Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.968 trên 28.306 trận
- Cấm
- 11,6%2.648 lượt cấm trên 22.884 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion102 trận55,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 43,8% · 425 trận
- Ornn95 trận47,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 495 trận
- K'Sante92 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 560 trận
- Renekton90 trận41,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 675 trận
- Malphite88 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 812 trận
- Ambessa78 trận41,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,8% · 588 trận
- Olaf69 trận43,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 476 trận
- Aatrox68 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 677 trận
- Gnar67 trận49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 530 trận
- Jax63 trận46,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 758 trận
- Zaahen60 trận38,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 426 trận
- Mordekaiser55 trận50,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,6% · 408 trận
- Dr. Mundo54 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 446 trận
- Camille53 trận47,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,6% · 626 trận
- Shen51 trận41,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 45,3% · 408 trận
- Yone48 trận60,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 44,8% · 967 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,5% · 676 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 50,9% · 799 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 49,2% · 592 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 47,9% · 666 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 47,4% · 540 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,6% · 624 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,2% · 812 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,9% · 666 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 799 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 799 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,9% · 666 trận
- Wukong212 trận43,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,9% · 908 trận
- Jarvan IV169 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,4% · 909 trận
- Lee Sin141 trận50,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.604 trận
- Vi136 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 503 trận
- Xin Zhao125 trận44,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 351 trận
- Sylas82 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 906 trận
- Viego58 trận56,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 826 trận
- Cho'Gath57 trận64,9%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 48,3% · 625 trận
- Pantheon56 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 54,9% · 122 trận
- Naafiri54 trận48,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 454 trận
- Qiyana54 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.080 trận
- Lillia52 trận40,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 40,3% · 558 trận
- Skarner45 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 164 trận
- Sejuani38 trận39,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,5% · 194 trận
- Shyvana37 trận48,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 439 trận
- Graves35 trận57,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,4% · 853 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,4% · 702 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,5% · 976 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 44,2% · 847 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 46,0% · 905 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,3% · 625 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 45,3% · 561 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 45,0% · 553 trận
- Ahri151 trận41,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.262 trận
- Orianna150 trận51,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 499 trận
- Viktor140 trận52,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.086 trận
- Syndra132 trận42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 982 trận
- Akali75 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,4% · 771 trận
- Locke74 trận64,9%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 42,2% · 980 trận
- Sylas73 trận42,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,3% · 976 trận
- Lissandra72 trận54,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 609 trận
- Aurora71 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 498 trận
- Yone57 trận47,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 976 trận
- Hwei55 trận43,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 472 trận
- LeBlanc51 trận56,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,9% · 706 trận
- Galio50 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 579 trận
- Zed44 trận40,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 43,8% · 819 trận
- Ryze43 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,2% · 299 trận
- Twisted Fate37 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 694 trận
- Galio31 trận45,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 579 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,1% · 812 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 42,4% · 611 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 44,2% · 704 trận
- Yunara188 trận44,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.722 trận
- Xayah177 trận41,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,1% · 958 trận
- Ezreal176 trận46,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.397 trận
- Kai'Sa150 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.098 trận
- Caitlyn141 trận47,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.270 trận
- Jinx107 trận57,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.574 trận
- Jhin105 trận48,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.315 trận
- Lucian99 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 912 trận
- Tristana99 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.267 trận
- Sivir97 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,7% · 467 trận
- Ashe87 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 573 trận
- Aphelios70 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.135 trận
- Zeri48 trận41,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,6% · 782 trận
- Corki44 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 284 trận
- Miss Fortune41 trận53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 507 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 44,8% · 625 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 46,0% · 652 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 50,4% · 532 trận
- Lulu193 trận51,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,6% · 1.728 trận
- Nautilus177 trận51,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.290 trận
- Rakan126 trận41,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 715 trận
- Thresh126 trận46,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.751 trận
- Seraphine115 trận44,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 626 trận
- Leona112 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,1% · 943 trận
- Braum111 trận47,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 758 trận
- Karma109 trận44,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 918 trận
- Milio104 trận51,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 659 trận
- Alistar98 trận43,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,6% · 924 trận
- Rell71 trận40,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 42,6% · 608 trận
- Blitzcrank70 trận51,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 978 trận
- Bard59 trận40,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,3% · 750 trận
- Yuumi46 trận41,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 719 trận
- Neeko36 trận44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 216 trận
- Nami33 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 998 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 44,9% · 930 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,4% · 654 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%23.360 lượt chọn trên 1.927.733cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.210 lượt chọn trên 40.028cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

