Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 22,8%được chọn trong 1.727 trên 7.565 trận
- Cấm
- 28,4%1.021 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 16,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 26,5%
- SoloQ
- 16,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn173 trận48,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.126 trận
- Ambessa98 trận59,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.010 trận
- K'Sante92 trận55,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,6% · 807 trận
- Sion88 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 787 trận
- Renekton75 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.039 trận
- Gnar69 trận50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 906 trận
- Olaf66 trận28,8%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,2% · 765 trận
- Dr. Mundo57 trận61,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 609 trận
- Camille56 trận53,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.195 trận
- Malphite54 trận59,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.220 trận
- Gwen50 trận44,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 534 trận
- Aatrox43 trận37,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.019 trận
- Shen39 trận53,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 922 trận
- Gragas33 trận63,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,4% · 657 trận
- Mordekaiser33 trận57,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 581 trận
- Jax30 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 890 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.513 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.172 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 51,7% · 1.082 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.138 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.049 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 53,8% · 1.143 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,8% · 1.143 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,2% · 1.172 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.220 trận
- Wukong272 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.546 trận
- Jarvan IV187 trận50,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.482 trận
- Xin Zhao128 trận60,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,0% · 483 trận
- Vi115 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 623 trận
- Nocturne66 trận60,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,3% · 418 trận
- Lee Sin58 trận44,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.017 trận
- Sejuani57 trận57,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 383 trận
- Qiyana54 trận40,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.802 trận
- Cho'Gath49 trận51,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.095 trận
- Pantheon48 trận52,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 130 trận
- Skarner42 trận59,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 456 trận
- Shyvana39 trận48,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 785 trận
- Sylas39 trận43,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.111 trận
- Trundle31 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 117 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 49,1% · 108 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.095 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 54,1% · 1.038 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 53,4% · 1.572 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,3% · 2.005 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 53,6% · 1.327 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,6% · 979 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.384 trận
- Viktor222 trận51,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.195 trận
- Ahri180 trận52,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.598 trận
- Orianna145 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.100 trận
- Locke101 trận50,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.761 trận
- Hwei83 trận54,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,3% · 939 trận
- Xerath75 trận52,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.069 trận
- LeBlanc50 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.157 trận
- Galio48 trận60,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,8% · 708 trận
- Akali45 trận60,0%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.142 trận
- Sylas42 trận31,0%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.183 trận
- Aurora36 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,1% · 887 trận
- Ekko32 trận56,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.331 trận
- Lux32 trận62,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 676 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,8% · 707 trận
- Yone30 trận56,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.391 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 51,4% · 1.108 trận
- Fizz21 trận—SoloQ: 47,7% · 937 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 49,9% · 1.252 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,2% · 1.219 trận
- Yunara167 trận48,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.059 trận
- Jinx150 trận48,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.350 trận
- Caitlyn118 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,6% · 2.159 trận
- Kai'Sa110 trận58,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.023 trận
- Ashe109 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 860 trận
- Tristana103 trận38,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.484 trận
- Ezreal89 trận56,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.852 trận
- Jhin86 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.210 trận
- Sivir86 trận59,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 876 trận
- Xayah86 trận54,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.137 trận
- Lucian60 trận51,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.224 trận
- Miss Fortune42 trận54,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 796 trận
- Aphelios40 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.477 trận
- Varus37 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 690 trận
- Corki30 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,7% · 475 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 49,6% · 1.408 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.296 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.034 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.299 trận
- Lulu182 trận51,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.038 trận
- Nautilus172 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.238 trận
- Braum140 trận58,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.362 trận
- Milio108 trận48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.199 trận
- Seraphine105 trận48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 915 trận
- Leona101 trận46,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.543 trận
- Karma92 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.634 trận
- Rell82 trận42,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.231 trận
- Rakan81 trận50,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.109 trận
- Thresh62 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.950 trận
- Alistar60 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.312 trận
- Bard56 trận46,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.279 trận
- Nami47 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.029 trận
- Blitzcrank35 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.391 trận
- Neeko31 trận29,0%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 52,0% · 302 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 51,9% · 2.166 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.116 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%38.836 lượt chọn trên 770.076cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,7%1.263 lượt chọn trên 11.836cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

