Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,0%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.345 trên 18.797 trận
Cấm
6,8%1.216 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 16,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,7% từ 48,3% đến 53,1% trên 1.156 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,0%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    16,1%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 16,1% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt42% · 11.510
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt48% · 13.249
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (47%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 224 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.331
15%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Sundered Sky
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+29 so với 599
836-32 so với 868
985-94 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille56,3% · kỳ vọng 48,8% · 48 trận+7,5 điểmSoloQ +0,4
Renekton55,4% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+5,3 điểmSoloQ +0,7
Malphite58,1% · kỳ vọng 49,1% · 31 trận+9,0 điểmSoloQ +1,5
K'Sante55,8% · kỳ vọng 53,1% · 52 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Garen51,4% · kỳ vọng 49,9% · 35 trận+1,5 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego63,5% · kỳ vọng 51,1% · 52 trận+12,4 điểmSoloQ +1,7
Nocturne63,2% · kỳ vọng 53,1% · 38 trận+10,0 điểmSoloQ +1,2
Wukong48,9% · kỳ vọng 46,2% · 92 trận+2,7 điểmSoloQ +3,7
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 52,7% · 77 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin52,8% · kỳ vọng 51,8% · 127 trận+1,0 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate63,5% · kỳ vọng 49,4% · 52 trận+14,0 điểmSoloQ +1,9
Lissandra64,7% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+12,6 điểmSoloQ -0,1
Ahri52,5% · kỳ vọng 48,0% · 59 trận+4,5 điểmSoloQ -1,0
Akali58,1% · kỳ vọng 51,5% · 31 trận+6,5 điểmSoloQ -3,9
Aurora56,7% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+5,1 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir66,7% · kỳ vọng 49,9% · 33 trận+16,8 điểmSoloQ +0,6
Tristana65,1% · kỳ vọng 52,1% · 43 trận+13,0 điểmSoloQ -2,7
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 48,6% · 104 trận+5,2 điểmSoloQ -0,7
Zeri54,8% · kỳ vọng 46,6% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ -2,4
Lucian54,8% · kỳ vọng 51,5% · 73 trận+3,3 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine65,1% · kỳ vọng 49,7% · 43 trận+15,4 điểmSoloQ -5,1
Karma64,9% · kỳ vọng 52,3% · 37 trận+12,5 điểmSoloQ -0,7
Nautilus56,2% · kỳ vọng 52,3% · 121 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5
Leona54,3% · kỳ vọng 50,4% · 105 trận+3,9 điểmSoloQ -1,4
Lulu53,8% · kỳ vọng 52,7% · 119 trận+1,1 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,1% · kỳ vọng 55,2% · 78 trận+8,9 điểmSoloQ -0,9
Sylas60,3% · kỳ vọng 51,3% · 73 trận+9,0 điểmSoloQ -0,7
Sejuani61,8% · kỳ vọng 51,1% · 34 trận+10,7 điểmSoloQ -3,7
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 49,6% · 118 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV52,1% · kỳ vọng 48,6% · 73 trận+3,4 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali63,6% · kỳ vọng 49,8% · 44 trận+13,8 điểmSoloQ -1,0
Sylas58,7% · kỳ vọng 48,6% · 46 trận+10,1 điểmSoloQ -0,4
Yone64,7% · kỳ vọng 54,4% · 34 trận+10,3 điểmSoloQ +3,4
Twisted Fate56,3% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Galio50,0% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+0,1 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune64,0% · kỳ vọng 50,8% · 50 trận+13,2 điểmSoloQ +0,7
Zeri63,0% · kỳ vọng 54,8% · 46 trận+8,3 điểmSoloQ +2,3
Aphelios53,5% · kỳ vọng 46,6% · 43 trận+6,9 điểmSoloQ +1,0
Jinx57,1% · kỳ vọng 54,5% · 70 trận+2,6 điểmSoloQ +1,7
Yunara52,9% · kỳ vọng 52,7% · 102 trận+0,3 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,3% · kỳ vọng 51,9% · 60 trận+11,5 điểmSoloQ +1,6
Neeko61,5% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+9,4 điểmSoloQ +1,0
Nautilus51,8% · kỳ vọng 49,1% · 112 trận+2,7 điểmSoloQ -2,3
Lulu51,5% · kỳ vọng 48,7% · 103 trận+2,8 điểmSoloQ +3,9
Seraphine57,1% · kỳ vọng 51,7% · 56 trận+5,4 điểmSoloQ +2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Olaf79 trận
    46,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.077 trận
  • Zaahen61 trận
    49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 504 trận
  • Renekton56 trận
    55,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 591 trận
  • K'Sante52 trận
    55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.114 trận
  • Yone51 trận
    43,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.805 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin127 trận
    52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.227 trận
  • Wukong92 trận
    48,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 683 trận
  • Vi80 trận
    51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 805 trận
  • Jarvan IV77 trận
    55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 890 trận
  • Xin Zhao64 trận
    53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 632 trận
Mid20 tướng
  • Yone79 trận
    45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.711 trận
  • Viktor63 trận
    46,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.283 trận
  • Orianna61 trận
    50,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 688 trận
  • Ahri59 trận
    52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 811 trận
  • Twisted Fate52 trận
    63,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.986 trận
ADC17 tướng
  • Yunara109 trận
    45,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.223 trận
  • Kai'Sa108 trận
    47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.058 trận
  • Caitlyn104 trận
    53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.369 trận
  • Jhin89 trận
    48,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.167 trận
  • Ezreal77 trận
    54,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.781 trận
Support17 tướng
  • Nautilus121 trận
    56,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.052 trận
  • Lulu119 trận
    53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.184 trận
  • Leona105 trận
    54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.151 trận
  • Thresh82 trận
    36,6%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.212 trận
  • Blitzcrank61 trận
    50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.401 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%27.539 lượt chọn trên 697.004cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%762 lượt chọn trên 25.798cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,8%G1252 trận trên 4.354
  • 6,7%G2291 trận trên 4.354
  • 6,8%G3+129 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 252 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.