Hồ sơ tướng · Jungle

Nocturne

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,1%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 259 trên 2.993 trận
Cấm
18,4%400 lượt cấm trên 2.179 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,0% từ 45,9% đến 56,0% trên 259 trậnSoloQ 46,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 28,6 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    1,3%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,3%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 17,3% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 127.669 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    28,6 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 28,6 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Mưa Kiếm
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    46%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Mưa Kiếm (46%).
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Black Cleaver thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    17%
    SoloQ
    18%
    Được dùng trong 17% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (18%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm46% · 3.184
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Mưa Kiếm. 58% · 287 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 6.876
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 722
18%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Black Cleaver thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 17% · 180 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,7% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+5,6 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,6% · kỳ vọng 48,5% · 31 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Lulu56,7% · kỳ vọng 53,3% · 30 trận+3,4 điểmSoloQ -4,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna50,8% · kỳ vọng 47,1% · 61 trận+3,8 điểmSoloQ -3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 47,3% · 165 trận
  • Dr. Mundo14 trận
    —SoloQ: 45,6% · 149 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 50,7% · 203 trận
  • Malphite12 trận
    —SoloQ: 46,3% · 242 trận
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 38,8% · 103 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong30 trận
    56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 42,7% · 309 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 50,9% · 112 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 50,4% · 238 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 51,4% · 72 trận
  • Shyvana12 trận
    —SoloQ: 42,9% · 177 trận
Mid15 tướng
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 116 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 47,1% · 350 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 288 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 47,9% · 328 trận
  • Akali13 trận
    —SoloQ: 39,7% · 189 trận
ADC17 tướng
  • Xayah27 trận
    —SoloQ: 43,3% · 217 trận
  • Yunara27 trận
    —SoloQ: 48,3% · 443 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 53,9% · 360 trận
  • Jinx20 trận
    —SoloQ: 51,8% · 550 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 349 trận
Support15 tướng
  • Nautilus31 trận
    51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 322 trận
  • Lulu30 trận
    56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,1% · 432 trận
  • Karma21 trận
    —SoloQ: 47,0% · 217 trận
  • Rakan21 trận
    —SoloQ: 51,6% · 157 trận
  • Leona18 trận
    —SoloQ: 44,5% · 272 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%6.938 lượt chọn trên 520.505cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,7%175 lượt chọn trên 4.668cấm 17,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 10,5%G187 trận trên 831
  • 8,1%G267 trận trên 831
  • 8,4%G3+31 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 87 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.