Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.763 trên 28.335 trận
- Cấm
- 5,5%1.250 lượt cấm trên 22.912 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante96 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.775 trận
- Sion76 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.172 trận
- Ambessa72 trận52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.869 trận
- Ornn72 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.476 trận
- Renekton66 trận47,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.899 trận
- Jax65 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 44,9% · 2.389 trận
- Malphite65 trận44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.403 trận
- Yone62 trận54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.045 trận
- Aatrox59 trận42,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.063 trận
- Olaf59 trận49,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.342 trận
- Nasus58 trận51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.240 trận
- Mordekaiser55 trận45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.174 trận
- Dr. Mundo50 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.120 trận
- Gnar47 trận53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.493 trận
- Shen45 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.338 trận
- Camille40 trận42,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.898 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.674 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.700 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 45,6% · 1.889 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.816 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 46,9% · 1.940 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.610 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,4% · 2.403 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.816 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 2.674 trận
- Lee Sin165 trận51,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 6.101 trận
- Wukong149 trận45,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.550 trận
- Jarvan IV128 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.739 trận
- Vi127 trận49,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.398 trận
- Sylas120 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.894 trận
- Xin Zhao75 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.083 trận
- Nocturne58 trận43,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 826 trận
- Qiyana50 trận44,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.193 trận
- Sejuani42 trận59,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 45,7% · 580 trận
- Cho'Gath38 trận34,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.620 trận
- Lillia37 trận51,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.708 trận
- Kha'Zix35 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.509 trận
- Skarner34 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 539 trận
- Graves32 trận40,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.903 trận
- Pantheon31 trận64,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,1% · 333 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 43,9% · 1.867 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 48,2% · 2.889 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.738 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 44,3% · 1.671 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 46,2% · 2.755 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.737 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.620 trận
- Syndra117 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 3.367 trận
- Ahri116 trận48,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 3.127 trận
- Viktor100 trận51,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.248 trận
- Sylas89 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.736 trận
- Orianna69 trận52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.453 trận
- Lissandra59 trận54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,0% · 1.540 trận
- Locke58 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.128 trận
- LeBlanc57 trận54,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.928 trận
- Yone57 trận36,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.961 trận
- Galio52 trận40,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.777 trận
- Aurora50 trận36,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.262 trận
- Hwei50 trận38,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.405 trận
- Twisted Fate49 trận46,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,6% · 2.216 trận
- Xerath46 trận56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.194 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 55,6% · 978 trận
- Akali42 trận33,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.178 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.695 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.777 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,8% · 2.360 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 46,9% · 1.906 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,3% · 2.194 trận
- Kai'Sa177 trận49,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 5.998 trận
- Yunara156 trận46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 5.412 trận
- Caitlyn135 trận49,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.857 trận
- Ezreal121 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,8% · 3.849 trận
- Jhin119 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 6.763 trận
- Jinx96 trận43,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 4.787 trận
- Lucian92 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.714 trận
- Xayah81 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 2.084 trận
- Ashe77 trận55,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.601 trận
- Zeri73 trận46,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.391 trận
- Tristana72 trận58,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,7% · 4.049 trận
- Sivir65 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.361 trận
- Aphelios53 trận69,8%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 47,4% · 3.497 trận
- Miss Fortune49 trận34,7%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.477 trận
- Varus39 trận41,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.122 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 47,6% · 1.993 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 47,2% · 1.908 trận
- Nautilus171 trận59,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,1% · 4.379 trận
- Lulu147 trận59,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,8% · 4.910 trận
- Braum105 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.429 trận
- Leona103 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.782 trận
- Milio94 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.875 trận
- Thresh92 trận45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 5.365 trận
- Alistar86 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,8% · 2.775 trận
- Blitzcrank79 trận39,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.907 trận
- Seraphine78 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.663 trận
- Karma77 trận50,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.777 trận
- Rell72 trận40,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,0% · 2.244 trận
- Rakan65 trận40,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.021 trận
- Yuumi58 trận39,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.839 trận
- Bard47 trận51,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.475 trận
- Neeko42 trận42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 730 trận
- Pyke34 trận64,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.101 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 49,6% · 2.785 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,9% · 2.640 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.890 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%69.799 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.180 lượt chọn trên 40.028cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

