Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,7%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
17,0%được chọn trong 3.177 trên 18.743 trận
Cấm
6,7%1.194 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,4% từ 48,9% đến 51,8% trên 3.147 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    11,4%
    8,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (44%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 78.532
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến44% · 34.955
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 40% · 3.661 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 681 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)55% · 27.223
55%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite58,1% · kỳ vọng 48,7% · 117 trận+9,4 điểmSoloQ +1,0
Mordekaiser59,1% · kỳ vọng 49,4% · 88 trận+9,7 điểmSoloQ +0,3
Sion56,7% · kỳ vọng 50,6% · 141 trận+6,1 điểmSoloQ -1,1
Gangplank56,8% · kỳ vọng 47,0% · 44 trận+9,8 điểmSoloQ 0,0
Nasus53,5% · kỳ vọng 48,4% · 99 trận+5,1 điểmSoloQ -3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 51,4% · 323 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Graves54,0% · kỳ vọng 50,0% · 87 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Wukong46,5% · kỳ vọng 45,8% · 226 trận+0,6 điểmSoloQ -0,4
Nocturne55,6% · kỳ vọng 52,8% · 99 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5
Qiyana54,6% · kỳ vọng 52,0% · 97 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali61,7% · kỳ vọng 51,2% · 115 trận+10,6 điểmSoloQ +0,6
LeBlanc54,7% · kỳ vọng 50,2% · 106 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Xerath54,9% · kỳ vọng 49,4% · 82 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Ahri49,2% · kỳ vọng 47,7% · 238 trận+1,4 điểmSoloQ -0,8
Syndra50,8% · kỳ vọng 49,7% · 177 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,5% · kỳ vọng 48,2% · 160 trận+9,3 điểmSoloQ +0,6
Ziggs64,9% · kỳ vọng 54,5% · 77 trận+10,5 điểmSoloQ +3,7
Sivir55,1% · kỳ vọng 49,5% · 127 trận+5,6 điểmSoloQ -1,2
Ezreal55,5% · kỳ vọng 55,0% · 454 trận+0,5 điểmSoloQ +0,9
Jhin55,2% · kỳ vọng 54,3% · 353 trận+0,9 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy60,2% · kỳ vọng 50,8% · 98 trận+9,4 điểmSoloQ +0,5
Rell52,9% · kỳ vọng 46,2% · 140 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Yuumi54,5% · kỳ vọng 48,5% · 101 trận+6,0 điểmSoloQ +2,3
Seraphine54,3% · kỳ vọng 49,3% · 129 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
Bard54,3% · kỳ vọng 49,0% · 70 trận+5,3 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,7% · kỳ vọng 52,0% · 149 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Fiora61,9% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+11,1 điểmSoloQ +0,9
Renekton55,7% · kỳ vọng 51,1% · 140 trận+4,6 điểmSoloQ -1,3
Nasus57,9% · kỳ vọng 52,3% · 95 trận+5,6 điểmSoloQ -1,7
Sion53,6% · kỳ vọng 50,1% · 153 trận+3,5 điểmSoloQ +3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee60,8% · kỳ vọng 51,8% · 51 trận+9,0 điểmSoloQ -1,0
Wukong57,2% · kỳ vọng 54,9% · 264 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Viego54,2% · kỳ vọng 50,2% · 120 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Qiyana51,0% · kỳ vọng 48,7% · 104 trận+2,2 điểmSoloQ +0,5
Naafiri56,1% · kỳ vọng 51,4% · 57 trận+4,8 điểmSoloQ -2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor60,6% · kỳ vọng 50,9% · 175 trận+9,7 điểmSoloQ -0,7
Orianna57,4% · kỳ vọng 46,9% · 136 trận+10,4 điểmSoloQ +1,3
Hwei58,5% · kỳ vọng 51,6% · 82 trận+6,9 điểmSoloQ +1,6
Syndra52,5% · kỳ vọng 51,1% · 160 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Sylas48,7% · kỳ vọng 48,3% · 156 trận+0,4 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard70,6% · kỳ vọng 51,7% · 34 trận+18,8 điểmSoloQ +1,9
Nautilus48,9% · kỳ vọng 48,7% · 781 trận+0,2 điểmSoloQ -0,6
Rell57,0% · kỳ vọng 54,5% · 235 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Alistar53,8% · kỳ vọng 51,6% · 156 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Pyke50,5% · kỳ vọng 47,6% · 109 trận+2,8 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante176 trận
    52,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.384 trận
  • Sion141 trận
    56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.170 trận
  • Renekton139 trận
    46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.175 trận
  • Ambessa136 trận
    46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.255 trận
  • Aatrox123 trận
    47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.296 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin323 trận
    54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 9.430 trận
  • Wukong226 trận
    46,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.849 trận
  • Vi182 trận
    46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.283 trận
  • Sylas163 trận
    47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 3.676 trận
  • Viego147 trận
    49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.718 trận
Mid21 tướng
  • Ahri238 trận
    49,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.588 trận
  • Syndra177 trận
    50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.237 trận
  • Viktor163 trận
    44,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.927 trận
  • Sylas150 trận
    45,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.133 trận
  • Lissandra121 trận
    51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 2.146 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal454 trận
    55,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,9% · 7.846 trận
  • Xayah372 trận
    44,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 7.788 trận
  • Jhin353 trận
    55,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 12.905 trận
  • Yunara224 trận
    44,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 6.748 trận
  • Jinx169 trận
    43,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 4.190 trận
Support19 tướng
  • Braum332 trận
    44,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 3.443 trận
  • Leona275 trận
    48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 3.544 trận
  • Nautilus233 trận
    52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 4.410 trận
  • Thresh232 trận
    49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 6.437 trận
  • Lulu191 trận
    52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 5.411 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,4%79.295 lượt chọn trên 697.006cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,3%2.147 lượt chọn trên 25.798cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,4%G1669 trận trên 4.336
  • 17,2%G2745 trận trên 4.342
  • 17,9%G3+338 trận trên 1.887
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 669 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.