Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,7%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
16,7%được chọn trong 3.138 trên 18.776 trận
Cấm
3,0%525 lượt cấm trên 17.768 trận, so với 3,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,0% từ 44,5% đến 47,4% trên 3.072 trậnSoloQ 49,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,0%
    SoloQ
    49,5%
    Tỉ lệ thắng 46,0% ở nghiệp dư trên 3.072 trận, so với 49,5% ở soloQ trên 81.280 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    11,7%
    8,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    3,7%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 3,7% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc84% · 68.584
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn55% · 44.294
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 634 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 14.091
31%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 212 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf51,2% · kỳ vọng 43,8% · 82 trận+7,4 điểmSoloQ +0,3
Jax51,7% · kỳ vọng 45,3% · 89 trận+6,4 điểmSoloQ -0,4
Yone50,0% · kỳ vọng 45,6% · 78 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Aatrox47,7% · kỳ vọng 45,1% · 109 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5
Ambessa47,3% · kỳ vọng 46,1% · 150 trận+1,3 điểmSoloQ -2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin51,0% · kỳ vọng 47,0% · 361 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Hecarim62,8% · kỳ vọng 53,0% · 43 trận+9,8 điểmSoloQ -0,7
Lillia48,6% · kỳ vọng 43,2% · 109 trận+5,5 điểmSoloQ -0,7
Jayce54,5% · kỳ vọng 48,3% · 77 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Naafiri51,5% · kỳ vọng 44,8% · 66 trận+6,7 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor49,1% · kỳ vọng 45,4% · 216 trận+3,6 điểmSoloQ +0,1
Akali52,7% · kỳ vọng 46,9% · 110 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3
LeBlanc51,2% · kỳ vọng 45,7% · 82 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1
Syndra45,5% · kỳ vọng 45,3% · 176 trận+0,1 điểmSoloQ +0,6
Xerath47,6% · kỳ vọng 44,9% · 84 trận+2,7 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,8% · kỳ vọng 50,6% · 251 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Miss Fortune53,4% · kỳ vọng 45,9% · 118 trận+7,5 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn46,9% · kỳ vọng 43,9% · 522 trận+3,0 điểmSoloQ +1,1
Xayah50,4% · kỳ vọng 44,3% · 125 trận+6,1 điểmSoloQ +1,3
Jinx45,5% · kỳ vọng 42,2% · 176 trận+3,3 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,7% · kỳ vọng 45,6% · 212 trận+9,1 điểmSoloQ -1,0
Lux51,5% · kỳ vọng 44,4% · 66 trận+7,1 điểmSoloQ +3,0
Bard49,5% · kỳ vọng 44,7% · 103 trận+4,8 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank47,0% · kỳ vọng 44,8% · 168 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3
Karma50,9% · kỳ vọng 47,6% · 108 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox52,2% · kỳ vọng 46,9% · 113 trận+5,3 điểmSoloQ +1,8
Renekton51,6% · kỳ vọng 46,7% · 124 trận+4,9 điểmSoloQ -0,1
Yone50,4% · kỳ vọng 46,3% · 115 trận+4,1 điểmSoloQ +1,1
Sion48,8% · kỳ vọng 45,8% · 127 trận+3,0 điểmSoloQ +2,3
Jayce45,6% · kỳ vọng 44,5% · 79 trận+1,0 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao52,2% · kỳ vọng 47,0% · 136 trận+5,2 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin47,5% · kỳ vọng 44,9% · 301 trận+2,6 điểmSoloQ +0,5
Cho'Gath52,2% · kỳ vọng 47,2% · 67 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
Naafiri50,0% · kỳ vọng 47,1% · 74 trận+2,9 điểmSoloQ +2,2
Kha'Zix46,9% · kỳ vọng 44,1% · 64 trận+2,8 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,1% · kỳ vọng 47,2% · 72 trận+13,9 điểmSoloQ +0,3
Ryze54,5% · kỳ vọng 43,5% · 88 trận+11,0 điểmSoloQ +2,2
Viktor49,3% · kỳ vọng 46,5% · 209 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Lissandra50,0% · kỳ vọng 44,5% · 94 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Galio47,8% · kỳ vọng 40,8% · 46 trận+7,1 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,2% · kỳ vọng 46,4% · 323 trận+3,8 điểmSoloQ -0,8
Karma46,8% · kỳ vọng 44,4% · 233 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Rell54,7% · kỳ vọng 50,2% · 117 trận+4,5 điểmSoloQ -3,5
Bard49,5% · kỳ vọng 47,2% · 214 trận+2,3 điểmSoloQ +1,3
Neeko50,9% · kỳ vọng 47,4% · 114 trận+3,5 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante183 trận
    48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.288 trận
  • Ambessa150 trận
    47,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.486 trận
  • Renekton146 trận
    41,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.187 trận
  • Sion134 trận
    40,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.220 trận
  • Malphite129 trận
    36,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.553 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin361 trận
    51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 10.155 trận
  • Wukong243 trận
    39,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.725 trận
  • Jarvan IV232 trận
    48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.794 trận
  • Sylas163 trận
    43,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.430 trận
  • Vi160 trận
    48,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.107 trận
Mid21 tướng
  • Viktor216 trận
    49,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 4.185 trận
  • Ahri192 trận
    35,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.587 trận
  • Syndra176 trận
    45,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.579 trận
  • Sylas129 trận
    45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.733 trận
  • Orianna127 trận
    50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.022 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn522 trận
    46,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 6.655 trận
  • Kai'Sa353 trận
    44,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 12.905 trận
  • Ezreal251 trận
    55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 6.825 trận
  • Yunara247 trận
    44,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.956 trận
  • Lucian200 trận
    43,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 3.849 trận
Support18 tướng
  • Nautilus332 trận
    44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 6.285 trận
  • Lulu248 trận
    48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 6.491 trận
  • Leona212 trận
    54,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,8% · 3.313 trận
  • Thresh203 trận
    42,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 6.891 trận
  • Braum185 trận
    42,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.110 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,7%81.273 lượt chọn trên 697.006cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,2%2.126 lượt chọn trên 25.798cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,7%G1857 trận trên 4.346
  • 15,8%G2688 trận trên 4.347
  • 12,2%G3+231 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 857 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.