Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.386 trên 18.527 trận
- Cấm
- 4,3%752 lượt cấm trên 17.542 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante80 trận52,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 944 trận
- Sion57 trận56,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,2% · 332 trận
- Yone53 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.158 trận
- Jax52 trận36,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.116 trận
- Renekton52 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 593 trận
- Ambessa51 trận56,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 766 trận
- Malphite51 trận41,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 43,5% · 724 trận
- Nasus50 trận54,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 409 trận
- Ornn47 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,0% · 198 trận
- Aatrox46 trận39,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,4% · 742 trận
- Mordekaiser43 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,2% · 292 trận
- Olaf41 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,6% · 614 trận
- Dr. Mundo38 trận65,8%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,6% · 391 trận
- Gnar37 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 514 trận
- Camille34 trận38,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 43,7% · 600 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.384 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 45,3% · 764 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 47,6% · 645 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 45,8% · 644 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,2% · 624 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,5% · 724 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,2% · 624 trận
- Lee Sin161 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 3.608 trận
- Wukong122 trận45,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 555 trận
- Sylas113 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.325 trận
- Vi103 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 663 trận
- Jarvan IV95 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,5% · 891 trận
- Xin Zhao53 trận45,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 516 trận
- Nocturne39 trận46,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 221 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.217 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 48,1% · 549 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 49,7% · 173 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 51,6% · 958 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 48,7% · 835 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,9% · 380 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 41,9% · 1.136 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 46,3% · 121 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 54,3% · 495 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,2% · 965 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 45,2% · 975 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 48,9% · 540 trận
- Syndra80 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.086 trận
- Ahri78 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 738 trận
- Sylas75 trận49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.232 trận
- Viktor73 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.283 trận
- Orianna55 trận58,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 616 trận
- Lissandra50 trận58,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,5% · 605 trận
- LeBlanc49 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 693 trận
- Yone48 trận29,2%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.047 trận
- Galio45 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 845 trận
- Twisted Fate43 trận48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,1% · 1.180 trận
- Locke40 trận52,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.091 trận
- Hwei39 trận41,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,6% · 458 trận
- Xerath36 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 373 trận
- Aurora35 trận34,3%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 45,6% · 458 trận
- Akali31 trận35,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 48,3% · 840 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,5% · 723 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,5% · 845 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 48,0% · 796 trận
- Kai'Sa146 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.718 trận
- Yunara110 trận46,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.866 trận
- Caitlyn105 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.290 trận
- Jhin101 trận53,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.795 trận
- Ezreal95 trận58,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.571 trận
- Lucian79 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.078 trận
- Jinx74 trận44,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,7% · 1.402 trận
- Xayah68 trận54,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 44,8% · 945 trận
- Tristana60 trận61,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.348 trận
- Zeri59 trận42,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,8% · 907 trận
- Sivir53 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 370 trận
- Aphelios46 trận67,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.800 trận
- Ashe46 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,3% · 375 trận
- Miss Fortune44 trận31,8%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 49,1% · 527 trận
- Varus32 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,5% · 362 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 46,3% · 445 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 46,7% · 715 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 50,5% · 376 trận
- Nautilus134 trận59,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.761 trận
- Lulu111 trận60,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.892 trận
- Leona95 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 996 trận
- Braum88 trận44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 722 trận
- Thresh80 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.969 trận
- Alistar70 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,1% · 1.198 trận
- Blitzcrank68 trận38,2%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.194 trận
- Milio66 trận53,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,8% · 463 trận
- Seraphine57 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 445 trận
- Rell54 trận48,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,8% · 886 trận
- Karma52 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 996 trận
- Yuumi52 trận42,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,1% · 639 trận
- Rakan51 trận49,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,3% · 749 trận
- Bard35 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.058 trận
- Neeko31 trận38,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,8% · 345 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 47,5% · 743 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%23.907 lượt chọn trên 697.006cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%928 lượt chọn trên 25.798cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

