Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,1%được chọn trong 4.312 trên 18.657 trận
- Cấm
- 24,6%4.341 lượt cấm trên 17.664 trận, so với 23,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm50 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 23,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante104 trận49,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.440 trận
- Ambessa83 trận57,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.022 trận
- Sion82 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 470 trận
- Nasus71 trận42,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 605 trận
- Renekton68 trận48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 940 trận
- Aatrox66 trận40,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.054 trận
- Ornn62 trận41,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 323 trận
- Zaahen58 trận43,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,6% · 580 trận
- Mordekaiser54 trận51,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 440 trận
- Dr. Mundo53 trận43,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 538 trận
- Camille52 trận42,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 773 trận
- Shen51 trận51,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 416 trận
- Gnar50 trận62,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,1% · 689 trận
- Gwen49 trận49,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 369 trận
- Yone49 trận44,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.590 trận
- Jax46 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.280 trận
- Olaf38 trận44,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,1% · 868 trận
- Jayce34 trận55,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.732 trận
- Fiora33 trận33,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,1% · 904 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 46,6% · 1.115 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 46,5% · 1.027 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 52,8% · 684 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.732 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.732 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,6% · 817 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,6% · 817 trận
- Lee Sin207 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 4.003 trận
- Vi158 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.315 trận
- Wukong128 trận39,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,8% · 831 trận
- Jarvan IV120 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.361 trận
- Xin Zhao76 trận53,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,2% · 769 trận
- Viego75 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.232 trận
- Qiyana66 trận53,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.168 trận
- Nocturne55 trận58,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,1% · 420 trận
- Naafiri53 trận47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 668 trận
- Cho'Gath52 trận42,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 771 trận
- Lillia50 trận54,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,3% · 685 trận
- Sejuani49 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,8% · 236 trận
- Graves45 trận35,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.365 trận
- Jayce40 trận45,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 643 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.606 trận
- Kha'Zix33 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 979 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 42,1% · 1.448 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 43,6% · 713 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 44,5% · 823 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.135 trận
- Ahri199 trận48,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.829 trận
- Lissandra122 trận55,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.150 trận
- Syndra98 trận49,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.244 trận
- Viktor96 trận47,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.687 trận
- Orianna76 trận53,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 976 trận
- Galio74 trận56,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.303 trận
- Vex67 trận44,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 40,7% · 624 trận
- Aurora65 trận35,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,0% · 810 trận
- Akali60 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.520 trận
- Yone59 trận45,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.560 trận
- Ryze58 trận39,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 722 trận
- Cassiopeia53 trận35,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 53,3% · 441 trận
- Taliyah48 trận29,2%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 46,4% · 545 trận
- Twisted Fate42 trận42,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.128 trận
- Hwei40 trận37,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,4% · 614 trận
- LeBlanc38 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 799 trận
- Locke37 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.505 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 46,1% · 1.303 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 49,8% · 1.074 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 44,7% · 980 trận
- Yunara162 trận51,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.587 trận
- Kai'Sa150 trận54,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.133 trận
- Ezreal139 trận55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.117 trận
- Caitlyn135 trận39,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.690 trận
- Jhin126 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.733 trận
- Ashe117 trận47,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 847 trận
- Jinx106 trận49,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,5% · 1.975 trận
- Xayah94 trận37,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.415 trận
- Lucian89 trận47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.352 trận
- Aphelios83 trận56,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.490 trận
- Zeri73 trận37,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.366 trận
- Tristana60 trận43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.885 trận
- Miss Fortune57 trận38,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 730 trận
- Sivir54 trận38,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,5% · 493 trận
- Varus46 trận45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 562 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 46,2% · 883 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 45,9% · 614 trận
- Nautilus203 trận51,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.776 trận
- Leona166 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.513 trận
- Lulu154 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.515 trận
- Seraphine144 trận43,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 802 trận
- Thresh115 trận47,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,6% · 2.462 trận
- Blitzcrank106 trận44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.036 trận
- Braum93 trận45,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,8% · 1.082 trận
- Rakan86 trận44,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.309 trận
- Rell81 trận48,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 43,1% · 1.232 trận
- Karma60 trận51,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.244 trận
- Yuumi60 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,9% · 860 trận
- Milio59 trận42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 573 trận
- Bard43 trận41,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.263 trận
- Alistar42 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.226 trận
- Neeko36 trận41,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 490 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 48,9% · 975 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,3% · 598 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%33.545 lượt chọn trên 697.005cấm 23,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.211 lượt chọn trên 25.798cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

