Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,3%được chọn trong 928 trên 7.565 trận
- Cấm
- 20,3%732 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 19,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,2%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận47,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,5% · 662 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,4% · 547 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,5% · 824 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 46,9% · 488 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 49,3% · 456 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 48,9% · 409 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,1% · 796 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 51,6% · 545 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 59,7% · 457 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 53,4% · 596 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 53,5% · 709 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 48,3% · 422 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 46,6% · 582 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,9% · 624 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,1% · 425 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,4% · 987 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,2% · 713 trận
- Wukong42 trận59,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 947 trận
- Jarvan IV38 trận68,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.111 trận
- Shyvana30 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 60,8% · 572 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 49,8% · 506 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 51,0% · 341 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 52,2% · 1.012 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 55,4% · 307 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,7% · 1.280 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 47,7% · 241 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 64,5% · 62 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 58,0% · 169 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.012 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 45,7% · 541 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 54,8% · 104 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,2% · 285 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.342 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 60,8% · 572 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,5% · 862 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.140 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.052 trận
- Ahri43 trận55,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.405 trận
- Syndra39 trận56,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.111 trận
- Viktor32 trận62,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 913 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,1% · 524 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 50,1% · 349 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 52,9% · 499 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 53,9% · 408 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 48,7% · 390 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 52,0% · 329 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 47,0% · 383 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,0% · 861 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 47,4% · 329 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 50,5% · 416 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 49,6% · 550 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 47,5% · 303 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.011 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,0% · 587 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 46,9% · 721 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.028 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.047 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 47,9% · 847 trận
- Ashe43 trận55,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 793 trận
- Yunara40 trận37,5%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.845 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.278 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 51,2% · 768 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.507 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 48,3% · 580 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.453 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.867 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.899 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 56,9% · 462 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 45,8% · 896 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 54,0% · 1.163 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 49,2% · 543 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 53,0% · 249 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,1% · 786 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 52,5% · 854 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 52,4% · 902 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,3% · 684 trận
- Nautilus43 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.437 trận
- Seraphine42 trận57,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 665 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.743 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 49,3% · 914 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 50,3% · 955 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.116 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.058 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.717 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.139 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 52,8% · 784 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 50,6% · 672 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.356 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 52,0% · 815 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 52,7% · 275 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 52,6% · 943 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.320 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%25.141 lượt chọn trên 770.076cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%266 lượt chọn trên 11.836cấm 20,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

