Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.733 trên 18.767 trận
- Cấm
- 5,9%1.042 lượt cấm trên 17.760 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,0 điểm83 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa91 trận50,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 57,6% · 330 trận
- K'Sante87 trận48,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,6% · 551 trận
- Nasus84 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,0% · 239 trận
- Ornn77 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 118 trận
- Yone70 trận55,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 609 trận
- Sion68 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 41,3% · 196 trận
- Aatrox65 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 422 trận
- Malphite65 trận47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,1% · 356 trận
- Renekton64 trận39,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,1% · 351 trận
- Gnar63 trận46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 298 trận
- Camille54 trận40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,4% · 289 trận
- Mordekaiser53 trận47,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 196 trận
- Olaf50 trận48,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,6% · 278 trận
- Dr. Mundo46 trận60,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 44,4% · 180 trận
- Jax46 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,9% · 536 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,7% · 726 trận
- Fiora34 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 41,9% · 384 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 46,8% · 404 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 47,4% · 420 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 726 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 726 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,2% · 339 trận
- Lee Sin178 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 43,4% · 1.526 trận
- Wukong134 trận39,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 298 trận
- Vi132 trận49,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,5% · 389 trận
- Jarvan IV100 trận53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 466 trận
- Sylas93 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 549 trận
- Lillia83 trận68,7%chênh lệch +23,0 điểmSoloQ: 53,8% · 524 trận
- Xin Zhao79 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 248 trận
- Viego67 trận47,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,2% · 463 trận
- Nocturne60 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 137 trận
- Jayce50 trận46,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 43,3% · 284 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 703 trận
- Sejuani39 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 36,5% · 104 trận
- Cho'Gath38 trận47,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 247 trận
- Graves34 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 533 trận
- Kha'Zix34 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 410 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 43,4% · 325 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 43,0% · 412 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 42,1% · 546 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 45,8% · 456 trận
- Ahri113 trận46,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 434 trận
- Viktor107 trận56,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,9% · 717 trận
- Syndra95 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 583 trận
- Orianna83 trận50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 302 trận
- Akali76 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,1% · 443 trận
- Lissandra69 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 371 trận
- Yone65 trận52,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,1% · 543 trận
- Galio63 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 444 trận
- Sylas62 trận58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 573 trận
- Hwei60 trận51,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 41,6% · 231 trận
- LeBlanc56 trận44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 374 trận
- Locke56 trận53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 557 trận
- Ryze54 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 230 trận
- Aurora52 trận46,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 42,4% · 283 trận
- Xerath51 trận54,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,7% · 215 trận
- Zed32 trận40,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 345 trận
- Twisted Fate31 trận35,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 42,5% · 723 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,1% · 444 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 45,3% · 435 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 44,5% · 346 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,1% · 444 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,5% · 346 trận
- Yunara196 trận44,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.197 trận
- Jhin165 trận54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.515 trận
- Caitlyn163 trận39,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 880 trận
- Jinx120 trận46,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,1% · 851 trận
- Ezreal107 trận49,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,2% · 853 trận
- Xayah104 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,3% · 479 trận
- Lucian98 trận52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 596 trận
- Kai'Sa93 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.278 trận
- Ashe86 trận41,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,6% · 307 trận
- Aphelios68 trận54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,5% · 983 trận
- Varus59 trận52,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 247 trận
- Zeri59 trận55,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 46,9% · 531 trận
- Miss Fortune56 trận48,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,2% · 243 trận
- Tristana49 trận59,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,1% · 636 trận
- Sivir47 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 41,2% · 131 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 45,3% · 247 trận
- Lulu272 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.923 trận
- Nautilus201 trận52,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 834 trận
- Blitzcrank137 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 42,7% · 623 trận
- Seraphine119 trận47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 313 trận
- Braum106 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,7% · 368 trận
- Thresh99 trận50,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,2% · 1.073 trận
- Karma90 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 638 trận
- Yuumi84 trận53,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 489 trận
- Leona75 trận53,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 44,1% · 399 trận
- Rakan56 trận41,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,3% · 322 trận
- Bard52 trận51,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 525 trận
- Neeko44 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,7% · 183 trận
- Nami43 trận48,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,8% · 179 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,9% · 486 trận
- Rell35 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 40,8% · 346 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 51,5% · 274 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 42,6% · 251 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.968 lượt chọn trên 697.005cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.078 lượt chọn trên 25.798cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

