Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,5%được chọn trong 432 trên 2.986 trận
- Cấm
- 10,9%236 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 9,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 7,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.019 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 56,0% · 723 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 51,7% · 903 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.266 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 53,6% · 1.001 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.104 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 55,0% · 684 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,0% · 1.444 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,1% · 577 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 53,3% · 1.183 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 52,7% · 888 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 53,1% · 653 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,9% · 756 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 50,5% · 1.110 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,9% · 677 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.151 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.540 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.029 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.272 trận
- Wukong48 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.694 trận
- Jarvan IV42 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.442 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 48,2% · 550 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 53,1% · 554 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.046 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.124 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 51,8% · 463 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 49,0% · 145 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 52,6% · 253 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,6% · 1.147 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 57,5% · 200 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,8% · 1.482 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 53,7% · 1.780 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 49,5% · 374 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.149 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.124 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,4% · 2.159 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.620 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.223 trận
- Ahri48 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.885 trận
- Syndra46 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.720 trận
- Viktor36 trận38,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.939 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 55,5% · 651 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,6% · 651 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.224 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 53,3% · 1.069 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.480 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 50,9% · 749 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 52,2% · 253 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.287 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,1% · 913 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,5% · 847 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,1% · 913 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 58,7% · 271 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.683 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 48,9% · 949 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,6% · 995 trận
- Yunara62 trận41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,4% · 3.702 trận
- Caitlyn35 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 2.677 trận
- Twitch31 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.505 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,2% · 2.373 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 48,8% · 989 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.268 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 51,6% · 2.759 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 53,5% · 1.551 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,3% · 4.063 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 51,6% · 856 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.980 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.047 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 52,3% · 1.336 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 54,4% · 553 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 53,6% · 375 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 55,9% · 1.842 trận
- Lulu50 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.371 trận
- Nautilus35 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,3% · 1.928 trận
- Milio34 trận41,2%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.082 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.042 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 54,7% · 839 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.208 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 50,9% · 900 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 52,8% · 1.289 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.600 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,9% · 2.757 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.054 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.614 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,3% · 2.215 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.274 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 48,2% · 272 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 53,0% · 1.289 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.112 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,7%39.919 lượt chọn trên 520.507cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%325 lượt chọn trên 4.668cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

