Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,4%được chọn trong 785 trên 7.565 trận
- Cấm
- 4,2%151 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 8,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận58,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.813 trận
- Sion55 trận54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.274 trận
- Ambessa38 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.551 trận
- Renekton36 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.781 trận
- Gnar35 trận54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.379 trận
- K'Sante35 trận71,4%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.200 trận
- Olaf31 trận29,0%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.150 trận
- Shen30 trận46,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.373 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.586 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 47,4% · 1.861 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 48,7% · 2.121 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 48,6% · 1.060 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.061 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 46,6% · 842 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,4% · 2.538 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,5% · 1.838 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.471 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,7% · 2.121 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.775 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.914 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.778 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.914 trận
- Wukong104 trận45,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,3% · 2.204 trận
- Jarvan IV71 trận54,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.738 trận
- Xin Zhao67 trận50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 780 trận
- Vi45 trận55,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 951 trận
- Lee Sin32 trận56,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.118 trận
- Qiyana31 trận48,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.144 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.605 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 54,1% · 172 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 51,0% · 789 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 49,1% · 583 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 46,2% · 576 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.899 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 53,2% · 201 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 57,2% · 250 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.584 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 49,7% · 2.529 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.529 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,3% · 2.753 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,6% · 2.070 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,1% · 2.183 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,8% · 3.261 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.605 trận
- Syndra86 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.210 trận
- Ahri84 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.555 trận
- Viktor83 trận47,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.361 trận
- Orianna44 trận34,1%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.256 trận
- Hwei38 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.249 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 46,7% · 1.316 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.316 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.956 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 47,9% · 2.893 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.034 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.955 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,3% · 2.553 trận
- Azir18 trận—SoloQ: 54,0% · 569 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 54,2% · 815 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 52,2% · 797 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.660 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 45,8% · 1.989 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.417 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,3% · 2.226 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,9% · 2.416 trận
- Caitlyn114 trận55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.784 trận
- Kai'Sa69 trận43,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,3% · 5.794 trận
- Yunara61 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 4.954 trận
- Ashe56 trận53,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.690 trận
- Jinx56 trận46,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 4.117 trận
- Xayah52 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.669 trận
- Ezreal50 trận58,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,8% · 3.348 trận
- Tristana46 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 4.185 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 52,0% · 2.273 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.414 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 53,3% · 1.391 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 48,5% · 2.152 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.431 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 48,9% · 620 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 47,5% · 2.221 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.647 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,2% · 2.388 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,0% · 2.180 trận
- Nautilus71 trận43,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.637 trận
- Lulu62 trận51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 4.542 trận
- Seraphine55 trận61,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.562 trận
- Karma54 trận48,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.702 trận
- Milio52 trận55,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.941 trận
- Leona47 trận51,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.429 trận
- Rakan47 trận55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.925 trận
- Braum44 trận63,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.030 trận
- Rell42 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.037 trận
- Bard37 trận59,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.144 trận
- Alistar34 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 2.034 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 46,5% · 4.644 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 49,5% · 3.561 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,6% · 2.123 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 53,9% · 482 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,3% · 3.502 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,2%62.847 lượt chọn trên 770.080cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%636 lượt chọn trên 11.836cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

