Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.254 trên 29.121 trận
Cấm
2,2%511 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,3% từ 43,7% đến 58,9% trên 113 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám72% · 4.646
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 6.492
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 688
22%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top21%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

412+28 so với 383
842+46 so với 796
chưa đo
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng412 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng842 · trung vị 796
  • Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+85 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng+31 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 48,4% · 124 trận
  • Shen7 trận
    —SoloQ: 48,7% · 113 trận
  • Rumble6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 70 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 38,2% · 123 trận
  • Camille5 trận
    —SoloQ: 47,0% · 168 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 57,8% · 206 trận
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 52,6% · 799 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 53,2% · 231 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 58,2% · 67 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 57,6% · 132 trận
Mid5 tướng
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 48,0% · 275 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 51,9% · 133 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 54,5% · 275 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 47,8% · 274 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 53,8% · 279 trận
ADC8 tướng
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 50,1% · 497 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 47,4% · 340 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 50,7% · 424 trận
  • Miss Fortune8 trận
    —SoloQ: 56,9% · 137 trận
  • Sivir8 trận
    —SoloQ: 47,2% · 125 trận
Support7 tướng
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 464 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 50,5% · 396 trận
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 48,8% · 160 trận
  • Karma7 trận
    —SoloQ: 55,1% · 274 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 46,9% · 145 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%6.493 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%82 lượt chọn trên 42.302cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,3%G119 trận trên 7.499
  • 0,4%G233 trận trên 7.505
  • 0,5%G3+16 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.