Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,4%được chọn trong 562 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,8%210 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,8%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 53%
- SoloQ
- 63%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn90 trận53,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 804 trận
- Ambessa41 trận68,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 55,5% · 766 trận
- K'Sante38 trận57,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 57,8% · 441 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 53,2% · 568 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.088 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,7% · 515 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 45,6% · 826 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 48,9% · 364 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 49,8% · 446 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 50,7% · 217 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 44,6% · 534 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 50,1% · 439 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 52,6% · 639 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 52,8% · 405 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 52,2% · 134 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 57,0% · 1.171 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,6% · 914 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,4% · 817 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,9% · 740 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,9% · 899 trận
- Wukong63 trận55,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 881 trận
- Jarvan IV56 trận64,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 967 trận
- Vi42 trận54,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 446 trận
- Xin Zhao37 trận54,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 305 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 52,1% · 309 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 56,3% · 222 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.200 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,5% · 824 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 59,2% · 76 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 47,9% · 257 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 53,0% · 615 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,2% · 638 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 54,4% · 68 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.116 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 48,5% · 846 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,2% · 638 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 56,6% · 752 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.198 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,5% · 884 trận
- Syndra56 trận46,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.195 trận
- Ahri45 trận60,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.322 trận
- Viktor43 trận53,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 938 trận
- Orianna40 trận52,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 414 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 50,5% · 501 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.104 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 50,1% · 495 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 49,5% · 918 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,1% · 682 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 52,6% · 690 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 55,3% · 675 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,6% · 285 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,5% · 462 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 45,1% · 388 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 49,3% · 272 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 54,3% · 865 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,8% · 754 trận
- Yunara57 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.769 trận
- Kai'Sa41 trận53,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.732 trận
- Jinx39 trận48,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.336 trận
- Ashe35 trận54,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 518 trận
- Xayah35 trận40,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 46,4% · 646 trận
- Ezreal32 trận56,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.214 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 53,9% · 1.283 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 55,2% · 799 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 52,6% · 1.861 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 50,5% · 537 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 51,1% · 849 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.300 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 53,8% · 876 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 53,4% · 234 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 53,8% · 597 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 49,3% · 829 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,6% · 686 trận
- Lulu49 trận57,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.628 trận
- Braum42 trận66,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 783 trận
- Nautilus36 trận44,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.336 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,2% · 719 trận
- Rakan35 trận40,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 53,3% · 692 trận
- Karma32 trận65,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.017 trận
- Seraphine32 trận59,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 548 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 49,5% · 879 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 52,6% · 909 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 45,0% · 1.694 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 53,5% · 1.214 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,6% · 775 trận
- Renata Glasc17 trận—SoloQ: 49,0% · 349 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 51,0% · 816 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 49,0% · 808 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.348 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%23.525 lượt chọn trên 770.072cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%409 lượt chọn trên 11.836cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

