Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,4%được chọn trong 4.069 trên 28.231 trận
- Cấm
- 3,3%753 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 150 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,1 điểm150 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,7%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 9,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 150 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante227 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 5.237 trận
- Renekton205 trận42,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 5.164 trận
- Ornn202 trận50,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.531 trận
- Ambessa198 trận48,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 5.109 trận
- Sion196 trận44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.263 trận
- Gnar160 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.831 trận
- Malphite159 trận41,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,0% · 6.070 trận
- Aatrox140 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 5.193 trận
- Dr. Mundo129 trận47,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.323 trận
- Olaf115 trận44,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.980 trận
- Shen111 trận42,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.316 trận
- Mordekaiser110 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.967 trận
- Jax107 trận52,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 5.685 trận
- Yone107 trận55,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,3% · 8.058 trận
- Camille97 trận50,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 5.059 trận
- Jayce66 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 7.290 trận
- Garen56 trận44,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 4.193 trận
- Fiora50 trận52,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 5.243 trận
- Irelia43 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.817 trận
- Gangplank33 trận42,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 5.093 trận
- Darius32 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 4.730 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 50,0% · 6.070 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 50,6% · 7.290 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,3% · 4.730 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,6% · 7.290 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,3% · 4.730 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,0% · 6.070 trận
- Lee Sin393 trận52,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 15.167 trận
- Wukong372 trận43,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 5.738 trận
- Jarvan IV315 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 7.011 trận
- Xin Zhao229 trận44,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.755 trận
- Vi219 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.559 trận
- Sylas179 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 6.508 trận
- Lillia124 trận50,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 4.573 trận
- Qiyana123 trận42,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 9.385 trận
- Viego119 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 6.763 trận
- Nocturne103 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.315 trận
- Cho'Gath93 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 4.142 trận
- Sejuani91 trận49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.405 trận
- Pantheon86 trận53,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 882 trận
- Jayce84 trận56,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,6% · 2.742 trận
- Skarner76 trận39,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.315 trận
- Graves68 trận29,4%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 51,4% · 7.738 trận
- Nidalee56 trận48,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,4% · 5.560 trận
- Kha'Zix54 trận48,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 7.810 trận
- Hecarim49 trận57,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 6.620 trận
- Elise48 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.409 trận
- Talon38 trận47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 7.095 trận
- Kayn31 trận61,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,5% · 4.269 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,4% · 4.142 trận
- Viktor323 trận49,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 8.611 trận
- Ahri296 trận39,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 8.147 trận
- Syndra280 trận49,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 8.558 trận
- Orianna184 trận47,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 3.919 trận
- Sylas159 trận42,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 7.029 trận
- Hwei142 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.776 trận
- Akali138 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 6.152 trận
- Locke128 trận42,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 8.116 trận
- Aurora124 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.680 trận
- Lissandra120 trận48,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 4.498 trận
- Yone119 trận39,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 8.006 trận
- Galio116 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 5.146 trận
- Xerath110 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 3.106 trận
- Ryze103 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.648 trận
- Twisted Fate101 trận46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 6.704 trận
- LeBlanc93 trận50,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,6% · 5.102 trận
- Galio64 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 5.146 trận
- Zed64 trận40,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 6.311 trận
- Ekko51 trận51,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 4.644 trận
- Yasuo42 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 6.626 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,9% · 5.637 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,6% · 5.146 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,9% · 5.637 trận
- Caitlyn657 trận48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 14.626 trận
- Kai'Sa426 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 21.897 trận
- Yunara330 trận46,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 14.276 trận
- Ezreal322 trận56,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 12.521 trận
- Jinx239 trận45,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 13.003 trận
- Ashe228 trận45,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 5.134 trận
- Lucian228 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 7.966 trận
- Tristana199 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 11.688 trận
- Xayah183 trận51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 4.976 trận
- Miss Fortune142 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 5.019 trận
- Sivir137 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.817 trận
- Zeri127 trận37,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 6.593 trận
- Aphelios105 trận56,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 10.491 trận
- Varus85 trận41,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.384 trận
- Kalista81 trận42,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 5.477 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 50,1% · 4.988 trận
- Nautilus426 trận46,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 12.000 trận
- Lulu328 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 13.568 trận
- Leona260 trận54,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 7.409 trận
- Braum240 trận45,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 5.438 trận
- Thresh235 trận43,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 14.529 trận
- Milio216 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 4.662 trận
- Seraphine203 trận47,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 4.545 trận
- Blitzcrank184 trận48,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 8.004 trận
- Karma182 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 7.430 trận
- Rakan171 trận46,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 5.214 trận
- Rell165 trận42,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,8% · 5.871 trận
- Bard150 trận54,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.991 trận
- Alistar132 trận45,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,4% · 6.840 trận
- Neeko101 trận50,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.930 trận
- Yuumi96 trận45,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 4.984 trận
- Pyke67 trận52,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.257 trận
- Nami50 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 6.871 trận
- Janna27 trận—SoloQ: 48,0% · 6.387 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 51,1% · 4.986 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,6%185.566 lượt chọn trên 1.927.739cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%2.837 lượt chọn trên 40.028cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

