Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,1%được chọn trong 3.129 trên 28.240 trận
- Cấm
- 7,0%1.607 lượt cấm trên 22.832 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 114 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm114 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 114 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn159 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.428 trận
- K'Sante153 trận48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.113 trận
- Ambessa132 trận55,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.900 trận
- Renekton121 trận44,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.027 trận
- Sion117 trận54,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.219 trận
- Malphite115 trận49,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.473 trận
- Aatrox108 trận41,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.140 trận
- Gnar108 trận55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.563 trận
- Jax98 trận48,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.303 trận
- Yone94 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.230 trận
- Dr. Mundo92 trận58,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.195 trận
- Camille90 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.131 trận
- Nasus87 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.245 trận
- Zaahen87 trận42,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.204 trận
- Mordekaiser83 trận44,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.319 trận
- Garen55 trận50,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.687 trận
- Jayce54 trận53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.838 trận
- Fiora46 trận39,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.065 trận
- Darius42 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.920 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 47,5% · 1.971 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 48,1% · 1.871 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,7% · 2.838 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,7% · 2.838 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,6% · 2.473 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.920 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.920 trận
- Wukong272 trận40,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,4% · 2.510 trận
- Lee Sin249 trận49,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 5.556 trận
- Jarvan IV212 trận54,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.836 trận
- Vi199 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.555 trận
- Xin Zhao172 trận46,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.166 trận
- Sylas124 trận52,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.728 trận
- Qiyana104 trận42,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.442 trận
- Nocturne99 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 912 trận
- Viego92 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.714 trận
- Lillia74 trận58,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.877 trận
- Skarner66 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,9% · 571 trận
- Cho'Gath62 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.754 trận
- Jayce61 trận45,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 988 trận
- Kha'Zix61 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.024 trận
- Pantheon59 trận45,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 360 trận
- Graves56 trận57,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.998 trận
- Talon38 trận31,6%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.748 trận
- Elise35 trận45,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.782 trận
- Hecarim35 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.741 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.018 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.687 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 46,5% · 1.754 trận
- Viktor216 trận54,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.497 trận
- Syndra198 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.320 trận
- Ahri186 trận39,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.281 trận
- Orianna174 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.626 trận
- Akali119 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.425 trận
- Locke115 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.149 trận
- Sylas111 trận55,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.652 trận
- Galio103 trận46,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.994 trận
- Hwei98 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.494 trận
- LeBlanc95 trận44,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.121 trận
- Lissandra92 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.758 trận
- Ryze91 trận45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.029 trận
- Aurora90 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.404 trận
- Yone80 trận51,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.094 trận
- Taliyah77 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.018 trận
- Zed51 trận41,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.345 trận
- Twisted Fate50 trận56,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,6% · 2.517 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.994 trận
- Yasuo31 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.872 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 46,5% · 1.870 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 45,6% · 2.195 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,6% · 2.195 trận
- Yunara380 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 6.424 trận
- Caitlyn282 trận42,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 4.227 trận
- Jhin228 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 7.966 trận
- Ezreal223 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 4.424 trận
- Xayah204 trận50,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 2.653 trận
- Kai'Sa188 trận47,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 7.515 trận
- Ashe185 trận44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.690 trận
- Jinx182 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 4.696 trận
- Tristana124 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.679 trận
- Miss Fortune114 trận61,4%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.677 trận
- Aphelios89 trận41,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,7% · 3.621 trận
- Sivir89 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.240 trận
- Varus87 trận50,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.213 trận
- Zeri83 trận55,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.620 trận
- Corki76 trận46,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.225 trận
- Kalista53 trận56,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.334 trận
- Draven30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.815 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.404 trận
- Lulu370 trận49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 5.943 trận
- Nautilus342 trận51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 4.825 trận
- Karma182 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 3.152 trận
- Seraphine182 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.661 trận
- Braum150 trận43,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,4% · 2.362 trận
- Rakan144 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.252 trận
- Leona142 trận53,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.814 trận
- Blitzcrank141 trận49,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 3.049 trận
- Milio137 trận51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.850 trận
- Thresh128 trận46,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 5.379 trận
- Rell97 trận52,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,8% · 2.264 trận
- Alistar92 trận44,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 3.074 trận
- Bard84 trận54,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.464 trận
- Yuumi78 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.094 trận
- Neeko77 trận39,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,0% · 708 trận
- Pyke61 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.355 trận
- Nami55 trận40,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.761 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,1% · 2.482 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%73.453 lượt chọn trên 1.927.739cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.923 lượt chọn trên 40.028cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

