Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 27,2%được chọn trong 1.953 trên 7.175 trận
- Cấm
- 14,9%528 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,9 điểm111 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,1%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn202 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 825 trận
- Sion111 trận57,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,9% · 541 trận
- Gnar107 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 680 trận
- K'Sante107 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 597 trận
- Ambessa102 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,6% · 647 trận
- Renekton98 trận48,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 842 trận
- Malphite74 trận66,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.018 trận
- Olaf68 trận39,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 56,1% · 513 trận
- Dr. Mundo63 trận63,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 450 trận
- Camille58 trận41,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 863 trận
- Shen57 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 658 trận
- Aatrox54 trận40,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 730 trận
- Zaahen54 trận46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 533 trận
- Gwen53 trận39,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 408 trận
- Mordekaiser50 trận54,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 543 trận
- Jax37 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 726 trận
- Yone35 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.145 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 51,1% · 869 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 50,0% · 848 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 52,1% · 799 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,5% · 760 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,9% · 704 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,1% · 799 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,1% · 799 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.018 trận
- Jarvan IV297 trận50,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.350 trận
- Vi170 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,5% · 616 trận
- Xin Zhao163 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 419 trận
- Nocturne95 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,9% · 399 trận
- Lillia89 trận46,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 985 trận
- Cho'Gath75 trận41,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,0% · 783 trận
- Skarner72 trận48,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 259 trận
- Lee Sin65 trận52,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.575 trận
- Qiyana61 trận37,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.603 trận
- Sejuani57 trận61,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,0% · 261 trận
- Shyvana52 trận51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 628 trận
- Amumu47 trận70,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 132 trận
- Maokai47 trận46,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 100 trận
- Sylas42 trận40,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 945 trận
- Cho'Gath35 trận37,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 783 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 54,0% · 1.229 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 51,5% · 643 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,3% · 972 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,9% · 722 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,5% · 1.597 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.061 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 46,0% · 783 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,5% · 650 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.358 trận
- Syndra255 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.527 trận
- Viktor205 trận45,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.232 trận
- Ahri192 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.595 trận
- Orianna156 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 537 trận
- Hwei96 trận49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 647 trận
- Locke73 trận45,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.308 trận
- Aurora61 trận49,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 544 trận
- Akali54 trận44,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 784 trận
- Yone51 trận51,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.071 trận
- Ryze47 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 353 trận
- Xerath41 trận48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 465 trận
- Mel39 trận46,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 55,6% · 196 trận
- Taliyah39 trận48,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,8% · 395 trận
- Cassiopeia35 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 248 trận
- LeBlanc34 trận44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 745 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 971 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,2% · 890 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 47,8% · 671 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 53,4% · 1.062 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 52,1% · 991 trận
- Yunara236 trận50,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.298 trận
- Caitlyn145 trận49,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.532 trận
- Jinx138 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.823 trận
- Kai'Sa136 trận55,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.203 trận
- Tristana133 trận43,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.775 trận
- Ashe128 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,1% · 635 trận
- Xayah113 trận51,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 856 trận
- Sivir99 trận57,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 705 trận
- Jhin97 trận55,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,9% · 2.190 trận
- Ezreal93 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.349 trận
- Lucian82 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 956 trận
- Varus48 trận47,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 478 trận
- Zeri47 trận40,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,5% · 941 trận
- Corki43 trận39,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,6% · 279 trận
- Miss Fortune42 trận42,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,9% · 456 trận
- Kalista41 trận41,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.005 trận
- Aphelios36 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 989 trận
- Twitch22 trận—SoloQ: 54,5% · 795 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 48,0% · 962 trận
- Lulu222 trận51,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.114 trận
- Nautilus220 trận48,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.673 trận
- Braum147 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.094 trận
- Milio127 trận58,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 926 trận
- Seraphine115 trận48,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 676 trận
- Karma106 trận49,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.164 trận
- Leona104 trận62,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.163 trận
- Rell102 trận48,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 926 trận
- Rakan99 trận40,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,4% · 794 trận
- Thresh84 trận51,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.131 trận
- Alistar81 trận39,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.059 trận
- Bard57 trận35,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,2% · 945 trận
- Nami57 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.588 trận
- Blitzcrank46 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 980 trận
- Renata Glasc45 trận48,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 471 trận
- Janna30 trận56,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.637 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 50,3% · 882 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%28.590 lượt chọn trên 752.860cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư13,7%1.511 lượt chọn trên 11.050cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

