Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,7%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.325 trên 18.493 trận
Cấm
7,5%1.316 lượt cấm trên 17.509 trận, so với 2,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,8% từ 49,2% đến 54,4% trên 987 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    2,4%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    2,0%
    Tỉ lệ cấm 7,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,0% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (44%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt90% · 14.784
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt44% · 7.291
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 45% · 1.181 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 238 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 2.300
45%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Ravenous Hydra
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+30 so với 599
970+102 so với 868
1.110+30 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar67,6% · kỳ vọng 53,4% · 34 trận+14,3 điểmSoloQ +2,4
Ornn57,4% · kỳ vọng 49,4% · 61 trận+8,0 điểmSoloQ +7,7
Malphite53,7% · kỳ vọng 49,8% · 41 trận+3,9 điểmSoloQ -2,6
Sion53,3% · kỳ vọng 52,0% · 45 trận+1,4 điểmSoloQ +7,5
Aatrox51,1% · kỳ vọng 50,8% · 45 trận+0,3 điểmSoloQ +3,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia66,7% · kỳ vọng 49,0% · 33 trận+17,7 điểmSoloQ -3,4
Jarvan IV63,0% · kỳ vọng 54,0% · 73 trận+9,0 điểmSoloQ -2,1
Viego61,8% · kỳ vọng 51,7% · 34 trận+10,1 điểmSoloQ +2,9
Wukong48,0% · kỳ vọng 47,1% · 75 trận+0,9 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,0% · kỳ vọng 55,2% · 54 trận+7,7 điểmSoloQ +3,2
Ahri55,4% · kỳ vọng 49,1% · 65 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Aurora63,3% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+10,7 điểmSoloQ -2,3
Lissandra62,9% · kỳ vọng 53,3% · 35 trận+9,6 điểmSoloQ +0,8
Sylas57,7% · kỳ vọng 54,1% · 52 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe59,5% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+10,6 điểmSoloQ -2,5
Jinx55,6% · kỳ vọng 48,0% · 63 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Zeri54,3% · kỳ vọng 47,9% · 46 trận+6,5 điểmSoloQ +3,5
Aphelios61,5% · kỳ vọng 55,8% · 52 trận+5,7 điểmSoloQ +2,5
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 51,5% · 78 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,6% · kỳ vọng 53,5% · 94 trận+7,1 điểmSoloQ -2,4
Milio60,4% · kỳ vọng 52,8% · 53 trận+7,5 điểmSoloQ -1,1
Blitzcrank57,4% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+7,0 điểmSoloQ -1,9
Karma59,5% · kỳ vọng 53,6% · 42 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Seraphine53,7% · kỳ vọng 50,9% · 54 trận+2,8 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong67,1% · kỳ vọng 56,4% · 85 trận+10,7 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV55,9% · kỳ vọng 49,5% · 68 trận+6,4 điểmSoloQ -3,4
Lee Sin53,2% · kỳ vọng 50,6% · 111 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Nocturne52,4% · kỳ vọng 49,2% · 42 trận+3,2 điểmSoloQ +4,1
Lillia58,8% · kỳ vọng 54,6% · 34 trận+4,3 điểmSoloQ +3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora73,3% · kỳ vọng 50,9% · 30 trận+22,4 điểmSoloQ -1,2
Sylas62,0% · kỳ vọng 49,4% · 50 trận+12,6 điểmSoloQ +1,4
Orianna56,5% · kỳ vọng 48,3% · 46 trận+8,2 điểmSoloQ -0,7
Viktor56,6% · kỳ vọng 52,1% · 76 trận+4,5 điểmSoloQ +1,4
Galio52,6% · kỳ vọng 50,9% · 78 trận+1,6 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe61,5% · kỳ vọng 54,7% · 52 trận+6,9 điểmSoloQ +3,7
Miss Fortune59,5% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+7,6 điểmSoloQ -0,5
Yunara54,6% · kỳ vọng 53,8% · 108 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn55,8% · kỳ vọng 54,1% · 77 trận+1,8 điểmSoloQ +2,7
Xayah55,4% · kỳ vọng 53,4% · 56 trận+2,0 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh64,2% · kỳ vọng 53,3% · 53 trận+10,8 điểmSoloQ -2,0
Milio58,7% · kỳ vọng 50,7% · 46 trận+8,0 điểmSoloQ +0,9
Alistar60,0% · kỳ vọng 53,2% · 35 trận+6,8 điểmSoloQ +3,0
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 53,1% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ -1,8
Nautilus50,5% · kỳ vọng 50,0% · 93 trận+0,5 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa65 trận
    50,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,6% · 714 trận
  • Ornn61 trận
    57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 60,6% · 165 trận
  • Renekton50 trận
    44,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 626 trận
  • Jax47 trận
    44,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 907 trận
  • Aatrox45 trận
    51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,2% · 450 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin105 trận
    52,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.945 trận
  • Wukong75 trận
    48,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 363 trận
  • Jarvan IV73 trận
    63,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 597 trận
  • Vi64 trận
    48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 492 trận
  • Sylas44 trận
    34,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 49,5% · 691 trận
Mid20 tướng
  • Ahri65 trận
    55,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 531 trận
  • Viktor55 trận
    50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 878 trận
  • Orianna54 trận
    63,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,5% · 420 trận
  • Sylas52 trận
    57,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 773 trận
  • Syndra48 trận
    52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 736 trận
ADC17 tướng
  • Yunara94 trận
    42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.293 trận
  • Ezreal83 trận
    56,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,6% · 1.186 trận
  • Kai'Sa78 trận
    55,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.840 trận
  • Caitlyn76 trận
    51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,1% · 869 trận
  • Jhin67 trận
    53,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.890 trận
Support18 tướng
  • Nautilus94 trận
    60,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.178 trận
  • Lulu91 trận
    51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.259 trận
  • Leona69 trận
    49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 761 trận
  • Braum65 trận
    41,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 544 trận
  • Thresh63 trận
    50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.372 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%16.473 lượt chọn trên 697.004cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%695 lượt chọn trên 25.798cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,4%G1231 trận trên 4.290
  • 6,1%G2262 trận trên 4.291
  • 6,3%G3+117 trận trên 1.862
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 231 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.