Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,3%được chọn trong 928 trên 7.567 trận
- Cấm
- 20,3%732 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 19,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,6%
- SoloQ
- 49,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 75%
- SoloQ
- 66%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn54 trận59,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 695 trận
- Renekton30 trận33,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 47,1% · 763 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 47,3% · 545 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,3% · 574 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 55,0% · 478 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 47,9% · 489 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 52,3% · 394 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,6% · 619 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 47,8% · 441 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 44,7% · 675 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 55,0% · 358 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 49,7% · 431 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,3% · 619 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 49,6% · 617 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 51,0% · 488 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,9% · 707 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,6% · 704 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 54,4% · 873 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 47,6% · 687 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,7% · 797 trận
- Jarvan IV51 trận54,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.082 trận
- Xin Zhao40 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 319 trận
- Wukong35 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 979 trận
- Vi31 trận45,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,9% · 456 trận
- Amumu24 trận—SoloQ: 50,2% · 201 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 59,6% · 433 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 52,4% · 993 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.229 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,0% · 296 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 54,2% · 354 trận
- Maokai13 trận—SoloQ: 55,0% · 100 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 57,3% · 82 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 46,4% · 293 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,4% · 79 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,1% · 1.327 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,6% · 988 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.167 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,3% · 561 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 54,0% · 1.219 trận
- Ahri103 trận51,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.470 trận
- Syndra42 trận69,0%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.183 trận
- Viktor30 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,2% · 880 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 50,8% · 463 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,4% · 827 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 49,5% · 283 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 44,5% · 461 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 47,5% · 467 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,6% · 386 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 46,3% · 445 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 47,7% · 279 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 51,4% · 286 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 46,0% · 346 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 53,4% · 539 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 52,0% · 221 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.222 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,9% · 955 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.017 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,8% · 996 trận
- Ashe55 trận60,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 832 trận
- Jinx44 trận54,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.412 trận
- Kai'Sa44 trận43,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.926 trận
- Yunara34 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.771 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 54,5% · 1.137 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.956 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 48,1% · 524 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.425 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.141 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 47,2% · 743 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,5% · 731 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,3% · 891 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 50,8% · 522 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,5% · 834 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,8% · 454 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,7% · 848 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 50,1% · 587 trận
- Seraphine53 trận50,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 724 trận
- Nautilus42 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.604 trận
- Leona34 trận64,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.056 trận
- Lulu34 trận52,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.636 trận
- Milio32 trận43,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,7% · 658 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 49,8% · 1.551 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 45,2% · 885 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 44,1% · 853 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 49,2% · 884 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,8% · 1.583 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,7% · 848 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,1% · 1.259 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.001 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 49,9% · 711 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.237 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%24.748 lượt chọn trên 770.076cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%368 lượt chọn trên 11.836cấm 20,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

