Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,9%được chọn trong 356 trên 2.986 trận
- Cấm
- 6,3%138 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,8% · 1.046 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,3% · 596 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 48,8% · 924 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 47,7% · 1.090 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,4% · 682 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,7% · 866 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,9% · 992 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,2% · 618 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 47,9% · 971 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 50,9% · 835 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,5% · 703 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 50,9% · 527 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 50,9% · 560 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 49,9% · 715 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 53,5% · 663 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.121 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 45,6% · 755 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.388 trận
- Wukong33 trận57,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.421 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,7% · 1.196 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 47,9% · 470 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 52,0% · 473 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.030 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 47,8% · 935 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.201 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,1% · 474 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.563 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 48,5% · 237 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 44,0% · 998 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.010 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 50,5% · 406 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.220 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.737 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.030 trận
- Syndra39 trận38,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.531 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.444 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.661 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.281 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 52,7% · 619 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 44,1% · 721 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,9% · 560 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.149 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.080 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,3% · 893 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.498 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 47,0% · 462 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 45,8% · 450 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,2% · 930 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.126 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,2% · 930 trận
- Ezreal56 trận51,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,1% · 2.354 trận
- Yunara33 trận39,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.690 trận
- Jhin30 trận40,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 4.041 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 44,4% · 1.526 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,4% · 2.759 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,1% · 2.006 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 50,3% · 944 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.254 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.553 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,6% · 890 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 51,6% · 374 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 50,9% · 342 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 47,2% · 799 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.548 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.161 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,8% · 1.238 trận
- Lulu32 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.932 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 46,7% · 1.426 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.608 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.166 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,1% · 1.413 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 46,1% · 836 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 43,8% · 959 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,1% · 954 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,0% · 2.334 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 48,5% · 911 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 56,2% · 881 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.802 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 42,8% · 437 trận
- Tahm Kench8 trận—SoloQ: 54,1% · 405 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 54,4% · 997 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%35.437 lượt chọn trên 520.507cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%272 lượt chọn trên 4.668cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

