Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,5%được chọn trong 1.021 trên 7.565 trận
- Cấm
- 6,1%219 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 7,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn104 trận40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.640 trận
- Ambessa58 trận55,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.393 trận
- K'Sante53 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.178 trận
- Renekton52 trận46,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.720 trận
- Gnar44 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.279 trận
- Camille41 trận46,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.732 trận
- Sion38 trận44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.091 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,3% · 1.367 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 49,8% · 773 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 47,1% · 1.764 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 44,8% · 1.287 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 47,9% · 1.425 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 54,0% · 803 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 44,6% · 962 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.007 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.759 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,9% · 2.280 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.540 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.876 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.876 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.876 trận
- Wukong144 trận43,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.244 trận
- Jarvan IV88 trận52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.999 trận
- Xin Zhao73 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,7% · 730 trận
- Vi62 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 955 trận
- Nocturne48 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 737 trận
- Skarner38 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 601 trận
- Cho'Gath34 trận41,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.570 trận
- Sejuani34 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 624 trận
- Lee Sin32 trận15,6%chênh lệch -25,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.811 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 48,7% · 2.775 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 48,9% · 282 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: 46,4% · 192 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 49,1% · 167 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.193 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.867 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 48,5% · 2.231 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,5% · 1.570 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.898 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 46,9% · 1.424 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 46,1% · 1.419 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,5% · 2.547 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,1% · 2.850 trận
- Syndra110 trận41,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.023 trận
- Ahri98 trận49,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.177 trận
- Viktor81 trận53,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.203 trận
- Orianna76 trận39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.107 trận
- Locke46 trận37,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.603 trận
- Sylas44 trận56,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.926 trận
- Hwei38 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.219 trận
- Ryze30 trận40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 744 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.625 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,1% · 1.140 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 45,4% · 548 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,1% · 2.200 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 50,8% · 837 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 47,5% · 1.277 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 43,0% · 1.154 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.516 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,0% · 2.055 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.894 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,6% · 2.109 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.409 trận
- Xayah128 trận39,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.773 trận
- Ezreal120 trận55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,9% · 4.001 trận
- Yunara89 trận39,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,1% · 5.069 trận
- Sivir70 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.327 trận
- Jhin69 trận56,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,7% · 5.794 trận
- Jinx64 trận40,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,1% · 3.617 trận
- Tristana60 trận56,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,5% · 3.785 trận
- Ashe46 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.267 trận
- Caitlyn42 trận38,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.549 trận
- Lucian34 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.173 trận
- Zeri32 trận46,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.177 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.037 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 48,4% · 1.976 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 46,5% · 1.985 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 45,2% · 660 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 45,6% · 1.551 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.785 trận
- Braum130 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,1% · 2.580 trận
- Nautilus87 trận54,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.660 trận
- Lulu80 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 3.880 trận
- Rakan62 trận38,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.973 trận
- Alistar60 trận36,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.306 trận
- Leona59 trận61,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,4% · 2.247 trận
- Rell59 trận44,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.900 trận
- Karma56 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.322 trận
- Milio43 trận55,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.777 trận
- Seraphine41 trận43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.304 trận
- Thresh41 trận34,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,6% · 4.159 trận
- Nami40 trận47,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.025 trận
- Renata Glasc30 trận40,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 940 trận
- Poppy27 trận—SoloQ: 47,5% · 590 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 49,4% · 429 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 46,6% · 3.465 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,1% · 1.773 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.613 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,5%57.582 lượt chọn trên 770.080cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%760 lượt chọn trên 11.836cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

