Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.157 trên 18.787 trận
- Cấm
- 20,0%3.559 lượt cấm trên 17.779 trận, so với 7,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,8%
- SoloQ
- 7,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante127 trận58,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.292 trận
- Ambessa112 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 995 trận
- Sion106 trận45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,5% · 503 trận
- Aatrox98 trận52,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 824 trận
- Malphite82 trận42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 845 trận
- Ornn82 trận42,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,8% · 253 trận
- Renekton82 trận45,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 800 trận
- Gnar79 trận53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 704 trận
- Olaf62 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,9% · 857 trận
- Mordekaiser61 trận57,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 356 trận
- Nasus61 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 499 trận
- Yone60 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.382 trận
- Shen59 trận49,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 334 trận
- Zaahen58 trận44,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 458 trận
- Camille49 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 736 trận
- Jax49 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.098 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.810 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 47,0% · 853 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 47,7% · 822 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.009 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 47,2% · 953 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.810 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,2% · 845 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.810 trận
- Lee Sin231 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.853 trận
- Wukong180 trận44,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 738 trận
- Sylas131 trận53,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.273 trận
- Jarvan IV116 trận47,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,9% · 917 trận
- Vi102 trận45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,0% · 805 trận
- Xin Zhao92 trận58,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,1% · 718 trận
- Viego80 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.086 trận
- Lillia68 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 648 trận
- Qiyana59 trận47,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.548 trận
- Graves57 trận57,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.340 trận
- Jayce57 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 711 trận
- Nocturne53 trận60,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 288 trận
- Cho'Gath44 trận59,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,2% · 613 trận
- Naafiri39 trận53,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 673 trận
- Pantheon34 trận64,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,0% · 244 trận
- Kha'Zix33 trận57,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 949 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.502 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,6% · 962 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 49,2% · 715 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.138 trận
- Viktor159 trận45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.419 trận
- Ahri152 trận52,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.021 trận
- Locke106 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.276 trận
- Sylas98 trận51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.244 trận
- Orianna94 trận61,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.006 trận
- Galio82 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 996 trận
- LeBlanc80 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.028 trận
- Xerath78 trận48,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 612 trận
- Hwei72 trận52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 759 trận
- Lissandra64 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 805 trận
- Aurora60 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 734 trận
- Ryze59 trận67,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,7% · 579 trận
- Twisted Fate56 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.693 trận
- Akali55 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.033 trận
- Taliyah48 trận60,4%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,7% · 540 trận
- Yone46 trận47,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.134 trận
- Zed31 trận45,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 797 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 47,9% · 818 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 54,1% · 996 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 41,7% · 755 trận
- Caitlyn186 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.560 trận
- Kai'Sa177 trận49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.237 trận
- Jhin176 trận54,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.579 trận
- Yunara173 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.410 trận
- Ezreal161 trận52,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.066 trận
- Jinx132 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.848 trận
- Lucian118 trận51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.378 trận
- Xayah107 trận56,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.236 trận
- Aphelios77 trận62,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.352 trận
- Ashe71 trận47,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,1% · 492 trận
- Tristana69 trận39,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.684 trận
- Miss Fortune68 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 680 trận
- Sivir64 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 435 trận
- Zeri57 trận40,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.227 trận
- Corki44 trận68,2%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 48,1% · 580 trận
- Kalista36 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 880 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 51,0% · 516 trận
- Lulu200 trận53,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 2.567 trận
- Nautilus198 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.215 trận
- Leona151 trận48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.300 trận
- Braum133 trận46,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 967 trận
- Thresh117 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.491 trận
- Blitzcrank96 trận44,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.573 trận
- Milio95 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 583 trận
- Karma94 trận54,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.166 trận
- Rakan91 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 979 trận
- Seraphine91 trận50,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 545 trận
- Rell89 trận51,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.074 trận
- Alistar84 trận53,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.506 trận
- Bard60 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.326 trận
- Yuumi60 trận45,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 56,1% · 816 trận
- Neeko43 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 407 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 50,3% · 807 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 49,9% · 659 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%30.399 lượt chọn trên 697.005cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%1.390 lượt chọn trên 25.798cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

