Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 3.006 trên 29.324 trận
- Cấm
- 4,1%959 lượt cấm trên 23.541 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 137 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm137 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 137 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn196 trận47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.028 trận
- Olaf169 trận42,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 43,8% · 1.219 trận
- Sion150 trận54,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 801 trận
- K'Sante149 trận54,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.062 trận
- Ambessa139 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.140 trận
- Renekton137 trận61,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.224 trận
- Malphite125 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.499 trận
- Dr. Mundo99 trận62,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 823 trận
- Gnar93 trận44,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 914 trận
- Aatrox92 trận48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.263 trận
- Camille90 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.181 trận
- Mordekaiser87 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 783 trận
- Yone74 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.840 trận
- Jax69 trận56,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.250 trận
- Shen69 trận52,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 919 trận
- Jayce56 trận55,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Garen47 trận55,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.165 trận
- Darius33 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.188 trận
- Gangplank32 trận62,5%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.140 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.069 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 46,1% · 1.217 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.188 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.499 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.188 trận
- Jarvan IV282 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.706 trận
- Wukong272 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.519 trận
- Lee Sin217 trận55,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 3.098 trận
- Sylas195 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.013 trận
- Xin Zhao163 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 598 trận
- Vi156 trận56,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 753 trận
- Qiyana96 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.934 trận
- Nocturne91 trận52,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 570 trận
- Cho'Gath79 trận50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.137 trận
- Viego78 trận44,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.624 trận
- Sejuani75 trận53,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,7% · 414 trận
- Lillia68 trận52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.131 trận
- Skarner68 trận63,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 368 trận
- Kha'Zix61 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.937 trận
- Pantheon59 trận54,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 57,5% · 219 trận
- Graves44 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.808 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.627 trận
- Kayn32 trận46,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.102 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 44,9% · 1.040 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.137 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.536 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 49,1% · 992 trận
- Ahri257 trận49,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.095 trận
- Viktor219 trận52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.004 trận
- Syndra215 trận49,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.997 trận
- Sylas198 trận47,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.309 trận
- Orianna146 trận62,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 912 trận
- Mel125 trận55,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,5% · 503 trận
- Hwei106 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 923 trận
- Galio98 trận51,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.087 trận
- Lissandra97 trận59,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,3% · 992 trận
- Aurora95 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 830 trận
- Akali88 trận44,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.308 trận
- Xerath83 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 781 trận
- Yone80 trận48,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.754 trận
- Locke66 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.755 trận
- Ryze62 trận58,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 57,5% · 537 trận
- LeBlanc58 trận37,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.171 trận
- Twisted Fate49 trận36,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.390 trận
- Yasuo47 trận59,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.583 trận
- Zed36 trận47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.453 trận
- Galio34 trận58,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.087 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 46,5% · 1.148 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.385 trận
- Yunara331 trận51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.711 trận
- Caitlyn303 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.842 trận
- Jhin238 trận54,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 5.184 trận
- Ezreal233 trận50,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 2.449 trận
- Jinx220 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.355 trận
- Lucian188 trận55,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.692 trận
- Kai'Sa165 trận55,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.345 trận
- Sivir143 trận50,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.008 trận
- Tristana125 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 2.239 trận
- Xayah123 trận52,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.167 trận
- Aphelios112 trận58,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.296 trận
- Miss Fortune106 trận50,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 990 trận
- Zeri90 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.506 trận
- Varus86 trận53,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 731 trận
- Kalista84 trận52,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.206 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.280 trận
- Lulu307 trận57,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 3.071 trận
- Nautilus256 trận50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.593 trận
- Milio246 trận51,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.843 trận
- Seraphine238 trận52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.355 trận
- Braum173 trận56,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.254 trận
- Karma164 trận51,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.831 trận
- Blitzcrank162 trận45,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.999 trận
- Leona158 trận44,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.731 trận
- Thresh157 trận49,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 3.455 trận
- Rell120 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.222 trận
- Rakan111 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.149 trận
- Bard88 trận40,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.398 trận
- Yuumi74 trận44,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.222 trận
- Alistar72 trận54,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.332 trận
- Renata Glasc67 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 759 trận
- Pyke56 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,1% · 1.222 trận
- Nami55 trận49,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.889 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.728 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.276 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%45.072 lượt chọn trên 1.987.593cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%2.092 lượt chọn trên 42.302cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

