Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,1%được chọn trong 2.915 trên 18.055 trận
- Cấm
- 14,5%2.474 lượt cấm trên 17.099 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,5%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante166 trận60,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 657 trận
- Sion152 trận57,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 212 trận
- Ambessa135 trận50,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,9% · 452 trận
- Malphite132 trận42,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 512 trận
- Aatrox117 trận49,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 476 trận
- Ornn111 trận49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 58,6% · 128 trận
- Renekton109 trận60,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,9% · 410 trận
- Gnar104 trận61,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 328 trận
- Mordekaiser96 trận47,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,4% · 252 trận
- Jax92 trận51,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,0% · 679 trận
- Olaf89 trận55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 370 trận
- Yone84 trận52,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 706 trận
- Zaahen84 trận46,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,1% · 271 trận
- Camille74 trận52,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 355 trận
- Dr. Mundo68 trận54,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 201 trận
- Jayce53 trận62,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,0% · 818 trận
- Fiora39 trận64,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 45,0% · 411 trận
- Irelia30 trận60,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 479 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 44,7% · 532 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 54,3% · 403 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,0% · 818 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,4% · 512 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 54,3% · 403 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,0% · 818 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,3% · 403 trận
- Lee Sin407 trận52,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.594 trận
- Vi233 trận56,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,8% · 580 trận
- Jarvan IV201 trận57,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 569 trận
- Lillia189 trận49,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 394 trận
- Xin Zhao168 trận52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 354 trận
- Sylas164 trận53,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 732 trận
- Viego118 trận54,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 545 trận
- Nocturne85 trận58,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,5% · 211 trận
- Cho'Gath82 trận52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 302 trận
- Qiyana66 trận40,9%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 48,2% · 892 trận
- Jayce63 trận55,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 276 trận
- Sejuani61 trận63,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 58,5% · 82 trận
- Graves55 trận65,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,2% · 613 trận
- Skarner51 trận56,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 106 trận
- Naafiri48 trận68,8%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 54,3% · 363 trận
- Hecarim40 trận65,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 494 trận
- Nidalee39 trận66,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 45,7% · 560 trận
- Kha'Zix36 trận52,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 423 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 54,3% · 363 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 52,5% · 602 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,3% · 363 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 52,1% · 420 trận
- Viktor197 trận48,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,0% · 986 trận
- Ahri190 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 526 trận
- Syndra171 trận55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 716 trận
- Orianna130 trận51,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,9% · 392 trận
- Sylas126 trận61,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,6% · 827 trận
- Yone108 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 663 trận
- Hwei103 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 349 trận
- Lissandra97 trận59,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 446 trận
- Galio96 trận58,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 515 trận
- Aurora91 trận62,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
- Akali89 trận61,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 504 trận
- Twisted Fate78 trận47,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 806 trận
- Taliyah74 trận62,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,0% · 268 trận
- Locke73 trận58,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 604 trận
- LeBlanc68 trận64,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 423 trận
- Zed54 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 453 trận
- Galio43 trận60,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 515 trận
- Yasuo36 trận55,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 486 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,7% · 515 trận
- Yunara287 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.273 trận
- Caitlyn244 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 840 trận
- Jhin231 trận60,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.699 trận
- Ezreal221 trận62,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,5% · 1.049 trận
- Kai'Sa215 trận54,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.809 trận
- Jinx173 trận46,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.058 trận
- Xayah159 trận54,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 716 trận
- Lucian158 trận60,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,6% · 734 trận
- Aphelios130 trận60,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.116 trận
- Zeri110 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 41,6% · 587 trận
- Miss Fortune108 trận49,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 330 trận
- Sivir105 trận56,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 245 trận
- Ashe98 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,7% · 311 trận
- Tristana90 trận58,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 845 trận
- Varus63 trận44,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 55,6% · 216 trận
- Kalista49 trận49,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 456 trận
- Corki36 trận58,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,9% · 263 trận
- Nautilus302 trận56,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.142 trận
- Lulu283 trận54,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.318 trận
- Leona205 trận49,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 640 trận
- Thresh196 trận54,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.393 trận
- Braum193 trận58,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 492 trận
- Seraphine153 trận49,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 330 trận
- Blitzcrank141 trận48,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 800 trận
- Milio132 trận59,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 291 trận
- Rakan122 trận55,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 473 trận
- Rell115 trận55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 505 trận
- Karma101 trận61,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,5% · 587 trận
- Alistar100 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,4% · 739 trận
- Yuumi87 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 483 trận
- Bard77 trận51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 635 trận
- Neeko60 trận43,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,4% · 196 trận
- Pyke52 trận57,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 425 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 54,8% · 341 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%15.576 lượt chọn trên 682.028cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,0%1.955 lượt chọn trên 24.310cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

