Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,1%được chọn trong 310 trên 7.565 trận
- Cấm
- 3,8%136 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,9%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 50,5% · 325 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 53,8% · 223 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 53,8% · 338 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 58,2% · 354 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 47,6% · 315 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,7% · 382 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 53,6% · 224 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 51,4% · 216 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 54,0% · 215 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 53,8% · 357 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 52,6% · 346 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 52,8% · 176 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 53,2% · 453 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 56,1% · 351 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 53,1% · 290 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,6% · 333 trận
- Wukong34 trận61,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 52,3% · 478 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 51,5% · 487 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 56,9% · 160 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 61,5% · 148 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 55,6% · 205 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,8% · 41 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 51,1% · 664 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,2% · 555 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 43,8% · 130 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 55,4% · 193 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,1% · 311 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,1% · 311 trận
- Syndra33 trận36,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,6% · 657 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,8% · 724 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 56,2% · 466 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 50,0% · 256 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 43,2% · 266 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 51,9% · 599 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 53,3% · 255 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 45,7% · 151 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 55,6% · 374 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,1% · 531 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,0% · 412 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 49,7% · 179 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 57,4% · 209 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 47,5% · 139 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 55,4% · 962 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 50,1% · 782 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 51,8% · 973 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 51,8% · 282 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 50,8% · 638 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 47,0% · 776 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,1% · 420 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,4% · 280 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 56,7% · 580 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 52,7% · 953 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 56,3% · 142 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 51,2% · 369 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,4% · 425 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 47,7% · 197 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 51,0% · 98 trận
- Nautilus26 trận—SoloQ: 52,2% · 799 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,9% · 413 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 53,2% · 395 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 50,2% · 259 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 50,3% · 878 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 51,2% · 473 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 52,7% · 503 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 50,0% · 474 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 49,1% · 401 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,5% · 437 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,0% · 676 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,6% · 872 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 54,7% · 492 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,3% · 355 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 51,7% · 389 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.516 lượt chọn trên 770.072cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%207 lượt chọn trên 11.836cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

