Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,2%được chọn trong 2.289 trên 18.743 trận
- Cấm
- 7,5%1.322 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante106 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.241 trận
- Ambessa99 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 841 trận
- Aatrox88 trận43,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,3% · 940 trận
- Malphite86 trận41,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 929 trận
- Renekton83 trận44,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 806 trận
- Yone81 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.436 trận
- Sion78 trận57,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 45,1% · 443 trận
- Nasus76 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 505 trận
- Ornn74 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 248 trận
- Jax73 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.213 trận
- Mordekaiser67 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 456 trận
- Gnar63 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 659 trận
- Zaahen63 trận39,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 42,6% · 408 trận
- Dr. Mundo58 trận65,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,0% · 421 trận
- Shen57 trận28,1%chênh lệch -22,6 điểmSoloQ: 47,7% · 373 trận
- Camille55 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 732 trận
- Olaf50 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 705 trận
- Jayce42 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.636 trận
- Fiora41 trận36,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,5% · 875 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 47,0% · 949 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 47,4% · 968 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.636 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.636 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,5% · 819 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,5% · 819 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,3% · 929 trận
- Lee Sin216 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 3.556 trận
- Wukong159 trận39,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,3% · 737 trận
- Vi145 trận50,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 815 trận
- Jarvan IV131 trận56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.181 trận
- Sylas121 trận50,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.381 trận
- Xin Zhao100 trận47,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 637 trận
- Viego79 trận51,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.078 trận
- Qiyana77 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.598 trận
- Nocturne68 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 335 trận
- Lillia62 trận59,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 44,5% · 712 trận
- Jayce60 trận48,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,5% · 609 trận
- Naafiri47 trận38,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,4% · 645 trận
- Graves46 trận56,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.225 trận
- Cho'Gath45 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,4% · 571 trận
- Kha'Zix45 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,3% · 904 trận
- Elise36 trận41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 763 trận
- Talon34 trận26,5%chênh lệch -21,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.053 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.332 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.123 trận
- Master Yi15 trận—SoloQ: 49,2% · 675 trận
- Viktor136 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.591 trận
- Ahri125 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.040 trận
- Syndra118 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.378 trận
- Orianna101 trận47,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 751 trận
- Sylas91 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.352 trận
- Akali82 trận54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.099 trận
- Lissandra79 trận57,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 44,7% · 851 trận
- LeBlanc78 trận42,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,4% · 940 trận
- Galio77 trận48,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.074 trận
- Locke72 trận55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.313 trận
- Hwei68 trận45,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,1% · 596 trận
- Yone68 trận48,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.301 trận
- Ryze67 trận46,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 494 trận
- Taliyah65 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 467 trận
- Xerath59 trận62,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 50,3% · 451 trận
- Twisted Fate47 trận51,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,3% · 1.491 trận
- Zed47 trận44,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 874 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.074 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.007 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 43,5% · 796 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 43,5% · 796 trận
- Yunara259 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.692 trận
- Caitlyn227 trận42,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.814 trận
- Jhin198 trận56,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 3.849 trận
- Ezreal171 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.147 trận
- Kai'Sa158 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 3.994 trận
- Xayah141 trận53,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.240 trận
- Jinx119 trận45,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.630 trận
- Ashe94 trận37,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 534 trận
- Miss Fortune93 trận57,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 703 trận
- Tristana83 trận56,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.936 trận
- Aphelios74 trận39,2%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.101 trận
- Varus71 trận43,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,8% · 454 trận
- Zeri67 trận56,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.213 trận
- Sivir66 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 384 trận
- Corki55 trận43,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 714 trận
- Kalista34 trận61,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.012 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 45,1% · 488 trận
- Lulu263 trận50,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.751 trận
- Nautilus246 trận55,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.222 trận
- Blitzcrank120 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.397 trận
- Braum115 trận40,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,1% · 923 trận
- Karma115 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.328 trận
- Leona114 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.183 trận
- Seraphine107 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 525 trận
- Thresh102 trận48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,2% · 2.241 trận
- Milio98 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 596 trận
- Rakan88 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,9% · 978 trận
- Alistar75 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.564 trận
- Yuumi72 trận54,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,4% · 976 trận
- Rell69 trận49,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.041 trận
- Bard64 trận54,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.218 trận
- Neeko55 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 395 trận
- Pyke47 trận51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,7% · 997 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 48,9% · 658 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%30.367 lượt chọn trên 697.006cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.329 lượt chọn trên 25.798cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

