Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.325 trên 18.528 trận
- Cấm
- 7,5%1.319 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante19 trận—SoloQ: 51,0% · 539 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 44,6% · 713 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 47,0% · 151 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 49,3% · 408 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,0% · 635 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 52,1% · 399 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 50,7% · 75 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 54,1% · 303 trận
- Illaoi9 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 43,6% · 140 trận
- Yorick9 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 51,2% · 252 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 46,3% · 339 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,6% · 328 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,7% · 314 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,5% · 539 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 44,7% · 425 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 49,1% · 1.502 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,1% · 515 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 48,0% · 254 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 52,4% · 380 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 44,8% · 324 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 48,6% · 107 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 47,0% · 517 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,8% · 248 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 36,5% · 63 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 39,8% · 93 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,1% · 242 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,7% · 429 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 42,4% · 59 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,1% · 419 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 43,0% · 256 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 40,4% · 334 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 47,7% · 570 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,0% · 526 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 49,9% · 535 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 51,2% · 506 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 47,8% · 299 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,4% · 558 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 47,7% · 461 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 45,6% · 307 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 44,7% · 333 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 46,6% · 193 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 46,1% · 178 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 44,4% · 257 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 45,4% · 370 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,8% · 572 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,9% · 466 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,9% · 466 trận
- Jhin33 trận63,6%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.539 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 45,5% · 1.265 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 54,4% · 917 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,1% · 621 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 43,2% · 519 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 47,3% · 941 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,0% · 783 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 50,0% · 544 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 45,3% · 561 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,6% · 258 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,2% · 484 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 49,4% · 160 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,9% · 661 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 45,1% · 144 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 52,9% · 297 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 47,1% · 850 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 58,8% · 442 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,4% · 710 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 43,4% · 541 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 43,5% · 402 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 44,4% · 730 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 45,2% · 809 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 41,2% · 447 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 41,5% · 366 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 42,2% · 431 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 48,5% · 445 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 42,6% · 383 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,7% · 636 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 52,9% · 121 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,9% · 452 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,2% · 354 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%12.039 lượt chọn trên 697.005cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%197 lượt chọn trên 25.798cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
16,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,7%G172 trận trên 4.292
- 1,9%G281 trận trên 4.299
- 1,8%G3+33 trận trên 1.866
- Blitzcrank7 loạt
- Nautilus7 loạt
- Pyke7 loạt

