Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,3%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.048 trên 18.052 trận
Cấm
20,0%3.425 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 7,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,4% từ 48,5% đến 52,3% trên 1.908 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    4,3%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,8%
    SoloQ
    7,1%
    Tỉ lệ cấm 19,8% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 7,1% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn63% · 18.778
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 23.502
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 337 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 965
9%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,6% · kỳ vọng 49,3% · 57 trận+10,3 điểmSoloQ +0,9
Ambessa57,5% · kỳ vọng 50,7% · 106 trận+6,8 điểmSoloQ +0,6
K'Sante58,5% · kỳ vọng 52,7% · 123 trận+5,9 điểmSoloQ +1,3
Nasus53,3% · kỳ vọng 48,9% · 60 trận+4,4 điểmSoloQ -2,7
Aatrox51,6% · kỳ vọng 50,1% · 95 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,8% · kỳ vọng 49,7% · 87 trận+10,0 điểmSoloQ +1,8
Graves58,9% · kỳ vọng 50,4% · 56 trận+8,6 điểmSoloQ +1,0
Cho'Gath58,5% · kỳ vọng 48,9% · 41 trận+9,6 điểmSoloQ +1,9
Lee Sin54,1% · kỳ vọng 51,7% · 220 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Sylas52,8% · kỳ vọng 49,8% · 127 trận+3,0 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze66,7% · kỳ vọng 52,5% · 57 trận+14,1 điểmSoloQ -0,1
Orianna60,9% · kỳ vọng 54,0% · 87 trận+6,9 điểmSoloQ +3,6
Ahri50,3% · kỳ vọng 47,7% · 143 trận+2,6 điểmSoloQ +2,5
Hwei52,9% · kỳ vọng 49,1% · 68 trận+3,9 điểmSoloQ +2,4
Galio51,9% · kỳ vọng 50,9% · 77 trận+1,1 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki67,4% · kỳ vọng 51,5% · 43 trận+15,9 điểmSoloQ -1,8
Xayah57,1% · kỳ vọng 48,8% · 98 trận+8,4 điểmSoloQ +0,8
Aphelios63,0% · kỳ vọng 55,0% · 73 trận+8,0 điểmSoloQ +0,7
Yunara50,6% · kỳ vọng 48,4% · 164 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
Lucian51,8% · kỳ vọng 51,0% · 110 trận+0,9 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell51,2% · kỳ vọng 46,1% · 86 trận+5,0 điểmSoloQ -0,5
Nautilus53,3% · kỳ vọng 52,0% · 182 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3
Lulu53,1% · kỳ vọng 52,5% · 192 trận+0,6 điểmSoloQ +3,5
Karma55,1% · kỳ vọng 52,1% · 89 trận+2,9 điểmSoloQ +1,5
Seraphine51,7% · kỳ vọng 49,2% · 89 trận+2,4 điểmSoloQ -2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus62,9% · kỳ vọng 51,9% · 70 trận+10,9 điểmSoloQ +1,4
Renekton58,0% · kỳ vọng 51,1% · 100 trận+6,9 điểmSoloQ -0,7
Dr. Mundo58,3% · kỳ vọng 48,1% · 48 trận+10,2 điểmSoloQ +0,9
Gnar56,9% · kỳ vọng 49,4% · 58 trận+7,5 điểmSoloQ +0,5
Malphite55,6% · kỳ vọng 52,2% · 90 trận+3,4 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 48,4% · 121 trận+6,1 điểmSoloQ +1,9
Viego56,3% · kỳ vọng 50,1% · 80 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Vi54,5% · kỳ vọng 50,5% · 123 trận+3,9 điểmSoloQ +2,3
Qiyana54,5% · kỳ vọng 49,2% · 66 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin49,8% · kỳ vọng 49,1% · 213 trận+0,6 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian55,8% · kỳ vọng 49,9% · 138 trận+5,9 điểmSoloQ +2,8
Ezreal50,0% · kỳ vọng 45,7% · 148 trận+4,3 điểmSoloQ -1,3
Jinx59,1% · kỳ vọng 54,5% · 115 trận+4,6 điểmSoloQ +0,1
Tristana54,5% · kỳ vọng 49,0% · 77 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa53,3% · kỳ vọng 51,0% · 150 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,6% · kỳ vọng 52,0% · 66 trận+8,6 điểmSoloQ +1,8
Nautilus52,2% · kỳ vọng 48,9% · 203 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank55,3% · kỳ vọng 51,1% · 103 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
Thresh52,2% · kỳ vọng 51,9% · 134 trận+0,4 điểmSoloQ -0,9
Neeko56,8% · kỳ vọng 52,4% · 37 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante123 trận
    58,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.264 trận
  • Ambessa106 trận
    57,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,7% · 945 trận
  • Sion102 trận
    44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 478 trận
  • Aatrox95 trận
    51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 816 trận
  • Gnar77 trận
    53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 684 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin220 trận
    54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.787 trận
  • Wukong171 trận
    45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 716 trận
  • Sylas127 trận
    52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.262 trận
  • Jarvan IV109 trận
    47,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,7% · 877 trận
  • Vi100 trận
    45,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 777 trận
Mid20 tướng
  • Viktor152 trận
    46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.446 trận
  • Ahri143 trận
    50,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 990 trận
  • Locke100 trận
    51,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.238 trận
  • Sylas92 trận
    52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.221 trận
  • Orianna87 trận
    60,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 55,1% · 948 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn178 trận
    47,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.533 trận
  • Kai'Sa168 trận
    49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.151 trận
  • Jhin165 trận
    53,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.421 trận
  • Yunara164 trận
    50,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.412 trận
  • Ezreal152 trận
    51,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.002 trận
Support17 tướng
  • Lulu192 trận
    53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.531 trận
  • Nautilus182 trận
    53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.130 trận
  • Leona141 trận
    46,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.254 trận
  • Braum125 trận
    46,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 948 trận
  • Thresh113 trận
    47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.442 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%29.406 lượt chọn trên 682.027cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%1.286 lượt chọn trên 24.310cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 12,6%G1525 trận trên 4.165
  • 9,7%G2406 trận trên 4.165
  • 8,8%G3+159 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 525 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.