Hồ sơ tướng · Support

Thresh

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,5%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 2.439 trên 18.613 trận
Cấm
11,4%2.009 lượt cấm trên 17.624 trận, so với 19,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,6% từ 49,9% đến 53,2% trên 2.437 trậnSoloQ 52,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    8,2%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,8%
    SoloQ
    19,2%
    Tỉ lệ cấm 11,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 19,2% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn78% · 45.067
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu57% · 32.548
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 446 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce74,3% · kỳ vọng 52,8% · 35 trận+21,5 điểmSoloQ +1,2
Jax64,2% · kỳ vọng 51,1% · 81 trận+13,1 điểmSoloQ -0,7
Aatrox57,1% · kỳ vọng 50,7% · 70 trận+6,4 điểmSoloQ -1,3
Fiora59,0% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+7,8 điểmSoloQ +0,3
Renekton53,0% · kỳ vọng 50,8% · 115 trận+2,2 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise64,7% · kỳ vọng 51,4% · 34 trận+13,3 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin54,6% · kỳ vọng 52,8% · 269 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
Kha'Zix63,2% · kỳ vọng 53,7% · 38 trận+9,5 điểmSoloQ +1,2
Viego55,0% · kỳ vọng 51,6% · 80 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Sylas51,9% · kỳ vọng 50,9% · 131 trận+1,0 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra60,8% · kỳ vọng 53,1% · 97 trận+7,7 điểmSoloQ 0,0
Galio59,5% · kỳ vọng 52,2% · 74 trận+7,2 điểmSoloQ -1,8
Locke61,1% · kỳ vọng 54,3% · 72 trận+6,8 điểmSoloQ +0,3
Syndra53,8% · kỳ vọng 50,7% · 117 trận+3,1 điểmSoloQ +0,5
Zed53,8% · kỳ vọng 46,5% · 39 trận+7,4 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,6% · kỳ vọng 47,8% · 166 trận+5,8 điểmSoloQ +0,7
Yunara53,7% · kỳ vọng 49,5% · 242 trận+4,2 điểmSoloQ -0,5
Varus56,3% · kỳ vọng 50,8% · 71 trận+5,6 điểmSoloQ +1,2
Jhin57,1% · kỳ vọng 55,6% · 203 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn49,5% · kỳ vọng 49,3% · 212 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar64,0% · kỳ vọng 50,3% · 86 trận+13,7 điểmSoloQ -0,9
Lulu61,2% · kỳ vọng 53,6% · 250 trận+7,6 điểmSoloQ +1,2
Neeko58,3% · kỳ vọng 50,2% · 72 trận+8,1 điểmSoloQ -2,5
Pyke61,2% · kỳ vọng 54,4% · 49 trận+6,8 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank50,7% · kỳ vọng 50,4% · 221 trận+0,3 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille64,2% · kỳ vọng 53,5% · 53 trận+10,7 điểmSoloQ -2,0
Ambessa56,3% · kỳ vọng 51,3% · 103 trận+5,0 điểmSoloQ -0,4
Zaahen57,6% · kỳ vọng 52,5% · 66 trận+5,0 điểmSoloQ +1,8
Renekton54,3% · kỳ vọng 52,3% · 105 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Aatrox54,5% · kỳ vọng 52,5% · 88 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce66,0% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+16,7 điểmSoloQ +1,8
Graves62,3% · kỳ vọng 52,0% · 61 trận+10,3 điểmSoloQ +0,7
Qiyana55,3% · kỳ vọng 50,0% · 85 trận+5,3 điểmSoloQ -0,7
Sylas55,2% · kỳ vọng 52,3% · 145 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath58,0% · kỳ vọng 52,9% · 69 trận+5,0 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone63,2% · kỳ vọng 55,4% · 76 trận+7,8 điểmSoloQ -0,3
Viktor56,6% · kỳ vọng 52,0% · 145 trận+4,6 điểmSoloQ +1,1
Xerath58,8% · kỳ vọng 52,9% · 68 trận+6,0 điểmSoloQ +0,8
Syndra53,5% · kỳ vọng 52,4% · 144 trận+1,0 điểmSoloQ -0,8
Twisted Fate56,9% · kỳ vọng 52,8% · 65 trận+4,1 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune61,1% · kỳ vọng 51,7% · 72 trận+9,5 điểmSoloQ +2,0
Jinx57,5% · kỳ vọng 55,4% · 447 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn56,2% · kỳ vọng 53,8% · 185 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 51,9% · 174 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6
Ashe59,4% · kỳ vọng 54,5% · 64 trận+4,9 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante122 trận
    53,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.469 trận
  • Ambessa119 trận
    50,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.707 trận
  • Renekton115 trận
    53,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.557 trận
  • Malphite112 trận
    49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.697 trận
  • Sion107 trận
    51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 836 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin269 trận
    54,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 6.960 trận
  • Wukong206 trận
    44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.405 trận
  • Jarvan IV175 trận
    52,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,9% · 2.013 trận
  • Vi133 trận
    46,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.649 trận
  • Sylas131 trận
    51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.569 trận
Mid21 tướng
  • Viktor174 trận
    51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,8% · 3.070 trận
  • Ahri150 trận
    47,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.881 trận
  • Orianna123 trận
    50,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.553 trận
  • Syndra117 trận
    53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.491 trận
  • Sylas114 trận
    52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,4% · 2.462 trận
ADC17 tướng
  • Yunara242 trận
    53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 4.509 trận
  • Kai'Sa231 trận
    51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 6.437 trận
  • Caitlyn212 trận
    49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 3.219 trận
  • Jhin203 trận
    57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 6.891 trận
  • Ezreal200 trận
    55,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 57,2% · 4.058 trận
Support16 tướng
  • Lulu250 trận
    61,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,0% · 5.422 trận
  • Nautilus244 trận
    49,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,9% · 4.354 trận
  • Blitzcrank221 trận
    50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 5.063 trận
  • Leona192 trận
    45,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.419 trận
  • Braum190 trận
    47,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.315 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,2%57.489 lượt chọn trên 697.005cấm 19,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%1.734 lượt chọn trên 25.798cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,1%G1563 trận trên 4.308
  • 10,9%G2471 trận trên 4.313
  • 10,8%G3+202 trận trên 1.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 563 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.