Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,2%được chọn trong 394 trên 7.565 trận
- Cấm
- 7,5%270 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 11,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 11,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 55%
- SoloQ
- 58%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Camille24 trận—SoloQ: 54,4% · 826 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 53,3% · 443 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 55,6% · 466 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 43,4% · 935 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 47,9% · 313 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 50,6% · 512 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,5% · 918 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 44,3% · 316 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,4% · 488 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 52,3% · 342 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 42,4% · 399 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 49,3% · 282 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 53,7% · 244 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 51,0% · 241 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 46,8% · 453 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 48,9% · 454 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 55,6% · 392 trận
- Wukong41 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 737 trận
- Jarvan IV32 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 747 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 47,6% · 254 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 46,9% · 245 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 55,1% · 356 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 54,0% · 198 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,5% · 862 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 43,9% · 171 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 46,5% · 709 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 52,0% · 102 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 56,2% · 802 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,6% · 419 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 38,0% · 50 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 61,5% · 39 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 51,9% · 374 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 52,4% · 752 trận
- Syndra30 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 890 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 51,2% · 387 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 47,3% · 915 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 52,8% · 718 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 46,5% · 974 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,0% · 832 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 56,8% · 148 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,7% · 619 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 47,5% · 118 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 46,8% · 310 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 52,0% · 221 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 56,4% · 188 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 46,9% · 416 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 42,9% · 175 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 48,0% · 350 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 52,3% · 842 trận
- Yunara37 trận54,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.422 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.367 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 49,0% · 960 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 54,9% · 874 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 48,0% · 427 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.132 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 47,7% · 428 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 50,4% · 611 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.471 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 48,1% · 555 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.096 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 53,0% · 715 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 50,5% · 590 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,1% · 659 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 52,6% · 340 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 44,5% · 539 trận
- Lulu32 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.313 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 48,4% · 601 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.064 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,3% · 665 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 53,1% · 693 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,3% · 599 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 48,3% · 752 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 53,1% · 435 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 49,2% · 528 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,0% · 692 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,3% · 587 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 47,7% · 151 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 46,2% · 1.373 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.004 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 53,1% · 303 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%18.614 lượt chọn trên 770.072cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%247 lượt chọn trên 11.836cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

