Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,5%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 927 trên 7.176 trận
Cấm
6,6%235 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,7% từ 45,0% đến 50,4% trên 920 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    2,3%
    6,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 6,9% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 17.323
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 12.670
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 193 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 3.730
36%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,9% · kỳ vọng 47,3% · 42 trận+14,6 điểmSoloQ -2,1
Renekton54,2% · kỳ vọng 44,6% · 48 trận+9,6 điểmSoloQ +3,7
Sion48,0% · kỳ vọng 46,8% · 50 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,4% · kỳ vọng 47,1% · 47 trận+10,4 điểmSoloQ -1,8
Wukong52,3% · kỳ vọng 48,0% · 128 trận+4,3 điểmSoloQ -4,6
Sylas46,3% · kỳ vọng 43,3% · 41 trận+3,1 điểmSoloQ -2,3
Nocturne56,3% · kỳ vọng 51,3% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ -6,3
Skarner51,6% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,6% · kỳ vọng 46,7% · 66 trận+10,9 điểmSoloQ -2,3
Syndra49,5% · kỳ vọng 47,1% · 103 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
Ahri48,4% · kỳ vọng 47,3% · 95 trận+1,1 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah60,5% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+12,9 điểmSoloQ +3,3
Jinx55,6% · kỳ vọng 49,9% · 81 trận+5,6 điểmSoloQ -1,4
Yunara45,5% · kỳ vọng 45,3% · 112 trận+0,2 điểmSoloQ -0,7
Jhin46,3% · kỳ vọng 45,8% · 54 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,3% · kỳ vọng 49,2% · 62 trận+12,1 điểmSoloQ +0,3
Lulu55,3% · kỳ vọng 50,3% · 85 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
Nami58,3% · kỳ vọng 49,9% · 36 trận+8,4 điểmSoloQ +2,5
Rakan52,9% · kỳ vọng 45,1% · 34 trận+7,8 điểmSoloQ -2,9
Seraphine52,6% · kỳ vọng 49,6% · 76 trận+3,0 điểmSoloQ -2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante58,3% · kỳ vọng 46,6% · 36 trận+11,7 điểmSoloQ +0,2
Camille62,9% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+9,4 điểmSoloQ +0,3
Dr. Mundo47,6% · kỳ vọng 40,4% · 42 trận+7,2 điểmSoloQ -1,1
Renekton57,4% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+6,6 điểmSoloQ +3,2
Sion49,2% · kỳ vọng 48,7% · 59 trận+0,5 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner61,1% · kỳ vọng 45,0% · 36 trận+16,1 điểmSoloQ 0,0
Wukong50,0% · kỳ vọng 47,4% · 124 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV49,0% · kỳ vọng 47,1% · 96 trận+1,8 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze61,8% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+13,5 điểmSoloQ +1,4
Ahri53,2% · kỳ vọng 48,1% · 79 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Viktor51,6% · kỳ vọng 48,0% · 91 trận+3,6 điểmSoloQ -1,5
Orianna50,6% · kỳ vọng 48,8% · 77 trận+1,9 điểmSoloQ -3,2
Akali57,1% · kỳ vọng 53,9% · 35 trận+3,2 điểmSoloQ +5,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine49,9% · kỳ vọng 45,8% · 515 trận+4,1 điểmSoloQ +2,7
Nautilus57,5% · kỳ vọng 51,3% · 40 trận+6,2 điểmSoloQ -7,3
Milio49,1% · kỳ vọng 46,3% · 53 trận+2,7 điểmSoloQ +2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn94 trận
    46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 513 trận
  • Olaf66 trận
    36,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,2% · 487 trận
  • K'Sante50 trận
    38,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,4% · 316 trận
  • Sion50 trận
    48,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 330 trận
  • Renekton48 trận
    54,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,8% · 469 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong128 trận
    52,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,9% · 635 trận
  • Jarvan IV109 trận
    41,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 710 trận
  • Xin Zhao67 trận
    40,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,4% · 189 trận
  • Vi47 trận
    57,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 237 trận
  • Sylas41 trận
    46,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 793 trận
Mid20 tướng
  • Syndra103 trận
    49,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 849 trận
  • Ahri95 trận
    48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.007 trận
  • Viktor74 trận
    47,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 660 trận
  • Orianna66 trận
    57,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,7% · 344 trận
  • Mel51 trận
    49,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 221 trận
ADC18 tướng
  • Yunara112 trận
    45,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.548 trận
  • Caitlyn87 trận
    42,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.085 trận
  • Jinx81 trận
    55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.223 trận
  • Ezreal59 trận
    49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 894 trận
  • Lucian57 trận
    47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,8% · 581 trận
Support17 tướng
  • Milio109 trận
    44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 903 trận
  • Lulu85 trận
    55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.254 trận
  • Nautilus85 trận
    38,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 999 trận
  • Seraphine76 trận
    52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 482 trận
  • Braum62 trận
    61,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,0% · 546 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%17.666 lượt chọn trên 752.864cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,3%692 lượt chọn trên 11.050cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 13,0%G1286 trận trên 2.204
  • 14,0%G2309 trận trên 2.204
  • 13,2%G3+93 trận trên 704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 286 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.