Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,2%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
15,4%được chọn trong 4.370 trên 28.330 trận
Cấm
21,8%5.005 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 12,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,9% từ 49,6% đến 52,2% trên 4.038 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    4,6%
    7,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,5%
    SoloQ
    12,7%
    Tỉ lệ cấm 21,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 12,7% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn59% · 52.639
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 74.869
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 821 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 4.121
11%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Cosmic Drive, Rabadon's Deathcap (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 249 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 50,1% · 110 trận+9,9 điểmSoloQ +1,1
Ambessa57,2% · kỳ vọng 50,3% · 229 trận+6,9 điểmSoloQ -0,9
Dr. Mundo60,2% · kỳ vọng 54,2% · 118 trận+6,0 điểmSoloQ -1,8
Jayce57,7% · kỳ vọng 50,3% · 71 trận+7,4 điểmSoloQ +0,5
K'Sante55,8% · kỳ vọng 53,1% · 249 trận+2,7 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao60,6% · kỳ vọng 51,0% · 249 trận+9,7 điểmSoloQ +0,2
Nocturne57,6% · kỳ vọng 53,3% · 132 trận+4,3 điểmSoloQ -4,2
Sylas52,2% · kỳ vọng 50,2% · 180 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Pantheon58,9% · kỳ vọng 54,5% · 90 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
Graves56,2% · kỳ vọng 51,1% · 73 trận+5,1 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze64,4% · kỳ vọng 52,3% · 101 trận+12,0 điểmSoloQ +0,3
Hwei54,4% · kỳ vọng 49,5% · 171 trận+4,8 điểmSoloQ +3,2
Ahri50,4% · kỳ vọng 49,1% · 365 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Orianna54,1% · kỳ vọng 53,0% · 279 trận+1,2 điểmSoloQ +1,8
Akali53,2% · kỳ vọng 50,3% · 124 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah55,7% · kỳ vọng 49,9% · 201 trận+5,9 điểmSoloQ +1,5
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 51,3% · 310 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0
Yunara50,1% · kỳ vọng 48,9% · 397 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3
Lucian54,5% · kỳ vọng 51,8% · 198 trận+2,8 điểmSoloQ -1,3
Sivir55,1% · kỳ vọng 51,9% · 167 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar55,4% · kỳ vọng 49,5% · 157 trận+5,9 điểmSoloQ +1,3
Braum52,0% · kỳ vọng 49,4% · 294 trận+2,6 điểmSoloQ -0,8
Karma56,1% · kỳ vọng 53,3% · 228 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Nami58,7% · kỳ vọng 53,8% · 75 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Bard50,0% · kỳ vọng 48,1% · 138 trận+1,9 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,6% · kỳ vọng 51,3% · 297 trận+4,2 điểmSoloQ +2,6
Gnar54,7% · kỳ vọng 49,5% · 159 trận+5,2 điểmSoloQ +0,5
Fiora61,5% · kỳ vọng 51,9% · 52 trận+9,7 điểmSoloQ +1,7
Dr. Mundo53,3% · kỳ vọng 47,7% · 122 trận+5,6 điểmSoloQ -1,2
Renekton54,8% · kỳ vọng 52,7% · 228 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 49,6% · 321 trận+3,7 điểmSoloQ +1,0
Skarner55,9% · kỳ vọng 49,0% · 111 trận+6,8 điểmSoloQ -0,6
Viego56,2% · kỳ vọng 49,9% · 121 trận+6,3 điểmSoloQ +2,5
Nocturne53,9% · kỳ vọng 48,6% · 115 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Trundle61,8% · kỳ vọng 55,7% · 89 trận+6,1 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian57,0% · kỳ vọng 50,1% · 242 trận+6,9 điểmSoloQ +1,6
Sivir55,0% · kỳ vọng 50,0% · 191 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Jinx55,9% · kỳ vọng 52,8% · 286 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Tristana54,1% · kỳ vọng 50,6% · 220 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Ezreal49,5% · kỳ vọng 47,4% · 295 trận+2,1 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi58,7% · kỳ vọng 52,1% · 92 trận+6,6 điểmSoloQ +1,6
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 52,7% · 160 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Nautilus52,7% · kỳ vọng 51,0% · 423 trận+1,7 điểmSoloQ +1,1
Milio51,6% · kỳ vọng 49,1% · 246 trận+2,5 điểmSoloQ +2,7
Lulu49,4% · kỳ vọng 48,6% · 403 trận+0,8 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn278 trận
    47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.886 trận
  • K'Sante249 trận
    55,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 2.437 trận
  • Ambessa229 trận
    57,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.495 trận
  • Sion217 trận
    46,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.651 trận
  • Renekton178 trận
    47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.423 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong505 trận
    47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 3.170 trận
  • Jarvan IV334 trận
    49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.031 trận
  • Lee Sin300 trận
    51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 6.757 trận
  • Xin Zhao249 trận
    60,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.413 trận
  • Vi247 trận
    46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.681 trận
Mid20 tướng
  • Viktor459 trận
    49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 6.076 trận
  • Ahri365 trận
    50,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 4.705 trận
  • Orianna279 trận
    54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,3% · 2.536 trận
  • Locke233 trận
    51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.897 trận
  • Hwei171 trận
    54,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.186 trận
ADC17 tướng
  • Yunara397 trận
    50,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 6.918 trận
  • Caitlyn339 trận
    48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 4.797 trận
  • Jinx317 trận
    47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 5.849 trận
  • Kai'Sa310 trận
    53,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 7.569 trận
  • Ezreal289 trận
    54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.873 trận
Support18 tướng
  • Lulu442 trận
    52,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 6.740 trận
  • Nautilus398 trận
    50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 5.403 trận
  • Braum294 trận
    52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.926 trận
  • Leona271 trận
    46,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.623 trận
  • Milio233 trận
    52,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.377 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,6%88.071 lượt chọn trên 1.927.732cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,3%2.925 lượt chọn trên 40.028cấm 21,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 19,5%G11.408 trận trên 7.225
  • 11,8%G2855 trận trên 7.232
  • 9,7%G3+281 trận trên 2.889
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.408 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.