Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,2%được chọn trong 2.208 trên 18.062 trận
- Cấm
- 7,5%1.283 lượt cấm trên 17.104 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante104 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.232 trận
- Ambessa93 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 822 trận
- Aatrox84 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,5% · 942 trận
- Malphite82 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 926 trận
- Yone79 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.415 trận
- Sion77 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,0% · 427 trận
- Nasus76 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 513 trận
- Renekton76 trận43,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 785 trận
- Ornn73 trận49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 239 trận
- Jax70 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.195 trận
- Gnar63 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 657 trận
- Mordekaiser63 trận46,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 453 trận
- Zaahen62 trận40,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 42,4% · 408 trận
- Dr. Mundo57 trận64,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,0% · 422 trận
- Shen56 trận28,6%chênh lệch -21,6 điểmSoloQ: 47,1% · 376 trận
- Camille53 trận45,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,5% · 720 trận
- Olaf45 trận51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 690 trận
- Fiora40 trận37,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,4% · 868 trận
- Jayce40 trận57,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.632 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 46,8% · 960 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 47,4% · 940 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.632 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.632 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,6% · 787 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,6% · 787 trận
- Lee Sin214 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 3.511 trận
- Wukong158 trận39,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,4% · 734 trận
- Vi142 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 811 trận
- Jarvan IV125 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.150 trận
- Sylas115 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.384 trận
- Xin Zhao93 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 604 trận
- Viego75 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.072 trận
- Qiyana70 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.582 trận
- Nocturne65 trận50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 337 trận
- Lillia59 trận57,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 44,8% · 689 trận
- Jayce56 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 607 trận
- Naafiri46 trận39,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,2% · 653 trận
- Graves45 trận57,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.212 trận
- Cho'Gath42 trận40,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,2% · 572 trận
- Kha'Zix42 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 912 trận
- Elise32 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 740 trận
- Talon32 trận28,1%chênh lệch -20,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.062 trận
- Nidalee31 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.334 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.096 trận
- Master Yi15 trận—SoloQ: 49,5% · 679 trận
- Viktor133 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.607 trận
- Ahri120 trận40,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.037 trận
- Syndra110 trận48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.335 trận
- Orianna97 trận49,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 731 trận
- Sylas89 trận55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.346 trận
- Akali79 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.090 trận
- LeBlanc77 trận41,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,9% · 919 trận
- Galio76 trận48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.052 trận
- Lissandra73 trận56,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,8% · 843 trận
- Locke71 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.316 trận
- Yone67 trận49,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.276 trận
- Hwei66 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 586 trận
- Ryze64 trận45,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,0% · 498 trận
- Taliyah62 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 455 trận
- Xerath58 trận62,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,1% · 449 trận
- Zed45 trận44,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 855 trận
- Twisted Fate44 trận52,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.490 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.052 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,4% · 989 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 43,5% · 793 trận
- Yunara251 trận45,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.770 trận
- Caitlyn216 trận41,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.815 trận
- Jhin191 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.784 trận
- Ezreal165 trận51,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.099 trận
- Kai'Sa150 trận47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.931 trận
- Xayah134 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.204 trận
- Jinx116 trận45,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.624 trận
- Ashe92 trận38,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 549 trận
- Miss Fortune88 trận58,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 690 trận
- Tristana82 trận57,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.939 trận
- Aphelios70 trận38,6%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 46,4% · 2.082 trận
- Sivir66 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 379 trận
- Varus66 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,7% · 438 trận
- Zeri66 trận57,6%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.192 trận
- Corki54 trận44,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 676 trận
- Kalista32 trận65,6%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 47,2% · 980 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 45,1% · 488 trận
- Lulu258 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.755 trận
- Nautilus241 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.175 trận
- Blitzcrank113 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.393 trận
- Karma109 trận45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.302 trận
- Leona109 trận50,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.162 trận
- Braum105 trận41,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 43,7% · 927 trận
- Seraphine102 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 530 trận
- Thresh99 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,3% · 2.227 trận
- Milio94 trận46,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 596 trận
- Rakan88 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,3% · 961 trận
- Alistar72 trận45,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.514 trận
- Yuumi70 trận52,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 979 trận
- Rell65 trận50,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,7% · 1.034 trận
- Bard63 trận55,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.190 trận
- Neeko54 trận38,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,8% · 391 trận
- Pyke46 trận52,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,2% · 989 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 49,9% · 653 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%29.772 lượt chọn trên 682.028cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.246 lượt chọn trên 24.310cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

