Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,1%được chọn trong 615 trên 7.565 trận
- Cấm
- 16,1%580 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 4,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,6%
- SoloQ
- 4,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 14%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 268 trận
- Sion40 trận52,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 43,2% · 183 trận
- K'Sante31 trận38,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,8% · 158 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 49,9% · 337 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 47,8% · 201 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 50,2% · 271 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,4% · 252 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 45,0% · 249 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 47,9% · 309 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 53,1% · 245 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 51,1% · 180 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 52,4% · 170 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 49,4% · 174 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 43,1% · 160 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,6% · 260 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 44,1% · 354 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 46,5% · 256 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 43,5% · 271 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,8% · 250 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,8% · 250 trận
- Wukong101 trận38,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,0% · 406 trận
- Jarvan IV78 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 43,9% · 412 trận
- Xin Zhao61 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 131 trận
- Vi34 trận41,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 167 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 46,3% · 80 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 47,0% · 460 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 53,5% · 213 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,8% · 258 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 45,0% · 80 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,1% · 435 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,0% · 382 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,0% · 34 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 44,6% · 307 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,8% · 160 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,8% · 475 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,8% · 258 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 40,8% · 238 trận
- Orianna83 trận43,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 193 trận
- Syndra66 trận39,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 418 trận
- Ahri54 trận35,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 45,7% · 622 trận
- Viktor51 trận47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 369 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 42,3% · 426 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 41,8% · 201 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 44,1% · 306 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 48,5% · 268 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,8% · 354 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,4% · 359 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 35,3% · 85 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 56,6% · 152 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 46,3% · 350 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,5% · 206 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 44,2% · 321 trận
- Xayah71 trận42,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,1% · 345 trận
- Yunara65 trận43,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 672 trận
- Ezreal53 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 471 trận
- Kai'Sa48 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,9% · 737 trận
- Jinx41 trận65,9%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 50,9% · 597 trận
- Caitlyn40 trận47,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 525 trận
- Tristana36 trận44,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 532 trận
- Ashe34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 56,5% · 207 trận
- Sivir31 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,3% · 218 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 51,3% · 310 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 49,0% · 789 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 48,0% · 354 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 46,6% · 298 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 46,1% · 89 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 62,6% · 174 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,5% · 301 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Lulu57 trận52,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 43,9% · 658 trận
- Braum53 trận56,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,3% · 345 trận
- Rakan49 trận40,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 318 trận
- Seraphine46 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 230 trận
- Karma40 trận35,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,5% · 408 trận
- Milio40 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 324 trận
- Nautilus39 trận43,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 498 trận
- Thresh39 trận41,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,5% · 683 trận
- Alistar35 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,0% · 340 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 46,7% · 360 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 43,4% · 251 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 43,6% · 282 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 46,7% · 565 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 54,3% · 70 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 52,1% · 313 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,1% · 518 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 47,9% · 263 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%9.503 lượt chọn trên 770.076cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%469 lượt chọn trên 11.836cấm 14,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

