Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,3%được chọn trong 3.757 trên 28.330 trận
- Cấm
- 6,2%1.414 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +7,2 điểm trên 192 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,2 điểm192 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 6,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +7,2 điểm trên 192 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn233 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.705 trận
- K'Sante199 trận53,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 3.294 trận
- Ambessa192 trận47,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,6% · 3.351 trận
- Sion181 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.083 trận
- Renekton152 trận47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 3.460 trận
- Olaf148 trận45,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 2.471 trận
- Malphite144 trận54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 4.393 trận
- Aatrox136 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.724 trận
- Gnar136 trận49,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.631 trận
- Mordekaiser119 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.295 trận
- Shen108 trận63,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.406 trận
- Camille105 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.440 trận
- Dr. Mundo102 trận52,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.113 trận
- Nasus92 trận58,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.250 trận
- Jax90 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.748 trận
- Yone79 trận45,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.465 trận
- Garen62 trận54,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.105 trận
- Fiora52 trận57,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.615 trận
- Jayce51 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.437 trận
- Irelia39 trận48,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.977 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 51,3% · 3.411 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 50,8% · 3.424 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 51,3% · 3.411 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,5% · 4.393 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,5% · 4.393 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,1% · 4.437 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,3% · 3.411 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,1% · 4.437 trận
- Wukong361 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 4.570 trận
- Jarvan IV327 trận54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 4.947 trận
- Lee Sin279 trận52,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 9.252 trận
- Vi202 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,7% · 2.404 trận
- Sylas169 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 4.596 trận
- Xin Zhao164 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.796 trận
- Lillia129 trận49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 3.299 trận
- Cho'Gath110 trận57,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,7% · 3.270 trận
- Nocturne107 trận43,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.574 trận
- Sejuani106 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.182 trận
- Viego96 trận56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 4.787 trận
- Skarner83 trận44,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.006 trận
- Qiyana81 trận53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 5.456 trận
- Graves72 trận54,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 5.497 trận
- Trundle70 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,6% · 436 trận
- Kha'Zix53 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 5.092 trận
- Elise50 trận46,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.967 trận
- Nidalee40 trận55,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 3.224 trận
- Kayn38 trận57,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.988 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.467 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 48,6% · 4.414 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 53,7% · 3.270 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,7% · 3.270 trận
- Syndra317 trận52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 5.849 trận
- Viktor295 trận50,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 6.278 trận
- Ahri271 trận48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 5.770 trận
- Orianna216 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.617 trận
- Sylas160 trận49,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 4.570 trận
- Aurora138 trận52,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.416 trận
- Hwei126 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.765 trận
- Akali114 trận53,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.851 trận
- Lissandra114 trận49,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.014 trận
- Locke109 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 5.239 trận
- Xerath109 trận54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.260 trận
- Yone108 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 5.328 trận
- Galio103 trận60,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,0% · 3.139 trận
- LeBlanc99 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.284 trận
- Vex76 trận44,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.699 trận
- Twisted Fate72 trận45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 4.235 trận
- Galio57 trận54,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,0% · 3.139 trận
- Yasuo43 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.666 trận
- Zed43 trận58,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.985 trận
- Ekko37 trận59,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.364 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 50,0% · 3.751 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,0% · 3.751 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 55,0% · 3.139 trận
- Yunara599 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 13.041 trận
- Caitlyn418 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 8.687 trận
- Kai'Sa244 trận57,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,7% · 10.498 trận
- Jhin240 trận54,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 13.003 trận
- Aphelios233 trận52,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 10.973 trận
- Xayah217 trận55,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.927 trận
- Ashe214 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.382 trận
- Lucian182 trận54,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 4.696 trận
- Ezreal167 trận51,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 6.163 trận
- Tristana164 trận53,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 7.898 trận
- Sivir148 trận49,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.422 trận
- Zeri129 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 4.882 trận
- Miss Fortune121 trận50,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.844 trận
- Twitch95 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.807 trận
- Varus92 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.880 trận
- Kalista44 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.162 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 48,9% · 3.410 trận
- Lulu425 trận56,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 9.736 trận
- Nautilus324 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 7.266 trận
- Braum237 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.738 trận
- Milio231 trận53,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.484 trận
- Blitzcrank229 trận48,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 6.193 trận
- Seraphine229 trận45,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.245 trận
- Thresh229 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 10.099 trận
- Leona228 trận47,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,8% · 4.863 trận
- Rakan192 trận58,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,5% · 3.395 trận
- Karma165 trận50,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 4.763 trận
- Rell153 trận45,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.668 trận
- Bard123 trận51,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 4.479 trận
- Alistar112 trận56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 4.226 trận
- Yuumi76 trận47,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,3% · 3.661 trận
- Morgana69 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.687 trận
- Nami62 trận62,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,6% · 5.222 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 49,4% · 4.905 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 51,0% · 3.767 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,5%126.239 lượt chọn trên 1.927.739cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,9%2.766 lượt chọn trên 40.028cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

