Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,1%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
15,5%được chọn trong 4.532 trên 29.164 trận
Cấm
6,6%1.543 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,3% từ 48,1% đến 50,6% trên 4.448 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    8,7%
    7,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 167.104
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn57% · 97.996
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 1.042 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 50.317
44%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser56,1% · kỳ vọng 48,9% · 123 trận+7,2 điểmSoloQ +0,4
Gangplank56,0% · kỳ vọng 45,0% · 50 trận+11,0 điểmSoloQ +0,4
Sion54,4% · kỳ vọng 49,7% · 204 trận+4,7 điểmSoloQ -0,9
Malphite54,7% · kỳ vọng 49,8% · 150 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Jax53,4% · kỳ vọng 49,1% · 148 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix56,8% · kỳ vọng 49,2% · 74 trận+7,5 điểmSoloQ +2,0
Talon59,0% · kỳ vọng 48,9% · 39 trận+10,1 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 49,6% · 359 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1
Elise56,8% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+8,5 điểmSoloQ -1,6
Hecarim58,9% · kỳ vọng 53,2% · 56 trận+5,7 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali59,7% · kỳ vọng 48,5% · 149 trận+11,2 điểmSoloQ +0,9
Ahri50,8% · kỳ vọng 47,7% · 354 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
LeBlanc52,7% · kỳ vọng 48,9% · 131 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Galio54,3% · kỳ vọng 50,8% · 116 trận+3,5 điểmSoloQ -2,9
Xerath53,2% · kỳ vọng 49,9% · 109 trận+3,3 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs62,6% · kỳ vọng 53,7% · 107 trận+9,0 điểmSoloQ +2,5
Caitlyn54,2% · kỳ vọng 47,4% · 214 trận+6,8 điểmSoloQ +0,8
Jhin54,3% · kỳ vọng 51,6% · 451 trận+2,7 điểmSoloQ +2,4
Ezreal55,0% · kỳ vọng 52,8% · 626 trận+2,1 điểmSoloQ +1,2
Miss Fortune54,3% · kỳ vọng 50,6% · 164 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy61,2% · kỳ vọng 50,1% · 129 trận+11,1 điểmSoloQ +0,1
Rell49,8% · kỳ vọng 45,7% · 217 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Pyke58,5% · kỳ vọng 49,6% · 53 trận+8,9 điểmSoloQ +3,1
Yuumi53,1% · kỳ vọng 48,1% · 113 trận+5,0 điểmSoloQ +2,5
Nautilus51,0% · kỳ vọng 49,5% · 343 trận+1,6 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante51,1% · kỳ vọng 47,1% · 231 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Malphite53,0% · kỳ vọng 48,9% · 202 trận+4,1 điểmSoloQ -0,7
Sion51,6% · kỳ vọng 49,0% · 213 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
Fiora57,1% · kỳ vọng 50,4% · 56 trận+6,7 điểmSoloQ +0,8
Renekton52,3% · kỳ vọng 51,2% · 216 trận+1,1 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,7% · kỳ vọng 51,7% · 428 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Lillia58,8% · kỳ vọng 53,0% · 131 trận+5,8 điểmSoloQ +0,3
Nidalee60,4% · kỳ vọng 51,2% · 53 trận+9,2 điểmSoloQ -0,9
Qiyana55,2% · kỳ vọng 52,0% · 163 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6
Viego51,4% · kỳ vọng 48,4% · 142 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,0% · kỳ vọng 50,0% · 263 trận+7,0 điểmSoloQ -0,1
Orianna52,2% · kỳ vọng 47,7% · 249 trận+4,5 điểmSoloQ +2,4
Hwei55,7% · kỳ vọng 50,4% · 122 trận+5,4 điểmSoloQ +1,1
Syndra51,3% · kỳ vọng 50,7% · 304 trận+0,6 điểmSoloQ +0,5
Ahri51,2% · kỳ vọng 51,0% · 334 trận+0,2 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami64,5% · kỳ vọng 46,7% · 31 trận+17,8 điểmSoloQ +0,1
Bard63,3% · kỳ vọng 52,3% · 49 trận+11,0 điểmSoloQ +0,7
Rell54,6% · kỳ vọng 53,0% · 390 trận+1,7 điểmSoloQ -0,4
Rakan52,8% · kỳ vọng 50,0% · 229 trận+2,8 điểmSoloQ -2,2
Thresh52,6% · kỳ vọng 50,8% · 234 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante244 trận
    52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 5.244 trận
  • Ornn221 trận
    47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.213 trận
  • Renekton216 trận
    45,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.941 trận
  • Ambessa207 trận
    47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 4.514 trận
  • Sion204 trận
    54,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.857 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong401 trận
    45,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 5.514 trận
  • Lee Sin359 trận
    50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 13.804 trận
  • Vi260 trận
    48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.711 trận
  • Jarvan IV249 trận
    50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.493 trận
  • Xin Zhao238 trận
    45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.820 trận
Mid22 tướng
  • Ahri354 trận
    50,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 7.426 trận
  • Syndra324 trận
    46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 7.791 trận
  • Viktor269 trận
    46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 7.574 trận
  • Orianna209 trận
    46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.722 trận
  • Sylas205 trận
    46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 7.208 trận
ADC18 tướng
  • Ezreal626 trận
    55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 14.201 trận
  • Xayah526 trận
    43,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 12.087 trận
  • Jhin451 trận
    54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 22.740 trận
  • Yunara345 trận
    42,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 14.507 trận
  • Jinx256 trận
    43,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 10.566 trận
Support19 tướng
  • Braum495 trận
    46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,8% · 7.261 trận
  • Leona359 trận
    51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 7.217 trận
  • Nautilus343 trận
    51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 8.678 trận
  • Lulu300 trận
    52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 11.223 trận
  • Thresh285 trận
    47,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 12.930 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,7%172.314 lượt chọn trên 1.987.593cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,5%3.179 lượt chọn trên 42.302cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 13,6%G11.022 trận trên 7.508
  • 15,5%G21.166 trận trên 7.513
  • 16,1%G3+484 trận trên 3.006
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.022 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.