Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,2%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 562 trên 7.565 trận
Cấm
5,8%210 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top55,8% từ 52,1% đến 59,4% trên 504 trậnSoloQ 51,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,8%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ thắng 55,8% ở nghiệp dư trên 504 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 23.527 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    3,1%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    53%
    SoloQ
    63%
    Được dùng trong 53% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (63%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt77% · 18.199
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 14.916
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 53% · 522 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 159 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 4.208
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Ravenous Hydra
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+30 so với 599
970+102 so với 868
1.110+30 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa68,3% · kỳ vọng 54,8% · 41 trận+13,5 điểmSoloQ +1,2
K'Sante57,9% · kỳ vọng 56,6% · 38 trận+1,3 điểmSoloQ +3,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV64,3% · kỳ vọng 56,4% · 56 trận+7,9 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,0% · kỳ vọng 55,8% · 45 trận+4,2 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,1% · kỳ vọng 52,9% · 57 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum66,7% · kỳ vọng 57,5% · 42 trận+9,1 điểmSoloQ +0,5
Karma65,6% · kỳ vọng 57,3% · 32 trận+8,4 điểmSoloQ -0,4
Seraphine59,4% · kỳ vọng 57,5% · 32 trận+1,9 điểmSoloQ -3,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,7% · kỳ vọng 55,8% · 68 trận+9,0 điểmSoloQ +0,7
Vi58,3% · kỳ vọng 56,5% · 36 trận+1,8 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,4% · kỳ vọng 57,2% · 57 trận+4,2 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara67,4% · kỳ vọng 58,6% · 46 trận+8,8 điểmSoloQ -1,0
Ashe62,2% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+8,5 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa60,5% · kỳ vọng 53,0% · 38 trận+7,6 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine68,6% · kỳ vọng 54,0% · 35 trận+14,6 điểmSoloQ +0,7
Nautilus63,9% · kỳ vọng 58,9% · 61 trận+5,0 điểmSoloQ -1,3
Lulu57,1% · kỳ vọng 53,7% · 49 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Milio58,3% · kỳ vọng 54,4% · 36 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn90 trận
    53,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 804 trận
  • Ambessa41 trận
    68,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 55,5% · 766 trận
  • K'Sante38 trận
    57,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 57,8% · 441 trận
  • Olaf29 trận
    —SoloQ: 53,2% · 568 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.088 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong63 trận
    55,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 881 trận
  • Jarvan IV56 trận
    64,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 967 trận
  • Vi42 trận
    54,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 446 trận
  • Xin Zhao37 trận
    54,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 305 trận
  • Nocturne23 trận
    —SoloQ: 52,1% · 309 trận
Mid17 tướng
  • Syndra56 trận
    46,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.195 trận
  • Ahri45 trận
    60,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.322 trận
  • Viktor43 trận
    53,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 938 trận
  • Orianna40 trận
    52,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 414 trận
  • Hwei25 trận
    —SoloQ: 50,5% · 501 trận
ADC17 tướng
  • Yunara57 trận
    56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.769 trận
  • Kai'Sa41 trận
    53,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.732 trận
  • Jinx39 trận
    48,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.336 trận
  • Ashe35 trận
    54,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 518 trận
  • Xayah35 trận
    40,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 46,4% · 646 trận
Support16 tướng
  • Lulu49 trận
    57,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.628 trận
  • Braum42 trận
    66,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 783 trận
  • Nautilus36 trận
    44,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.336 trận
  • Milio35 trận
    57,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,2% · 719 trận
  • Rakan35 trận
    40,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 53,3% · 692 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%23.525 lượt chọn trên 770.072cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%409 lượt chọn trên 11.836cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,2%G1146 trận trên 2.369
  • 7,2%G2170 trận trên 2.369
  • 7,1%G3+54 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 146 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.