Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,8%được chọn trong 441 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,4%195 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 745 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 53,4% · 627 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 56,8% · 488 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 48,3% · 433 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 48,9% · 849 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 53,1% · 686 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 48,7% · 558 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,5% · 623 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,2% · 406 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 44,2% · 342 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,2% · 824 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 52,8% · 371 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 51,1% · 225 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 55,8% · 351 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,6% · 763 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,5% · 590 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.001 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,8% · 735 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 50,2% · 659 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,4% · 742 trận
- Jarvan IV58 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 952 trận
- Wukong47 trận59,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 938 trận
- Vi35 trận37,1%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,0% · 610 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 50,0% · 252 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 57,6% · 323 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.256 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 50,0% · 312 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.234 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 57,6% · 545 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.003 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 59,2% · 76 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,6% · 693 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,5% · 301 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 48,7% · 554 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 55,6% · 124 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.230 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,5% · 854 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 45,7% · 974 trận
- Viktor44 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.027 trận
- Ahri38 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.404 trận
- Orianna34 trận44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 511 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.408 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 45,0% · 478 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 46,3% · 490 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,7% · 891 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 55,3% · 331 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.201 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 54,9% · 749 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 52,0% · 275 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 50,2% · 662 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 55,3% · 320 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 55,9% · 399 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 54,3% · 313 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 49,6% · 516 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,0% · 748 trận
- Yunara73 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.565 trận
- Jinx40 trận57,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.777 trận
- Kai'Sa32 trận53,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.177 trận
- Sivir32 trận59,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,1% · 582 trận
- Xayah30 trận66,7%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,1% · 751 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 50,1% · 613 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.235 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,5% · 2.152 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 47,1% · 1.529 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.075 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,5% · 956 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,5% · 853 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.103 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,4% · 492 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 47,3% · 330 trận
- Nautilus67 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.803 trận
- Lulu51 trận52,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.019 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 46,4% · 853 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 47,4% · 582 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,9% · 782 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,4% · 708 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,7% · 895 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,9% · 683 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,3% · 976 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 47,4% · 1.746 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.027 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 47,5% · 853 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.401 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,2% · 870 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,9% · 357 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,4% · 731 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%25.464 lượt chọn trên 770.080cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%340 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

