Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,1%được chọn trong 4.346 trên 18.797 trận
- Cấm
- 24,6%4.369 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 23,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 23,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante132 trận50,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.350 trận
- Sion111 trận55,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,3% · 443 trận
- Ambessa99 trận42,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 911 trận
- Renekton97 trận42,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 962 trận
- Dr. Mundo90 trận43,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,6% · 457 trận
- Aatrox73 trận60,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,2% · 961 trận
- Ornn70 trận41,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 246 trận
- Nasus67 trận55,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 517 trận
- Shen65 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 371 trận
- Olaf64 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 768 trận
- Zaahen64 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 498 trận
- Yone60 trận58,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.447 trận
- Jax57 trận45,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.248 trận
- Gnar51 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 545 trận
- Gwen50 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 339 trận
- Jayce50 trận46,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.697 trận
- Camille46 trận63,0%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,5% · 691 trận
- Fiora34 trận44,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 919 trận
- Irelia32 trận46,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 985 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.150 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 48,3% · 629 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.697 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,0% · 781 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,3% · 629 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,0% · 781 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.697 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,3% · 629 trận
- Lee Sin228 trận49,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 4.440 trận
- Wukong171 trận45,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 732 trận
- Vi164 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 986 trận
- Jarvan IV138 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.182 trận
- Viego114 trận51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.325 trận
- Xin Zhao100 trận43,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 671 trận
- Cho'Gath69 trận49,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 683 trận
- Qiyana67 trận53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.115 trận
- Nocturne66 trận48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,2% · 389 trận
- Lillia58 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 668 trận
- Graves56 trận41,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.215 trận
- Sejuani47 trận51,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 208 trận
- Ekko41 trận56,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 834 trận
- Jayce41 trận68,3%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 50,6% · 624 trận
- Naafiri41 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 558 trận
- Hecarim39 trận61,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.276 trận
- Kha'Zix33 trận57,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 893 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 44,6% · 1.156 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.217 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,1% · 683 trận
- Syndra132 trận47,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.273 trận
- Viktor122 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.702 trận
- Ahri98 trận53,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 923 trận
- Akali97 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.451 trận
- Orianna93 trận47,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 767 trận
- Yone82 trận40,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.458 trận
- Ryze81 trận58,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 753 trận
- Galio78 trận39,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.336 trận
- LeBlanc78 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 952 trận
- Hwei67 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,7% · 720 trận
- Aurora62 trận46,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 689 trận
- Vex61 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,3% · 724 trận
- Locke57 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.353 trận
- Cassiopeia52 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 414 trận
- Lissandra51 trận60,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,1% · 671 trận
- Twisted Fate43 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.503 trận
- Galio32 trận53,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.336 trận
- Zed31 trận64,5%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 50,3% · 894 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.106 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,9% · 800 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.336 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,9% · 800 trận
- Yunara185 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.527 trận
- Caitlyn171 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.675 trận
- Jhin163 trận56,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.430 trận
- Kai'Sa163 trận52,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.676 trận
- Ezreal156 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.983 trận
- Jinx141 trận48,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.937 trận
- Ashe139 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 682 trận
- Lucian121 trận49,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.381 trận
- Xayah106 trận43,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.295 trận
- Aphelios92 trận55,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.266 trận
- Tristana87 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.713 trận
- Sivir80 trận57,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 491 trận
- Miss Fortune58 trận58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,0% · 687 trận
- Zeri51 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.142 trận
- Varus50 trận58,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 487 trận
- Corki43 trận41,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,7% · 543 trận
- Kalista40 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 963 trận
- Nautilus238 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.311 trận
- Lulu181 trận54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.591 trận
- Leona152 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.454 trận
- Braum142 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.121 trận
- Seraphine139 trận55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 623 trận
- Thresh133 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.569 trận
- Blitzcrank128 trận55,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.770 trận
- Karma93 trận44,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.276 trận
- Milio93 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 549 trận
- Rell91 trận46,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.201 trận
- Rakan66 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 956 trận
- Yuumi58 trận60,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 57,3% · 917 trận
- Bard57 trận56,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.276 trận
- Neeko56 trận41,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,2% · 418 trận
- Pyke46 trận54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 881 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 51,1% · 893 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 52,0% · 642 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%31.133 lượt chọn trên 697.006cấm 23,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%1.443 lượt chọn trên 25.798cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

