Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,2%được chọn trong 946 trên 7.174 trận
- Cấm
- 7,9%281 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận49,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 676 trận
- Ambessa66 trận63,6%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 48,5% · 575 trận
- Sion58 trận32,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 46,8% · 438 trận
- Gnar50 trận64,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,6% · 552 trận
- K'Sante48 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 436 trận
- Renekton42 trận59,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 54,3% · 643 trận
- Malphite33 trận63,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,3% · 844 trận
- Camille32 trận43,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,8% · 719 trận
- Dr. Mundo31 trận48,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,4% · 366 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 45,1% · 346 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 47,8% · 400 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 47,6% · 191 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,7% · 659 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 46,3% · 365 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,8% · 547 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 47,9% · 597 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 47,2% · 707 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,6% · 964 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,3% · 655 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,5% · 689 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,5% · 689 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,5% · 673 trận
- Wukong127 trận41,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 926 trận
- Jarvan IV91 trận45,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 874 trận
- Xin Zhao73 trận57,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 276 trận
- Vi49 trận57,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,4% · 411 trận
- Skarner36 trận61,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,5% · 297 trận
- Lee Sin35 trận42,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.071 trận
- Nocturne35 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 324 trận
- Trundle30 trận53,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 67 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 44,5% · 634 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 51,5% · 307 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 51,0% · 484 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,0% · 1.081 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 54,0% · 1.021 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 54,4% · 206 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 50,8% · 933 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 47,4% · 1.132 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,0% · 673 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 44,5% · 634 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,6% · 751 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 44,6% · 879 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 46,9% · 864 trận
- Syndra99 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.176 trận
- Orianna78 trận42,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 492 trận
- Ahri76 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.257 trận
- Viktor76 trận56,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 958 trận
- Hwei46 trận39,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,7% · 484 trận
- Akali39 trận43,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 703 trận
- Locke39 trận41,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.027 trận
- Aurora35 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 457 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 48,5% · 656 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 46,5% · 357 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 44,2% · 437 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 52,9% · 548 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 55,8% · 260 trận
- Anivia20 trận—SoloQ: 47,4% · 310 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 51,0% · 663 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,2% · 933 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,0% · 898 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 46,7% · 762 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,7% · 841 trận
- Yunara113 trận39,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.920 trận
- Ashe109 trận56,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 903 trận
- Jinx82 trận41,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.550 trận
- Caitlyn62 trận45,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.384 trận
- Xayah60 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,0% · 707 trận
- Jhin49 trận44,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.927 trận
- Tristana49 trận34,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.349 trận
- Ezreal43 trận46,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.082 trận
- Sivir38 trận57,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,5% · 442 trận
- Kai'Sa36 trận41,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.757 trận
- Lucian32 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 763 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 47,9% · 426 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 45,2% · 775 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 50,1% · 778 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 47,8% · 945 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,9% · 690 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,8% · 708 trận
- Lulu141 trận50,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.608 trận
- Seraphine118 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 760 trận
- Nautilus93 trận43,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.235 trận
- Braum73 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 771 trận
- Karma70 trận60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.085 trận
- Rakan51 trận49,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 574 trận
- Blitzcrank46 trận45,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.013 trận
- Nami40 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.620 trận
- Leona36 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 967 trận
- Thresh33 trận39,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,5% · 1.767 trận
- Rell30 trận46,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 627 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,5% · 740 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,4% · 643 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 47,0% · 345 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 47,4% · 173 trận
- Soraka14 trận—SoloQ: 47,7% · 637 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.382 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 45,8% · 754 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%23.466 lượt chọn trên 752.862cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%712 lượt chọn trên 11.050cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

