Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.178 trên 18.797 trận
- Cấm
- 9,6%1.713 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,3 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante58 trận58,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 288 trận
- Sion56 trận57,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 42,7% · 131 trận
- Malphite55 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 41,6% · 245 trận
- Renekton50 trận32,0%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 39,4% · 221 trận
- Aatrox49 trận55,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 211 trận
- Ambessa46 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,2% · 195 trận
- Gnar39 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,5% · 167 trận
- Jax38 trận36,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 44,6% · 327 trận
- Yone38 trận52,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 43,8% · 352 trận
- Ornn37 trận35,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,4% · 69 trận
- Mordekaiser34 trận47,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 96 trận
- Nasus34 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 42,6% · 169 trận
- Olaf34 trận52,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,8% · 186 trận
- Zaahen34 trận52,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 122 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 44,2% · 129 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,2% · 393 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 43,3% · 210 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,3% · 242 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,0% · 266 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,3% · 178 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,3% · 178 trận
- Lee Sin113 trận51,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 852 trận
- Wukong88 trận42,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,2% · 215 trận
- Vi87 trận44,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 250 trận
- Jarvan IV81 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 287 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,8% · 389 trận
- Xin Zhao51 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 156 trận
- Naafiri41 trận43,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,9% · 215 trận
- Lillia39 trận41,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 32,8% · 174 trận
- Viego39 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 221 trận
- Qiyana37 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,7% · 412 trận
- Pantheon34 trận35,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 58,5% · 53 trận
- Cho'Gath33 trận66,7%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 46,9% · 160 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 43,8% · 274 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 45,7% · 184 trận
- Zyra21 trận—SoloQ: 50,4% · 121 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 50,9% · 228 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 44,3% · 282 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 43,9% · 312 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,6% · 214 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 47,8% · 293 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,9% · 215 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,9% · 215 trận
- Ahri81 trận43,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,4% · 304 trận
- Viktor73 trận60,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,1% · 374 trận
- Sylas55 trận41,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,9% · 420 trận
- Syndra53 trận39,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 288 trận
- Lissandra51 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
- Orianna51 trận60,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 45,4% · 194 trận
- Akali49 trận34,7%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 44,5% · 290 trận
- Yone40 trận45,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,7% · 329 trận
- Galio36 trận58,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,2% · 257 trận
- Aurora35 trận57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,5% · 187 trận
- LeBlanc35 trận68,6%chênh lệch +21,3 điểmSoloQ: 45,7% · 267 trận
- Locke35 trận62,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 43,8% · 333 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 146 trận
- Xerath31 trận35,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 61,2% · 121 trận
- Zed30 trận30,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 39,5% · 261 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 49,1% · 332 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,2% · 257 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 47,2% · 233 trận
- Ezreal106 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 584 trận
- Yunara103 trận44,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 583 trận
- Kai'Sa99 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 921 trận
- Xayah90 trận37,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 41,1% · 428 trận
- Caitlyn88 trận44,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 392 trận
- Jhin83 trận48,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,4% · 853 trận
- Lucian68 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 335 trận
- Sivir54 trận40,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 42,9% · 105 trận
- Tristana53 trận50,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,0% · 391 trận
- Jinx52 trận50,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,0% · 427 trận
- Aphelios45 trận46,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 545 trận
- Ashe44 trận47,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 156 trận
- Zeri33 trận42,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 42,5% · 301 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 48,2% · 139 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 51,7% · 176 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 40,3% · 233 trận
- Lulu115 trận51,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 650 trận
- Nautilus110 trận53,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,8% · 496 trận
- Thresh84 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,6% · 625 trận
- Leona71 trận45,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 42,5% · 308 trận
- Braum61 trận42,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,6% · 241 trận
- Seraphine61 trận44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 165 trận
- Milio60 trận51,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 137 trận
- Rakan60 trận41,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 42,1% · 266 trận
- Alistar57 trận45,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 42,3% · 376 trận
- Blitzcrank54 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 415 trận
- Karma52 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,9% · 305 trận
- Rell39 trận38,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 42,5% · 221 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,8% · 258 trận
- Bard33 trận30,3%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 44,4% · 293 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 44,8% · 96 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 51,3% · 224 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 43,9% · 148 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.666 lượt chọn trên 697.006cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%655 lượt chọn trên 25.798cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

