Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.345 trên 18.797 trận
- Cấm
- 6,8%1.216 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 16,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 16,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf79 trận46,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.077 trận
- Zaahen61 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 504 trận
- Renekton56 trận55,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 591 trận
- K'Sante52 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.114 trận
- Yone51 trận43,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.805 trận
- Gragas50 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 863 trận
- Camille48 trận56,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 907 trận
- Aatrox40 trận42,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 674 trận
- Ambessa35 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,3% · 784 trận
- Garen35 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 943 trận
- Ornn35 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 159 trận
- Malphite31 trận58,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 640 trận
- Yorick31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,5% · 256 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 46,4% · 233 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Kennen26 trận—SoloQ: 46,7% · 810 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 56,1% · 635 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 50,3% · 942 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,4% · 1.144 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,5% · 697 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,7% · 767 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,7% · 767 trận
- Lee Sin127 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.227 trận
- Wukong92 trận48,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 683 trận
- Vi80 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 805 trận
- Jarvan IV77 trận55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 890 trận
- Xin Zhao64 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 632 trận
- Sylas57 trận54,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.248 trận
- Viego52 trận63,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.116 trận
- Lillia41 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,0% · 607 trận
- Nocturne38 trận63,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 55,4% · 327 trận
- Cho'Gath33 trận39,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,1% · 452 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.335 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.235 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 53,2% · 528 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 46,1% · 165 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.381 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 52,6% · 910 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 52,1% · 733 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 51,9% · 944 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,5% · 931 trận
- Yone79 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.711 trận
- Viktor63 trận46,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.283 trận
- Orianna61 trận50,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 688 trận
- Ahri59 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 811 trận
- Twisted Fate52 trận63,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.986 trận
- Sylas50 trận54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.280 trận
- Syndra49 trận51,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.098 trận
- Galio44 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 979 trận
- Hwei39 trận48,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 489 trận
- LeBlanc38 trận39,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,2% · 706 trận
- Lissandra34 trận64,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,4% · 672 trận
- Xerath32 trận34,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 53,6% · 349 trận
- Akali31 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,3% · 791 trận
- Locke31 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.165 trận
- Aurora30 trận56,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 494 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 48,8% · 768 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,4% · 979 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,5% · 890 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.071 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,3% · 763 trận
- Yunara109 trận45,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.223 trận
- Kai'Sa108 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.058 trận
- Caitlyn104 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.369 trận
- Jhin89 trận48,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.167 trận
- Ezreal77 trận54,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.781 trận
- Lucian73 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.213 trận
- Xayah70 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.160 trận
- Jinx68 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.606 trận
- Aphelios46 trận58,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.084 trận
- Ashe45 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
- Tristana43 trận65,1%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.474 trận
- Miss Fortune42 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,7% · 581 trận
- Zeri42 trận54,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.061 trận
- Sivir33 trận66,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 51,0% · 418 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 54,7% · 455 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 45,6% · 526 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 52,3% · 911 trận
- Nautilus121 trận56,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.052 trận
- Lulu119 trận53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.184 trận
- Leona105 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.151 trận
- Thresh82 trận36,6%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.212 trận
- Blitzcrank61 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.401 trận
- Braum60 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,3% · 860 trận
- Rakan57 trận43,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,9% · 937 trận
- Rell47 trận38,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.030 trận
- Milio46 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 536 trận
- Seraphine43 trận65,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 46,4% · 485 trận
- Alistar38 trận42,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.428 trận
- Karma37 trận64,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.037 trận
- Yuumi32 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,2% · 810 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.155 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 54,0% · 359 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 48,1% · 777 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 55,4% · 713 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%27.539 lượt chọn trên 697.004cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%762 lượt chọn trên 25.798cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

