Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,9%được chọn trong 927 trên 7.176 trận
- Cấm
- 6,6%235 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn94 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 513 trận
- Olaf66 trận36,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,2% · 487 trận
- K'Sante50 trận38,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,4% · 316 trận
- Sion50 trận48,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 330 trận
- Renekton48 trận54,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,8% · 469 trận
- Ambessa42 trận61,9%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,2% · 428 trận
- Malphite39 trận51,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 601 trận
- Gnar35 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 386 trận
- Camille31 trận41,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 524 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 48,6% · 333 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 48,5% · 266 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 47,4% · 289 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,1% · 459 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 48,0% · 427 trận
- Sett19 trận—SoloQ: 54,4% · 351 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 52,6% · 532 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 52,3% · 426 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 46,8% · 707 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 45,5% · 451 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,5% · 469 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,3% · 535 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,3% · 501 trận
- Wukong128 trận52,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,9% · 635 trận
- Jarvan IV109 trận41,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 710 trận
- Xin Zhao67 trận40,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,4% · 189 trận
- Vi47 trận57,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 237 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 793 trận
- Lee Sin35 trận37,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,3% · 888 trận
- Nocturne32 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,5% · 211 trận
- Skarner31 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 181 trận
- Cho'Gath30 trận43,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 479 trận
- Qiyana30 trận26,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,4% · 869 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 43,6% · 179 trận
- Maokai23 trận—SoloQ: 46,4% · 56 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 59,7% · 67 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 57,1% · 91 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 52,6% · 382 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 50,6% · 709 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,9% · 479 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,3% · 462 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 49,7% · 922 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 50,2% · 436 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 53,2% · 541 trận
- Syndra103 trận49,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 849 trận
- Ahri95 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.007 trận
- Viktor74 trận47,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 660 trận
- Orianna66 trận57,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,7% · 344 trận
- Mel51 trận49,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 221 trận
- Sylas50 trận38,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 824 trận
- Akali33 trận27,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,8% · 475 trận
- Hwei32 trận34,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 56,3% · 389 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 52,1% · 340 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 48,3% · 777 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 48,2% · 299 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,1% · 655 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 47,2% · 462 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,6% · 341 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 49,0% · 669 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 52,4% · 416 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,2% · 532 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 46,8% · 468 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,9% · 617 trận
- Yunara112 trận45,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.548 trận
- Caitlyn87 trận42,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.085 trận
- Jinx81 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.223 trận
- Ezreal59 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 894 trận
- Lucian57 trận47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,8% · 581 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 437 trận
- Jhin54 trận46,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.660 trận
- Kai'Sa43 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.253 trận
- Tristana39 trận43,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 977 trận
- Xayah38 trận60,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,2% · 453 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 49,4% · 326 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.007 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 55,0% · 100 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 49,5% · 612 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 47,0% · 332 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 49,2% · 718 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 45,9% · 505 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 52,3% · 610 trận
- Milio109 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 903 trận
- Lulu85 trận55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.254 trận
- Nautilus85 trận38,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 999 trận
- Seraphine76 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 482 trận
- Braum62 trận61,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,0% · 546 trận
- Karma51 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 732 trận
- Blitzcrank46 trận30,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,0% · 684 trận
- Leona44 trận29,5%chênh lệch -23,1 điểmSoloQ: 46,5% · 658 trận
- Rell43 trận48,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 537 trận
- Nami36 trận58,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,2% · 996 trận
- Rakan34 trận52,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 45,5% · 503 trận
- Thresh34 trận41,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.329 trận
- Bard32 trận40,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 556 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 50,6% · 350 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 43,7% · 519 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,8% · 500 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,7% · 985 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%17.666 lượt chọn trên 752.864cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,3%692 lượt chọn trên 11.050cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

