Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,1%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 1.733 trên 18.767 trận
Cấm
5,9%1.042 lượt cấm trên 17.760 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,5% từ 46,6% đến 50,5% trên 1.733 trậnSoloQ 46,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,9%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery95% · 12.292
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu96% · 12.432
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 237 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo60,9% · kỳ vọng 50,9% · 46 trận+10,0 điểmSoloQ -3,5
Yone55,7% · kỳ vọng 48,2% · 70 trận+7,5 điểmSoloQ -0,5
Jayce58,5% · kỳ vọng 49,9% · 41 trận+8,6 điểmSoloQ +1,0
Nasus50,0% · kỳ vọng 46,6% · 84 trận+3,4 điểmSoloQ -0,4
Sion52,9% · kỳ vọng 48,7% · 68 trận+4,2 điểmSoloQ -4,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia68,7% · kỳ vọng 45,7% · 83 trận+23,0 điểmSoloQ +8,2
Jarvan IV53,0% · kỳ vọng 50,6% · 100 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Vi49,2% · kỳ vọng 48,5% · 132 trận+0,8 điểmSoloQ -2,8
Sylas49,5% · kỳ vọng 47,9% · 93 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Sejuani53,8% · kỳ vọng 48,2% · 39 trận+5,7 điểmSoloQ -9,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,1% · kỳ vọng 48,0% · 107 trận+8,1 điểmSoloQ -2,6
Yone52,3% · kỳ vọng 44,8% · 65 trận+7,5 điểmSoloQ +0,7
Sylas58,1% · kỳ vọng 50,6% · 62 trận+7,5 điểmSoloQ +2,5
Xerath54,9% · kỳ vọng 47,5% · 51 trận+7,4 điểmSoloQ -3,3
Akali52,6% · kỳ vọng 49,4% · 76 trận+3,2 điểmSoloQ -4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri55,9% · kỳ vọng 44,5% · 59 trận+11,5 điểmSoloQ +2,2
Tristana59,2% · kỳ vọng 50,0% · 49 trận+9,2 điểmSoloQ -0,7
Sivir55,3% · kỳ vọng 47,7% · 47 trận+7,6 điểmSoloQ -5,5
Jhin54,5% · kỳ vọng 52,6% · 165 trận+2,0 điểmSoloQ +0,8
Jinx46,7% · kỳ vọng 44,7% · 120 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi53,6% · kỳ vọng 46,6% · 84 trận+7,0 điểmSoloQ +0,2
Nautilus52,7% · kỳ vọng 50,1% · 201 trận+2,6 điểmSoloQ -2,5
Leona53,3% · kỳ vọng 48,1% · 75 trận+5,2 điểmSoloQ -0,7
Thresh50,5% · kỳ vọng 47,0% · 99 trận+3,5 điểmSoloQ -0,7
Bard51,9% · kỳ vọng 47,2% · 52 trận+4,7 điểmSoloQ +3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus61,7% · kỳ vọng 50,4% · 60 trận+11,2 điểmSoloQ -6,1
Renekton59,3% · kỳ vọng 49,3% · 59 trận+10,1 điểmSoloQ -2,2
Camille58,7% · kỳ vọng 50,4% · 46 trận+8,3 điểmSoloQ +0,9
Malphite54,9% · kỳ vọng 50,2% · 71 trận+4,7 điểmSoloQ -2,0
Shen53,3% · kỳ vọng 47,2% · 45 trận+6,1 điểmSoloQ -3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath57,7% · kỳ vọng 49,8% · 52 trận+7,9 điểmSoloQ -7,6
Vi52,0% · kỳ vọng 48,6% · 127 trận+3,4 điểmSoloQ -2,3
Wukong55,4% · kỳ vọng 53,0% · 157 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin48,6% · kỳ vọng 47,5% · 175 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5
Sylas51,4% · kỳ vọng 49,1% · 105 trận+2,3 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas54,8% · kỳ vọng 46,5% · 84 trận+8,3 điểmSoloQ -4,8
Locke56,0% · kỳ vọng 46,0% · 50 trận+10,0 điểmSoloQ +2,0
Akali55,9% · kỳ vọng 47,7% · 68 trận+8,2 điểmSoloQ +1,1
Ahri55,6% · kỳ vọng 51,2% · 99 trận+4,4 điểmSoloQ +1,9
Lissandra52,9% · kỳ vọng 47,1% · 70 trận+5,8 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian48,4% · kỳ vọng 47,8% · 990 trận+0,6 điểmSoloQ +2,0
Yunara52,8% · kỳ vọng 50,5% · 144 trận+2,3 điểmSoloQ -0,9
Jinx52,9% · kỳ vọng 52,3% · 104 trận+0,5 điểmSoloQ -3,8
Ashe54,3% · kỳ vọng 51,4% · 46 trận+3,0 điểmSoloQ +5,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa91 trận
    50,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 57,6% · 330 trận
  • K'Sante87 trận
    48,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,6% · 551 trận
  • Nasus84 trận
    50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,0% · 239 trận
  • Ornn77 trận
    42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 118 trận
  • Yone70 trận
    55,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 609 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin178 trận
    42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 43,4% · 1.526 trận
  • Wukong134 trận
    39,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 298 trận
  • Vi132 trận
    49,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,5% · 389 trận
  • Jarvan IV100 trận
    53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 466 trận
  • Sylas93 trận
    49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 549 trận
Mid22 tướng
  • Ahri113 trận
    46,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 434 trận
  • Viktor107 trận
    56,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,9% · 717 trận
  • Syndra95 trận
    46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 583 trận
  • Orianna83 trận
    50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 302 trận
  • Akali76 trận
    52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,1% · 443 trận
ADC17 tướng
  • Yunara196 trận
    44,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.197 trận
  • Jhin165 trận
    54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.515 trận
  • Caitlyn163 trận
    39,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 880 trận
  • Jinx120 trận
    46,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,1% · 851 trận
  • Ezreal107 trận
    49,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,2% · 853 trận
Support17 tướng
  • Lulu272 trận
    48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.923 trận
  • Nautilus201 trận
    52,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 834 trận
  • Blitzcrank137 trận
    43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 42,7% · 623 trận
  • Seraphine119 trận
    47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 313 trận
  • Braum106 trận
    47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,7% · 368 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%12.968 lượt chọn trên 697.005cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%1.078 lượt chọn trên 25.798cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,5%G1414 trận trên 4.342
  • 10,4%G2454 trận trên 4.345
  • 10,4%G3+196 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 414 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.