Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,6%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
16,1%được chọn trong 2.915 trên 18.055 trận
Cấm
14,5%2.474 lượt cấm trên 17.099 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,5% từ 53,0% đến 56,1% trên 2.800 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,5%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 54,5% ở nghiệp dư trên 2.800 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 15.696 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    2,3%
    8,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,7%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 15,7% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 15.528
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.502
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 460 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)47% · 3.018
47%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,6% · kỳ vọng 53,8% · 109 trận+6,7 điểmSoloQ +1,4
Gnar61,5% · kỳ vọng 55,6% · 104 trận+6,0 điểmSoloQ +1,9
K'Sante60,2% · kỳ vọng 56,8% · 166 trận+3,5 điểmSoloQ +1,1
Fiora64,1% · kỳ vọng 54,4% · 39 trận+9,7 điểmSoloQ -4,5
Sion57,9% · kỳ vọng 54,7% · 152 trận+3,1 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri68,8% · kỳ vọng 53,5% · 48 trận+15,2 điểmSoloQ +1,8
Graves65,5% · kỳ vọng 54,5% · 55 trận+10,9 điểmSoloQ 0,0
Nidalee66,7% · kỳ vọng 53,9% · 39 trận+12,7 điểmSoloQ -0,7
Sejuani63,9% · kỳ vọng 54,4% · 61 trận+9,6 điểmSoloQ +8,4
Vi56,7% · kỳ vọng 54,4% · 233 trận+2,2 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc64,7% · kỳ vọng 54,7% · 68 trận+10,0 điểmSoloQ -1,1
Taliyah62,2% · kỳ vọng 52,4% · 74 trận+9,7 điểmSoloQ -3,7
Aurora62,6% · kỳ vọng 55,4% · 91 trận+7,2 điểmSoloQ -0,5
Akali61,8% · kỳ vọng 55,5% · 89 trận+6,3 điểmSoloQ +0,9
Sylas61,1% · kỳ vọng 56,8% · 126 trận+4,3 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,8% · kỳ vọng 55,1% · 158 trận+5,7 điểmSoloQ +2,1
Ezreal62,0% · kỳ vọng 59,2% · 221 trận+2,8 điểmSoloQ +1,2
Jhin60,6% · kỳ vọng 58,5% · 231 trận+2,1 điểmSoloQ +1,8
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 52,3% · 244 trận+1,0 điểmSoloQ +1,2
Xayah54,7% · kỳ vọng 52,9% · 159 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,0% · kỳ vọng 52,2% · 193 trận+5,8 điểmSoloQ +0,5
Alistar60,0% · kỳ vọng 53,3% · 100 trận+6,7 điểmSoloQ +0,9
Rell55,7% · kỳ vọng 50,2% · 115 trận+5,4 điểmSoloQ +2,1
Karma61,4% · kỳ vọng 56,2% · 101 trận+5,1 điểmSoloQ +3,2
Milio59,8% · kỳ vọng 56,0% · 132 trận+3,9 điểmSoloQ -3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille67,1% · kỳ vọng 56,5% · 82 trận+10,5 điểmSoloQ -2,3
Renekton61,2% · kỳ vọng 55,2% · 116 trận+6,0 điểmSoloQ +4,5
Sion59,8% · kỳ vọng 54,3% · 122 trận+5,5 điểmSoloQ +4,6
Ornn62,0% · kỳ vọng 56,5% · 121 trận+5,5 điểmSoloQ +1,9
Jax62,7% · kỳ vọng 55,4% · 75 trận+7,2 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,7% · kỳ vọng 57,2% · 175 trận+4,5 điểmSoloQ +1,3
Orianna54,5% · kỳ vọng 50,9% · 156 trận+3,6 điểmSoloQ -0,9
Viktor56,8% · kỳ vọng 54,9% · 199 trận+1,8 điểmSoloQ -2,7
Sylas54,5% · kỳ vọng 52,2% · 154 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
Galio56,0% · kỳ vọng 49,0% · 50 trận+7,0 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri63,2% · kỳ vọng 58,2% · 117 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Ezreal53,7% · kỳ vọng 49,8% · 177 trận+3,8 điểmSoloQ +0,7
Kai'Sa57,8% · kỳ vọng 55,2% · 256 trận+2,6 điểmSoloQ +0,3
Lucian56,3% · kỳ vọng 54,0% · 160 trận+2,2 điểmSoloQ -1,8
Miss Fortune58,5% · kỳ vọng 54,7% · 94 trận+3,9 điểmSoloQ -3,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke61,8% · kỳ vọng 51,4% · 55 trận+10,4 điểmSoloQ -2,5
Seraphine60,0% · kỳ vọng 55,7% · 165 trận+4,3 điểmSoloQ -2,3
Nautilus54,4% · kỳ vọng 53,0% · 259 trận+1,4 điểmSoloQ -1,9
Milio55,5% · kỳ vọng 53,1% · 155 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Yuumi59,6% · kỳ vọng 56,1% · 104 trận+3,5 điểmSoloQ +3,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante166 trận
    60,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 657 trận
  • Sion152 trận
    57,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 212 trận
  • Ambessa135 trận
    50,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,9% · 452 trận
  • Malphite132 trận
    42,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 512 trận
  • Aatrox117 trận
    49,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 476 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin407 trận
    52,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.594 trận
  • Vi233 trận
    56,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,8% · 580 trận
  • Jarvan IV201 trận
    57,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 569 trận
  • Lillia189 trận
    49,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 394 trận
  • Xin Zhao168 trận
    52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 354 trận
Mid19 tướng
  • Viktor197 trận
    48,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,0% · 986 trận
  • Ahri190 trận
    52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 526 trận
  • Syndra171 trận
    55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 716 trận
  • Orianna130 trận
    51,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,9% · 392 trận
  • Sylas126 trận
    61,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,6% · 827 trận
ADC17 tướng
  • Yunara287 trận
    50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.273 trận
  • Caitlyn244 trận
    53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 840 trận
  • Jhin231 trận
    60,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.699 trận
  • Ezreal221 trận
    62,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,5% · 1.049 trận
  • Kai'Sa215 trận
    54,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.809 trận
Support17 tướng
  • Nautilus302 trận
    56,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.142 trận
  • Lulu283 trận
    54,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.318 trận
  • Leona205 trận
    49,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 640 trận
  • Thresh196 trận
    54,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.393 trận
  • Braum193 trận
    58,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 492 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%15.576 lượt chọn trên 682.028cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,0%1.955 lượt chọn trên 24.310cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 19,8%G1826 trận trên 4.166
  • 14,6%G2609 trận trên 4.166
  • 11,7%G3+211 trận trên 1.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 826 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.