Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,7%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 2.208 trên 18.062 trận
Cấm
7,5%1.283 lượt cấm trên 17.104 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,5% từ 47,7% đến 51,3% trên 2.068 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,4%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công98% · 29.530
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn49% · 14.824
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 353 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 8.223
49%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo64,9% · kỳ vọng 51,7% · 57 trận+13,2 điểmSoloQ -3,4
Sion57,1% · kỳ vọng 49,7% · 77 trận+7,5 điểmSoloQ -2,7
Ambessa53,8% · kỳ vọng 49,8% · 93 trận+4,0 điểmSoloQ +3,2
Yone53,2% · kỳ vọng 49,2% · 79 trận+3,9 điểmSoloQ +0,4
Jayce57,5% · kỳ vọng 50,7% · 40 trận+6,8 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia57,6% · kỳ vọng 46,4% · 59 trận+11,2 điểmSoloQ -2,4
Jarvan IV57,6% · kỳ vọng 51,5% · 125 trận+6,1 điểmSoloQ +0,4
Graves57,8% · kỳ vọng 49,5% · 45 trận+8,3 điểmSoloQ -0,2
Sylas52,2% · kỳ vọng 48,8% · 115 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Vi50,7% · kỳ vọng 49,4% · 142 trận+1,3 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath62,1% · kỳ vọng 48,3% · 58 trận+13,7 điểmSoloQ +0,7
Viktor54,1% · kỳ vọng 49,1% · 133 trận+5,1 điểmSoloQ -0,6
Lissandra56,2% · kỳ vọng 51,2% · 73 trận+5,0 điểmSoloQ -1,5
Akali54,4% · kỳ vọng 50,4% · 79 trận+4,0 điểmSoloQ -1,4
Sylas55,1% · kỳ vọng 51,8% · 89 trận+3,3 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista65,6% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+17,0 điểmSoloQ -0,4
Zeri57,6% · kỳ vọng 45,8% · 66 trận+11,8 điểmSoloQ +1,4
Miss Fortune58,0% · kỳ vọng 49,3% · 88 trận+8,6 điểmSoloQ +2,6
Xayah54,5% · kỳ vọng 47,8% · 134 trận+6,7 điểmSoloQ +0,2
Jhin57,1% · kỳ vọng 53,5% · 191 trận+3,5 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,6% · kỳ vọng 51,0% · 241 trận+4,6 điểmSoloQ -2,3
Bard55,6% · kỳ vọng 48,2% · 63 trận+7,3 điểmSoloQ +1,7
Rell50,8% · kỳ vọng 45,2% · 65 trận+5,6 điểmSoloQ -0,2
Yuumi52,9% · kỳ vọng 47,8% · 70 trận+5,0 điểmSoloQ +1,3
Rakan53,4% · kỳ vọng 50,4% · 88 trận+3,0 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf64,2% · kỳ vọng 51,4% · 53 trận+12,7 điểmSoloQ -2,3
Jayce61,8% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+13,5 điểmSoloQ +0,7
Nasus58,7% · kỳ vọng 50,9% · 75 trận+7,8 điểmSoloQ +0,8
Ornn58,4% · kỳ vọng 51,5% · 89 trận+6,9 điểmSoloQ +1,0
Renekton52,8% · kỳ vọng 50,1% · 89 trận+2,7 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath56,2% · kỳ vọng 50,9% · 73 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Wukong56,3% · kỳ vọng 54,0% · 160 trận+2,2 điểmSoloQ -1,8
Vi50,3% · kỳ vọng 49,6% · 145 trận+0,8 điểmSoloQ -3,1
Sylas51,2% · kỳ vọng 50,1% · 121 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao51,0% · kỳ vọng 50,2% · 98 trận+0,8 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,8% · kỳ vọng 49,9% · 138 trận+5,9 điểmSoloQ +2,8
Sylas54,3% · kỳ vọng 47,2% · 92 trận+7,2 điểmSoloQ -1,2
Locke56,1% · kỳ vọng 46,8% · 57 trận+9,3 điểmSoloQ -1,1
Lissandra52,0% · kỳ vọng 47,8% · 100 trận+4,2 điểmSoloQ +4,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar69,7% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+19,0 điểmSoloQ +0,6
Milio48,2% · kỳ vọng 48,0% · 959 trận+0,2 điểmSoloQ +2,0
Braum52,4% · kỳ vọng 51,8% · 233 trận+0,6 điểmSoloQ +0,3
Yuumi51,5% · kỳ vọng 51,1% · 165 trận+0,4 điểmSoloQ +3,4
Blitzcrank53,2% · kỳ vọng 50,2% · 62 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante104 trận
    51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.232 trận
  • Ambessa93 trận
    53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 822 trận
  • Aatrox84 trận
    44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,5% · 942 trận
  • Malphite82 trận
    43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 926 trận
  • Yone79 trận
    53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.415 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin214 trận
    50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 3.511 trận
  • Wukong158 trận
    39,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,4% · 734 trận
  • Vi142 trận
    50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 811 trận
  • Jarvan IV125 trận
    57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.150 trận
  • Sylas115 trận
    52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.384 trận
Mid20 tướng
  • Viktor133 trận
    54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.607 trận
  • Ahri120 trận
    40,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.037 trận
  • Syndra110 trận
    48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.335 trận
  • Orianna97 trận
    49,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 731 trận
  • Sylas89 trận
    55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.346 trận
ADC17 tướng
  • Yunara251 trận
    45,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.770 trận
  • Caitlyn216 trận
    41,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.815 trận
  • Jhin191 trận
    57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.784 trận
  • Ezreal165 trận
    51,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.099 trận
  • Kai'Sa150 trận
    47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.931 trận
Support17 tướng
  • Lulu258 trận
    51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.755 trận
  • Nautilus241 trận
    55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.175 trận
  • Blitzcrank113 trận
    48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.393 trận
  • Karma109 trận
    45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.302 trận
  • Leona109 trận
    50,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.162 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%29.772 lượt chọn trên 682.028cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%1.246 lượt chọn trên 24.310cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,4%G1475 trận trên 4.168
  • 12,7%G2530 trận trên 4.168
  • 10,9%G3+196 trận trên 1.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 475 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.