Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.223 trên 28.231 trận
- Cấm
- 2,2%497 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm68 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,4%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 8%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante60 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 714 trận
- Jax58 trận48,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.563 trận
- Ambessa54 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 819 trận
- Olaf47 trận34,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,0% · 535 trận
- Ornn47 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 559 trận
- Aatrox44 trận47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 934 trận
- Dr. Mundo44 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 719 trận
- Sion38 trận52,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 434 trận
- Camille36 trận33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,7% · 749 trận
- Renekton36 trận38,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,2% · 811 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 628 trận
- Zaahen31 trận48,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 460 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.397 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 53,4% · 801 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.279 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,4% · 706 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 47,3% · 753 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,1% · 657 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,3% · 723 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,3% · 723 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,9% · 682 trận
- Wukong99 trận52,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 996 trận
- Lee Sin85 trận49,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.123 trận
- Jarvan IV80 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.029 trận
- Vi59 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,2% · 580 trận
- Nocturne48 trận41,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,2% · 354 trận
- Xin Zhao48 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 455 trận
- Sylas37 trận43,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.147 trận
- Lillia36 trận41,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 726 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 45,8% · 153 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 52,4% · 1.034 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.336 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 45,4% · 249 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,5% · 620 trận
- Diana20 trận—SoloQ: 55,6% · 358 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 48,4% · 273 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.100 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.240 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 48,5% · 703 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 52,0% · 789 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.034 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.124 trận
- Syndra83 trận47,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.339 trận
- Ahri76 trận43,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.393 trận
- Viktor61 trận41,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.292 trận
- Orianna50 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,6% · 631 trận
- Akali38 trận52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,3% · 901 trận
- Sylas37 trận48,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.119 trận
- Yone35 trận51,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.234 trận
- Locke33 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.264 trận
- Aurora31 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 589 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 49,8% · 771 trận
- Taliyah29 trận—SoloQ: 50,0% · 388 trận
- Cassiopeia28 trận—SoloQ: 48,5% · 231 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,8% · 568 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 48,7% · 934 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 59,4% · 411 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,2% · 703 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,2% · 703 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,0% · 786 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,3% · 960 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,5% · 810 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,0% · 989 trận
- Yunara82 trận43,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.217 trận
- Kai'Sa80 trận53,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 2.588 trận
- Ezreal75 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,1% · 1.570 trận
- Caitlyn74 trận52,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.503 trận
- Jhin73 trận58,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.717 trận
- Jinx64 trận43,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.929 trận
- Xayah51 trận54,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,7% · 917 trận
- Lucian48 trận41,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.184 trận
- Tristana48 trận35,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.695 trận
- Sivir45 trận42,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,6% · 556 trận
- Ashe42 trận42,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 661 trận
- Miss Fortune34 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 564 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.079 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 52,9% · 380 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.434 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,6% · 900 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,7% · 738 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 49,2% · 565 trận
- Nautilus100 trận42,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.885 trận
- Lulu94 trận40,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.006 trận
- Leona68 trận58,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.191 trận
- Seraphine61 trận45,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 657 trận
- Rell57 trận43,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 931 trận
- Blitzcrank53 trận34,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.175 trận
- Milio52 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 774 trận
- Braum50 trận52,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.000 trận
- Alistar48 trận37,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.245 trận
- Thresh48 trận47,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.142 trận
- Rakan47 trận48,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 899 trận
- Karma45 trận57,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.150 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 50,1% · 855 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,7% · 997 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.121 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 57,0% · 814 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%28.925 lượt chọn trên 1.927.723cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%737 lượt chọn trên 40.028cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

