Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.837 trên 28.228 trận
- Cấm
- 4,2%954 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,3%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa100 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.847 trận
- Ornn99 trận44,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.300 trận
- K'Sante87 trận58,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,1% · 1.888 trận
- Renekton80 trận48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.746 trận
- Sion77 trận54,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.062 trận
- Camille69 trận44,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.063 trận
- Mordekaiser69 trận50,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.122 trận
- Malphite65 trận52,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.019 trận
- Yone60 trận56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.768 trận
- Gnar54 trận55,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.433 trận
- Gwen54 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 849 trận
- Zaahen54 trận59,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.038 trận
- Aatrox52 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.848 trận
- Dr. Mundo52 trận65,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 56,1% · 1.060 trận
- Jax48 trận45,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 2.035 trận
- Jayce37 trận56,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.574 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 50,0% · 1.494 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.686 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.937 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.620 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.803 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,5% · 2.574 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.686 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,5% · 2.574 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,1% · 2.019 trận
- Wukong174 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.162 trận
- Vi149 trận43,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.737 trận
- Lee Sin142 trận57,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 5.130 trận
- Jarvan IV138 trận59,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.293 trận
- Xin Zhao90 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 999 trận
- Viego73 trận53,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.391 trận
- Sylas57 trận49,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.397 trận
- Sejuani55 trận61,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 525 trận
- Cho'Gath51 trận47,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.651 trận
- Graves50 trận56,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.673 trận
- Lillia48 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.455 trận
- Nocturne48 trận58,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,4% · 782 trận
- Qiyana42 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.215 trận
- Skarner35 trận54,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 600 trận
- Kha'Zix31 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.648 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.903 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.567 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,3% · 2.548 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,7% · 2.507 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,7% · 1.651 trận
- Viktor131 trận48,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.168 trận
- Ahri113 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.878 trận
- Syndra100 trận58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.230 trận
- Sylas90 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.655 trận
- Orianna89 trận49,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.466 trận
- Yone66 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.649 trận
- Akali63 trận58,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.089 trận
- Aurora60 trận55,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.253 trận
- LeBlanc60 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.755 trận
- Lissandra57 trận43,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.517 trận
- Hwei55 trận58,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.245 trận
- Locke55 trận56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.914 trận
- Galio52 trận40,4%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.786 trận
- Ryze52 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 56,4% · 985 trận
- Taliyah48 trận45,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,8% · 865 trận
- Zed30 trận43,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.088 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 48,9% · 2.347 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.786 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,9% · 2.412 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.992 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.546 trận
- Yunara261 trận51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 7.049 trận
- Kai'Sa151 trận53,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,8% · 6.484 trận
- Jinx129 trận52,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 4.882 trận
- Jhin127 trận63,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 6.593 trận
- Ezreal109 trận47,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 55,2% · 3.273 trận
- Xayah103 trận54,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.176 trận
- Sivir94 trận61,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.331 trận
- Ashe89 trận49,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.491 trận
- Lucian83 trận44,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.620 trận
- Caitlyn77 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.087 trận
- Aphelios72 trận59,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.914 trận
- Tristana70 trận54,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.861 trận
- Miss Fortune50 trận58,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.355 trận
- Kalista46 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.137 trận
- Varus38 trận42,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,9% · 978 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.728 trận
- Nautilus244 trận55,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 4.922 trận
- Lulu182 trận56,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 5.297 trận
- Leona130 trận59,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.581 trận
- Seraphine102 trận46,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.488 trận
- Rell91 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.122 trận
- Braum90 trận45,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.748 trận
- Milio89 trận44,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.691 trận
- Thresh82 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 4.928 trận
- Rakan77 trận53,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.882 trận
- Alistar73 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.620 trận
- Blitzcrank73 trận61,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.672 trận
- Karma67 trận53,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 2.427 trận
- Bard51 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.393 trận
- Yuumi47 trận46,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.699 trận
- Poppy42 trận40,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,4% · 751 trận
- Pyke34 trận64,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.851 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 50,6% · 2.349 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.951 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.295 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%65.628 lượt chọn trên 1.927.739cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.270 lượt chọn trên 40.028cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

