 trận trên 4.352
  • 9,1%G2394 trận trên 4.352
  • 9,2%G3+173 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 262 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.