Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 21,7%được chọn trong 649 trên 2.986 trận
- Cấm
- 18,5%402 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 7,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,5 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,0%
- SoloQ
- 7,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn55 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 572 trận
- Sion52 trận59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 404 trận
- Gnar33 trận57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,5% · 340 trận
- K'Sante31 trận41,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 54,3% · 405 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 670 trận
- Ambessa30 trận46,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 511 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 44,9% · 156 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,8% · 313 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 51,0% · 649 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,2% · 460 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 50,1% · 485 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 51,0% · 414 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 51,4% · 777 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 49,4% · 611 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 54,6% · 581 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,5% · 548 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 47,7% · 566 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,4% · 633 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,7% · 849 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 570 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,1% · 547 trận
- Jarvan IV59 trận61,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,8% · 892 trận
- Vi53 trận58,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,4% · 353 trận
- Xin Zhao46 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
- Lee Sin36 trận33,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.018 trận
- Lillia36 trận47,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 820 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 657 trận
- Nocturne30 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 57,3% · 309 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 51,4% · 591 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 52,9% · 764 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 55,7% · 88 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 41,8% · 79 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 49,5% · 93 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,7% · 781 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,5% · 657 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.244 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,4% · 607 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 54,2% · 674 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,7% · 851 trận
- Syndra78 trận43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 957 trận
- Viktor65 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 978 trận
- Ahri59 trận33,9%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,4% · 975 trận
- Orianna40 trận60,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,9% · 370 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,5% · 927 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 44,0% · 507 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 50,2% · 747 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,9% · 541 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 45,7% · 315 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 62,9% · 205 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 49,6% · 532 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,8% · 570 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 55,1% · 730 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 52,0% · 458 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,6% · 660 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,9% · 541 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,2% · 558 trận
- Yunara79 trận43,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.486 trận
- Ezreal53 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,1% · 1.050 trận
- Jinx48 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.694 trận
- Caitlyn47 trận31,9%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.185 trận
- Jhin44 trận36,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.921 trận
- Ashe39 trận56,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,7% · 575 trận
- Kai'Sa33 trận42,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.421 trận
- Lucian32 trận75,0%chênh lệch +23,5 điểmSoloQ: 53,9% · 863 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,1% · 551 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 48,6% · 461 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,5% · 1.082 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 47,2% · 547 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,0% · 650 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,8% · 451 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,4% · 768 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,7% · 731 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,1% · 524 trận
- Lulu71 trận43,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.205 trận
- Nautilus64 trận40,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.147 trận
- Karma55 trận49,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 739 trận
- Seraphine45 trận53,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,7% · 650 trận
- Braum42 trận57,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,8% · 638 trận
- Leona37 trận64,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 848 trận
- Milio33 trận69,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 52,2% · 573 trận
- Rakan31 trận38,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 505 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 50,7% · 800 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 50,7% · 471 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 50,7% · 144 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 48,4% · 543 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 48,9% · 1.526 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 49,7% · 1.147 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 52,4% · 233 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 50,2% · 843 trận
- Sona9 trận—SoloQ: 51,4% · 599 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,0% · 974 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 53,3% · 644 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,8% · 653 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%21.578 lượt chọn trên 520.505cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,8%506 lượt chọn trên 4.668cấm 20,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

