Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,6%được chọn trong 615 trên 2.986 trận
- Cấm
- 9,9%215 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,9%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn51 trận45,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,3% · 922 trận
- Ambessa37 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 907 trận
- K'Sante37 trận64,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,3% · 662 trận
- Sion37 trận59,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,5% · 577 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,6% · 1.112 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 52,5% · 1.048 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.077 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 51,1% · 628 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 46,9% · 446 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 51,8% · 796 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.156 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,1% · 733 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,4% · 805 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 49,1% · 279 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.021 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,9% · 950 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,7% · 921 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,8% · 776 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.420 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.077 trận
- Wukong79 trận57,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.486 trận
- Xin Zhao48 trận68,8%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 49,1% · 458 trận
- Jarvan IV47 trận36,2%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.239 trận
- Lee Sin30 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.639 trận
- Vi30 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 502 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 51,7% · 443 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 54,4% · 147 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.190 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.474 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 49,0% · 249 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 52,4% · 334 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,4% · 881 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.080 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.129 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,9% · 975 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,7% · 963 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.801 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.080 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,8% · 1.025 trận
- Syndra73 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.523 trận
- Viktor60 trận65,0%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.670 trận
- Ahri48 trận43,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.620 trận
- Orianna40 trận45,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,6% · 644 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 48,9% · 713 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,5% · 1.300 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,3% · 640 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,2% · 944 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 50,0% · 870 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 52,0% · 402 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 51,8% · 224 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.037 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 52,7% · 607 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,1% · 896 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,0% · 720 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.498 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,9% · 886 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,1% · 896 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.421 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,0% · 1.058 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 49,6% · 819 trận
- Caitlyn66 trận45,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.082 trận
- Jinx62 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,6% · 3.702 trận
- Lucian45 trận57,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.503 trận
- Tristana44 trận40,9%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.104 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 3.406 trận
- Ashe37 trận35,1%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.165 trận
- Ezreal35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.616 trận
- Kai'Sa33 trận60,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.690 trận
- Zeri31 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.380 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 54,7% · 707 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 51,6% · 498 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,9% · 1.531 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,8% · 882 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 47,8% · 891 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 53,3% · 717 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,1% · 1.067 trận
- Nautilus88 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.905 trận
- Lulu83 trận60,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.044 trận
- Karma45 trận64,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.207 trận
- Milio43 trận55,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 952 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,5% · 882 trận
- Leona31 trận54,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.340 trận
- Seraphine31 trận41,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.135 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 50,2% · 892 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 52,4% · 744 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,4% · 1.451 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 52,2% · 945 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,2% · 2.510 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 51,1% · 442 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,8% · 240 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.104 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 45,5% · 1.179 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.943 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,9% · 1.581 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.200 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 50,8% · 994 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%35.485 lượt chọn trên 520.507cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,6%495 lượt chọn trên 4.668cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

